Last Updated on 05/04/2026 by digital.tanika@gmail.com
Học viện Quốc tế Kurume là ngôi trường trực thuộc tập đoàn IEC mang đến môi trường học tập chất lượng cao với chương trình giảng dạy đa dạng và đồng bộ, dẫn đầu Nhật Bản.
1. Thông tin chung về học viện quốc tế Kurume
- Năm thành lập: 2011
- Tên tiếng Việt: Học viện quốc tế Kurume
- Tên tiếng Nhật: くるめ国際交流学院
- Tên tiếng Anh: Kurume Institute of International Relations
- Địa chỉ trường: 516-1 Higashimachi, Kurume, Fukuoka Prefecture 830-0032
- Địa chỉ ga gần nhất: Ga Nishitetsu-Kurume: 450 m
- Website: www.kurume-nippon.com

2. Tổng quan về học viện quốc tế Kurume
2.1 Lịch sử phát triển học viện quốc tế Kurume
Học viện Quốc tế Kurume được thành lập vào năm 1990 tại thành phố Kurume, tỉnh Fukuoka, Nhật Bản, với mục tiêu ban đầu là đào tạo tiếng Nhật cho du học sinh quốc tế có định hướng học lên các bậc cao hơn. Trong hơn hai thập kỷ đầu, trường tập trung xây dựng chương trình giảng dạy kết hợp giữa ngôn ngữ và văn hóa, đồng thời tích lũy kinh nghiệm và nâng cao chất lượng đào tạo để hỗ trợ học viên thi vào các trường đại học và cao học tại Nhật.
Đến khoảng năm 2011, học viện được cấp phép hoạt động chính thức và tái cấu trúc trong hệ thống của tập đoàn giáo dục IEC, đánh dấu bước phát triển quan trọng về quản lý và quy mô. Từ đó đến nay, trường tiếp tục đẩy mạnh quốc tế hóa, mở rộng tuyển sinh, hoàn thiện chương trình đào tạo toàn diện các kỹ năng tiếng Nhật và tăng cường hỗ trợ học viên trong lộ trình học tập và định hướng nghề nghiệp tại Nhật Bản.
2.2 Chuyên ngành đào tạo tiếng tại Nhật ngữ Kurume
- Khóa tiếng Nhật tổng hợp: Đào tạo từ sơ cấp đến cao cấp đào tạo đầy đủ 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết
- Thời gian học: 1 năm / 1 năm rưỡi / 2 năm
- Luyện thi JLPT các cấp độ N3 – N2 – N1
- Ôn luyện khóa dự bị Đại học (EJU)
- Định hướng nghề nghiệp nếu bạn muốn ở lại Nhật làm việc
- Kết hợp học tiếng Nhật và văn hóa Nhật giúp du học sinh hòa nhập nhanh.

2.3 Cơ sở vật chất và trang thiết bị ở học viện quốc tế Kurume
- Phòng học đầy đủ bàn ghế, ánh sáng tốt
- Trang bị bảng và thiết bị hỗ trợ giảng dạy
- Có công cụ hỗ trợ luyện nghe – nói
- Thiết bị phục vụ học kanji và ngữ pháp
- Khuôn viên gọn gàng, môi trường học tập yên tĩnh
- Vị trí gần ga tàu, thuận tiện đi lại
- Xung quanh có siêu thị và tiện ích sinh hoạt
- Có ký túc xá cho du học sinh
- Ký túc xá có giường, bếp, máy giặt
- Không gian sinh hoạt chung cho học viên
- Tổ chức hoạt động ngoại khóa, giao lưu văn hóa
- Hỗ trợ học tập và hòa nhập cuộc sống tại Nhật
2.4 Đặc điểm nổi bật của học viện quốc tế Kurume
- Học viện hỗ trợ thủ tục để sinh viên có thể làm thêm hợp pháp, giúp tăng thu nhập và giảm gánh nặng chi phí
- Du học sinh được học trong môi trường yên tĩnh, mức sinh hoạt phí và học phí khá tiết kiệm so với nhiều khu vực khác
- Trường đầu tư cơ sở vật chất và thiết bị học tập hiện đại nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy
- Đội ngũ giảng viên có chuyên môn tốt, nhiệt tình hỗ trợ cả trong học tập lẫn đời sống
- Công tác quản lý và hỗ trợ sinh viên được tổ chức chặt chẽ, đảm bảo môi trường học tập ổn định
- Hệ thống trang thiết bị phục vụ học tập luôn được chú trọng và cập nhật
- Nhà trường thường xuyên tổ chức các hoạt động ngoại khóa giúp học viên trải nghiệm và giao lưu
- Khu vực xung quanh trường có nhiều cửa hàng, siêu thị và trung tâm mua sắm, thuận tiện cho sinh hoạt hàng ngày

3. Điều kiện du học học viện quốc tế Kurume
- Đã hoàn thành chương trình THPT, Trung cấp, Cao đẳng hoặc Đại học
- Sinh viên đang theo học tại các trường Trung cấp, Cao đẳng hoặc Đại học đều có thể đăng ký
- Điểm trung bình học tập từ khoảng 6.5 trở lên ở bậc học gần nhất
- Có sức khỏe tốt và không vi phạm pháp luật

4. Học phí học viện quốc tế Kurume
- Khóa học 2 năm
| Các khoản phí | Năm thứ 1 | Năm thứ 2 | Tổng cộng |
| Phí xét duyệt hồ sơ | 30.000 yên | – | 30.000 yên |
| Tiền nhập học | 70.000 yên | – | 70.000 yên |
| Học phí | 540.000 yên | 540.000 yên | 1.080.000 yên |
| Tiền cơ sở vật chất | 50.000 yên | 50.000 yên | 100.000 yên |
| Sách giáo khoa | 30.000 yên | 30.000 yên | 600.000 yên |
| Hoạt động ngoại khóa | 10.000 yên | 10.000 yên | 20.000 yên |
- Khóa học 1,5 năm
| Các khoản phí | Năm thứ 1 | Năm thứ 2 | Tổng cộng |
| Phí xét duyệt hồ sơ | 30.000 yên | – | 30.000 yên |
| Tiền nhập học | 70.000 yên | – | 70.000 yên |
| Học phí | 540.000 yên | 270.000 yên | 810.000 yên |
| Tiền cơ sở vật chất | 50.000 yên | 20.000 yên | 75.000 yên |
| Sách giáo khoa | 30.000 yên | 15.000 yên | 45.000 yên |
| Hoạt động ngoại khóa | 10.000 yên | 5.000 yên | 15.000 yên |

5. Học bổng tại học viện quốc tế Kurume
Học viện Quốc tế Kurume trao học bổng cho những học viên đạt kết quả học tập nổi bật mỗi học kỳ, mức hỗ trợ khoảng 30% học phí. Đồng thời, chính phủ Nhật cũng có chương trình học bổng khuyến khích dành cho du học sinh tự túc có thành tích học tập tốt.
Bên cạnh đó, còn có học bổng dành cho sinh viên quốc tế đang theo học tại các trường ở Nhật, những người vừa học giỏi vừa gặp khó khăn về tài chính, nