Last Updated on 03/11/2025 by digital.tanika@gmail.com
Giấc mơ du học tại xứ sở kim chi sẽ trở nên dễ dàng và khả thi hơn rất nhiều nhờ vào các chương trình Học bổng du học Hàn Quốc. Vậy tại Hàn Quốc có loại học bổng nào đáng chú ý? Tanika sẽ đi sâu vào các loại học bổng phổ biến và giới thiệu những trường đại học nổi tiếng với chính sách hỗ trợ tài chính tốt nhất.
1. Tầm quan trọng các chương trình học bổng du học Hàn Quốc
Việc nhận được Học bổng du học Hàn Quốc không chỉ là niềm tự hào về thành tích học tập mà còn mang lại những lợi ích thiết thực không thể đong đếm được.
1.1 Hỗ trợ một phần chi phí giúp tiết kiệm
Mục tiêu lớn nhất của học bổng là giảm gánh nặng tài chính. Dù là Học bổng bán phần du học Hàn Quốc (chi trả một phần học phí) hay Học bổng toàn phần du học Hàn Quốc (chi trả toàn bộ học phí và sinh hoạt phí), sinh viên đều có thể tiết kiệm được hàng ngàn USD, giúp cho việc học tập trở nên bền vững hơn.
1.2 Tạo các cơ hội học tập & làm việc chất lượng
Việc nhận được Học bổng Đại học Hàn Quốc thường đồng nghĩa với việc bạn là sinh viên xuất sắc. Điều này mở ra cánh cửa tham gia vào các dự án nghiên cứu chuyên sâu, làm việc tại các phòng thí nghiệm hiện đại của trường, và là điểm cộng lớn khi xin việc sau này.
1.3 Cơ hội trải nghiệm văn hóa
Du học không chỉ là học kiến thức trên giảng đường, mà còn là hành trình mở rộng tầm nhìn. Khi nhận được học bổng du học Hàn Quốc 2025, bạn sẽ có cơ hội hòa mình vào đời sống sinh viên bản xứ, tham gia các lễ hội truyền thống, hoạt động tình nguyện và giao lưu quốc tế. Chính những trải nghiệm này giúp bạn trưởng thành, tự tin và hiểu sâu hơn về văn hóa Hàn Quốc – nơi cân bằng giữa hiện đại và truyền thống.

2. Các loại học bổng phổ biến khi du học Hàn Quốc
Nắm rõ các loại học bổng này khi đi du học Hàn Quốc sẽ giúp bạn xác định mục tiêu và chuẩn bị hồ sơ phù hợp.
2.1 Học bổng toàn phần / bán phần
Các trường đại học thường trao Học bổng bán phần du học Hàn Quốc (thường là 30%, 50%, 70% học phí) dựa trên thành tích học tập (GPA), năng lực tiếng Hàn (TOPIK) và tiếng Anh (IELTS/TOEFL). Học bổng toàn phần du học Hàn Quốc hiếm hơn, thường dành cho sinh viên sau đại học (Thạc sĩ/Tiến sĩ) tham gia nghiên cứu (Research Assistantship) hoặc các ứng viên có thành tích cực kỳ xuất sắc.
2.2 Học bổng chính phủ Hàn Quốc (GKS)
Học bổng chính phủ Hàn Quốc (GKS) (Global Korea Scholarship) là chương trình học bổng danh giá và toàn diện nhất.
- Phạm vi hỗ trợ: Chi trả 100% học phí, vé máy bay khứ hồi, sinh hoạt phí hàng tháng, phí bảo hiểm y tế, và thậm chí cả một năm học tiếng Hàn miễn phí.
- Đối tượng: Sinh viên Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ.
- Độ cạnh tranh: Cực kỳ cao, yêu cầu GPA gần như tuyệt đối, TOPIK cấp cao (thường từ 5 trở lên), và thư giới thiệu mạnh mẽ.
2.3 Học bổng của từng trường đại học
Đây là nguồn Học bổng Đại học Hàn Quốc phong phú nhất và dễ tiếp cận nhất. Mỗi trường có các loại học bổng riêng:
- Học bổng Nhập học (Admission Scholarship): Dựa trên thành tích đầu vào (GPA, TOPIK, phỏng vấn).
- Học bổng Học kỳ (Merit Scholarship): Dành cho sinh viên đang theo học có thành tích học tập xuất sắc trong học kỳ trước.
- Học bổng Lãnh đạo/Hoạt động: Dành cho sinh viên tích cực tham gia các hoạt động xã hội hoặc đạt thành tích thể thao/văn hóa.

3. Top các trường Đại học Hàn Quốc có nhiều học bổng cho sinh viên quốc tế
Những trường đại học hàng đầu tại Hàn Quốc không chỉ có chất lượng đào tạo cao mà còn rất hào phóng trong việc cung cấp Học bổng du học Hàn Quốc cho sinh viên quốc tế.
3.1 Đại học Quốc gia Seoul (SNU)
| Tên học bổng | Giá trị học bổng | Điều kiện ứng tuyển | Thời gian & Cách nộp | Điểm nổi bật |
| SNU Global Scholarship (GS) | – Miễn toàn bộ học phí – Trợ cấp sinh hoạt 1.200.000 KRW/tháng – Vé máy bay khứ hồi – Bảo hiểm y tế quốc tế | – Sinh viên quốc tế có thành tích học tập xuất sắc (GPA ≥ 3.4/4.3) – Có chứng chỉ TOPIK 4 trở lên hoặc IELTS 6.5+ – Được giáo sư giới thiệu hoặc đề cử bởi trường | – Nộp cùng hồ sơ nhập học (tháng 3 hoặc tháng 9 hằng năm) – Thông báo kết quả sau 4–6 tuần | – Học bổng toàn phần du học Hàn Quốc danh giá nhất của SNU – Hỗ trợ nghiên cứu, thực tập tại các trung tâm công nghệ cao – Môi trường học tập quốc tế, có mentor hỗ trợ riêng |
| SNU President Fellowship (SPF) | – Toàn bộ học phí- Trợ cấp sinh hoạt 1.500.000 KRW/tháng – Vé máy bay + phí nghiên cứu | – Dành cho giảng viên, nhà nghiên cứu hoặc cán bộ có kinh nghiệm giảng dạy ở nước đang phát triển – Có thư giới thiệu học thuật | – Mở đơn 2 lần/năm (tháng 2 và tháng 8) – Đăng ký trực tuyến tại website SNU | – Cơ hội học tiến sĩ hoặc nghiên cứu chuyên sâu tại SNU – Được cố vấn học thuật trực tiếp bởi giáo sư đầu ngành |

3.2 Đại học Korea (Korea University)
| Tên học bổng | Đối tượng | Mức hỗ trợ | Điều kiện xét duyệt | Thời gian & Hình thức đăng ký |
| Global KU Scholarship (for International Students) | Sinh viên quốc tế bậc Đại học nhập học lần đầu | Toàn phần hoặc bán phần học phí (tùy theo năng lực hồ sơ) | Thành tích học tập xuất sắc, điểm trung bình THPT hoặc Đại học cao, thư giới thiệu, bài luận nổi bật | Tự động xét khi nộp hồ sơ nhập học; không cần nộp riêng |
| Academic Excellence Scholarship | Sinh viên đang theo học tại Korea University | 30% – 100% học phí cho học kỳ kế tiếp | Điểm GPA cao nhất trong khoa hoặc trong top 5% sinh viên | Đăng ký trực tuyến mỗi học kỳ; dựa trên kết quả học tập kỳ trước |
| Korea University Global Leader Scholarship (KUGL) | Sinh viên quốc tế có đóng góp trong hoạt động xã hội hoặc có năng lực lãnh đạo nổi bật | Miễn 50% – 100% học phí, có thể hỗ trợ sinh hoạt phí | Có thành tích lãnh đạo hoặc tham gia các dự án cộng đồng quốc tế | Nộp hồ sơ riêng kèm minh chứng hoạt động xã hội |
| KUGSIS Scholarship (Graduate School of International Studies) | Học viên cao học (chương trình quốc tế hoặc chính trị) | 50% – 100% học phí cho toàn khóa | Điểm GPA cao, thư giới thiệu, bài nghiên cứu học thuật, chứng chỉ ngoại ngữ | Đăng ký cùng hồ sơ nhập học hoặc theo học kỳ |
| Exchange & Partner University Scholarship | Sinh viên đến từ các trường đối tác của Korea University | Miễn giảm học phí theo thỏa thuận giữa hai trường, hỗ trợ chỗ ở | Được trường đối tác đề cử; đáp ứng yêu cầu tiếng Anh hoặc tiếng Hàn | Theo chương trình trao đổi quốc tế; nộp hồ sơ qua trường gốc |
| GKS (Global Korea Scholarship) | Sinh viên quốc tế được Chính phủ Hàn Quốc tài trợ học tại Korea University | Toàn phần: học phí, vé máy bay, sinh hoạt phí, bảo hiểm | Được đề cử bởi Đại sứ quán hoặc trường; thành tích học tập xuất sắc | Theo đợt tuyển của chương trình GKS hàng năm (thường tháng 2–3) |

3.3 Đại học Hanyang (Hanyang University)
| Tên học bổng | Đối tượng | Mức hỗ trợ | Điều kiện xét duyệt | Thời gian & Hình thức đăng ký |
| Hanyang International Excellence Awards (HIEA) | Sinh viên quốc tế nhập học bậc Đại học | Giảm 30% – 100% học phí học kỳ đầu tiên | Dựa trên điểm GPA THPT hoặc Đại học, thư giới thiệu và bài luận xin học bổng | Tự động xét khi nộp hồ sơ nhập học |
| Hanyang Global Leader Scholarship | Sinh viên quốc tế có thành tích nổi bật hoặc tham gia hoạt động xã hội | 50% – 100% học phí + hỗ trợ sinh hoạt phí (tùy hồ sơ) | Có thành tích học tập giỏi, kỹ năng lãnh đạo, chứng minh hoạt động xã hội hoặc dự án quốc tế | Nộp hồ sơ riêng sau khi được nhập học |
| Hanyang Academic Achievement Scholarship | Sinh viên đang theo học tại trường có điểm GPA cao | Giảm 30% – 70% học phí cho học kỳ tiếp theo | GPA ≥ 3.5/4.5, điểm chuyên cần tốt, không vi phạm nội quy | Đăng ký mỗi học kỳ thông qua hệ thống học bổng nội bộ |
| Global Korea Scholarship (GKS) | Sinh viên quốc tế được chính phủ Hàn Quốc tài trợ học tại Hanyang | Toàn phần: học phí, vé máy bay, sinh hoạt phí, bảo hiểm, hỗ trợ ngôn ngữ | Được đề cử bởi Đại sứ quán hoặc Hanyang University; có GPA và năng lực ngoại ngữ tốt | Theo đợt tuyển GKS hằng năm (thường tháng 2–3) |
| Hanyang Graduate Scholarship | Học viên cao học (Thạc sĩ/ Tiến sĩ) có kết quả học tập xuất sắc | 50% – 100% học phí trong 1–4 học kỳ | Điểm GPA cao, có bài nghiên cứu học thuật, thư giới thiệu, chứng chỉ tiếng Anh hoặc tiếng Hàn | Nộp cùng hồ sơ nhập học hoặc trong quá trình học |
| Hanyang Research Assistant Scholarship | Sinh viên cao học tham gia dự án nghiên cứu của giáo sư hướng dẫn | Miễn học phí toàn phần + lương trợ giảng/thực tập | Tham gia nghiên cứu tại các phòng lab, có kết quả học tập tốt và được giáo sư bảo lãnh | Được đề cử bởi giáo sư hướng dẫn tại trường |
| Exchange & Partner University Scholarship | Sinh viên đến từ các trường đối tác quốc tế | Miễn học phí theo thỏa thuận song phương, hỗ trợ chỗ ở | Được trường đối tác đề cử, đạt yêu cầu tiếng Anh hoặc tiếng Hàn | Nộp hồ sơ thông qua trường đại học gốc |
| Hanyang University Alumni Scholarship | Sinh viên quốc tế là con/cháu cựu sinh viên Hanyang | Giảm 30% học phí học kỳ đầu tiên | Chứng minh mối quan hệ gia đình và thành tích học tập đạt yêu cầu | Nộp cùng hồ sơ nhập học |

3.4 Đại học Kyung Hee (Kyung Hee University)
| Tên học bổng | Đối tượng | Mức hỗ trợ | Điều kiện xét duyệt | Thời gian & Hình thức đăng ký |
| Kyung Hee Global Scholarship (KGS) | Sinh viên quốc tế nhập học bậc Cử nhân | Miễn giảm 30% – 100% học phí học kỳ đầu tiên | Dựa trên điểm GPA THPT hoặc Đại học, bài luận và thư giới thiệu | Tự động xét khi nộp hồ sơ nhập học |
| International Student Scholarship (ISS) | Sinh viên quốc tế đang theo học tại trường có thành tích tốt | Giảm 50% – 100% học phí học kỳ tiếp theo | GPA ≥ 3.5/4.5, điểm chuyên cần cao, không vi phạm nội quy | Đăng ký mỗi học kỳ thông qua hệ thống học bổng nội bộ |
| Academic Excellence Scholarship | Sinh viên đạt kết quả học tập xuất sắc trong năm học trước | Giảm 30% – 70% học phí | GPA từ 3.7 trở lên, có thư giới thiệu của khoa | Đăng ký hàng năm sau khi có bảng điểm chính thức |
| Kyung Hee Dream Scholarship | Sinh viên quốc tế có hoàn cảnh tài chính khó khăn nhưng học tốt | Giảm 40% – 80% học phí + hỗ trợ sinh hoạt phí | Cần chứng minh hoàn cảnh khó khăn và bảng điểm tốt | Nộp hồ sơ riêng tại Phòng Hỗ trợ sinh viên quốc tế |
| Global Korea Scholarship (GKS) | Sinh viên được đề cử từ Đại sứ quán hoặc Kyung Hee University | Toàn phần: học phí, vé máy bay, sinh hoạt phí, bảo hiểm | Có GPA cao, năng lực tiếng Hàn hoặc tiếng Anh tốt, thư giới thiệu | Theo lịch GKS quốc gia hằng năm (tháng 2–3) |
| Research Assistant Scholarship (RA) | Sinh viên cao học tham gia nghiên cứu cùng giáo sư | Miễn 100% học phí + trợ cấp nghiên cứu hàng tháng | Được giáo sư hướng dẫn chọn, có năng lực chuyên môn tốt | Đăng ký thông qua khoa hoặc phòng nghiên cứu |
| Teaching Assistant Scholarship (TA) | Học viên cao học làm trợ giảng cho lớp Cử nhân | Giảm học phí + hỗ trợ tài chính | Có năng lực sư phạm, GPA cao, được khoa đề cử | Đăng ký đầu mỗi học kỳ |
| Kyung Hee International Friendship Scholarship | Sinh viên quốc tế tham gia hoạt động giao lưu văn hóa, tình nguyện | Giảm 20% – 50% học phí hoặc hỗ trợ chi phí hoạt động | Tích cực tham gia hoạt động cộng đồng, có thư xác nhận | Đăng ký theo đợt do trường thông báo |
| Exchange Partner University Scholarship | Sinh viên thuộc trường đối tác có hiệp định trao đổi với Kyung Hee | Miễn học phí (theo hiệp định song phương) | Được trường đối tác đề cử, đạt yêu cầu ngôn ngữ | Nộp hồ sơ thông qua trường gốc |
| Kyung Hee Graduate Scholarship (Thạc sĩ & Tiến sĩ) | Học viên cao học xuất sắc về học tập hoặc nghiên cứu | Giảm 50% – 100% học phí trong 1–4 học kỳ | GPA ≥ 3.7, có công trình nghiên cứu, thư giới thiệu | Nộp cùng hồ sơ nhập học hoặc đăng ký theo kỳ |

3.5 Đại học Sungkyunkwan (SKKU)
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Điều kiện & tiêu chí xét duyệt | Cách thức & thời gian đăng ký |
| SKKU International Student Admission Scholarship (Type I & II) | Sinh viên quốc tế mới nhập học bậc Cử nhân | Type I: 100% học phí kỳ đầu tiênType II: 50% học phí kỳ đầu tiên | Dựa vào điểm học tập THPT, năng lực tiếng Anh/TOPIK và hồ sơ cá nhân | Tự động xét khi nộp hồ sơ nhập học |
| SKKU Academic Excellence Scholarship | Sinh viên đang theo học có kết quả học tập xuất sắc | Giảm 30% – 70% học phí học kỳ kế tiếp | GPA ≥ 3.5/4.5, chuyên cần tốt, không vi phạm nội quy | Đăng ký vào đầu mỗi học kỳ |
| SKKU Graduate Scholarship (Thạc sĩ & Tiến sĩ) | Học viên cao học có thành tích học tập hoặc nghiên cứu tốt | Giảm 50% – 100% học phí + trợ cấp nghiên cứu (đối với ngành kỹ thuật, khoa học) | GPA cao, thư giới thiệu từ giảng viên hướng dẫn, đề cương nghiên cứu chất lượng | Nộp cùng hồ sơ nhập học hoặc theo từng học kỳ |
| Samsung Global Hope Scholarship Program (SGHSP) | Sinh viên quốc tế có hoàn cảnh khó khăn nhưng thành tích xuất sắc | Toàn phần: học phí + sinh hoạt phí + bảo hiểm | Có thư giới thiệu, GPA ≥ 3.7, năng lực ngoại ngữ tốt, chứng minh tài chính hạn chế | Theo chương trình do Tập đoàn Samsung & SKKU phối hợp xét chọn |
| SKKU Global Leader Scholarship | Sinh viên quốc tế có đóng góp trong hoạt động giao lưu văn hóa, lãnh đạo sinh viên | Giảm 30% – 100% học phí tùy cấp độ | Tích cực tham gia các CLB, hoạt động quốc tế, có thư giới thiệu của khoa | Đăng ký mỗi năm học một lần |
| GKS (Global Korea Scholarship) | Sinh viên quốc tế được Chính phủ Hàn Quốc đề cử theo diện GKS | Học bổng toàn phần du học Hàn Quốc: học phí, sinh hoạt phí, vé máy bay, bảo hiểm | GPA cao, năng lực tiếng Hàn/Anh tốt, có thư giới thiệu, bài luận chất lượng | Đăng ký qua Đại sứ quán Hàn Quốc hoặc SKKU (tháng 2–3 hằng năm) |
| Dean’s Scholarship (Học bổng của Trưởng khoa) | Sinh viên có thành tích học tập xuất sắc nhất khoa | Giảm 50% – 100% học phí | Xếp hạng 1–3 trong khoa, điểm GPA cao nhất | Xét tự động theo kết quả học kỳ |
| Professor Recommendation Scholarship | Sinh viên được giảng viên hướng dẫn hoặc khoa đề cử | Giảm học phí hoặc nhận hỗ trợ nghiên cứu | Có thành tích nổi bật hoặc đóng góp cho dự án học thuật | Nộp hồ sơ đề cử tại văn phòng khoa |
| Exchange Partner Scholarship | Sinh viên đến từ các trường có chương trình trao đổi với SKKU | Miễn học phí (tùy thỏa thuận) | Được trường đối tác đề cử và đạt yêu cầu ngôn ngữ | Nộp qua trường đại học gốc trước kỳ học |
| SKKU Student Ambassador Scholarship | Sinh viên quốc tế tham gia quảng bá hình ảnh trường | Hỗ trợ học phí 20% – 50% hoặc phụ cấp hoạt động | Tích cực trong truyền thông, sự kiện, và chương trình giao lưu | Nộp hồ sơ xét duyệt hằng năm |

4. Cách săn và nộp hồ sơ học bổng du học Hàn Quốc hiệu quả
Để biến ước mơ khi đi du học Hàn có được học bổng thành hiện thực, bạn cần một chiến lược chuẩn bị rõ ràng.
4.1 Chuẩn bị hồ sơ
Hồ sơ học bổng thường bao gồm bảng điểm, chứng chỉ ngôn ngữ, thư giới thiệu, bài luận cá nhân (Personal Statement) và kế hoạch học tập (Study Plan). Mỗi trường, mỗi chương trình học bổng sẽ có yêu cầu khác nhau, do đó việc đọc kỹ hướng dẫn là yếu tố bắt buộc nếu bạn muốn du học Hàn Quốc có học bổng.
4.2 Thời gian nộp đơn
Hầu hết học bổng tại Hàn Quốc mở đơn 1–2 lần mỗi năm, tùy theo kỳ nhập học mùa Xuân (tháng 3) hoặc mùa Thu (tháng 9). Riêng các chương trình chính phủ như GKS thường bắt đầu nhận hồ sơ từ tháng 2 đến tháng 4 hàng năm. Hãy theo dõi trang web chính thức của các trường hoặc đại sứ quán Hàn Quốc để không bỏ lỡ thời hạn quan trọng.
4.3 Mẹo tăng cơ hội nhận học bổng
- Nâng cao điểm GPA và chứng chỉ ngoại ngữ (TOPIK, IELTS)
- Viết bài luận thể hiện rõ mục tiêu, đam mê và kế hoạch phát triển bản thân
- Chuẩn bị hồ sơ sớm để có thời gian hoàn thiện
Tìm hiểu kỹ về từng loại học bổng để chọn đúng chương trình phù hợp với năng lực và ngành học

Con đường chinh phục học bổng du học Hàn Quốc không dễ, nhưng với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, Tanika tin rằng bạn hoàn toàn có thể đạt được mục tiêu. Học bổng không chỉ là sự hỗ trợ tài chính mà còn là cơ hội để bạn phát triển bản thân, kết nối quốc tế và mở ra một tương lai rộng mở tại đất nước của tri thức và sáng tạo.
Thông tin liên hệ
Ngoại Ngữ Và Du Học Tanika
Email: tanika.edu.vn@gmail.com
Điện thoại: 093 4499 345 – 098 5154 679
Facebook: Ngoại Ngữ và Du Học Tanika
Youtube: Ngoại Ngữ và Du Học Tanika















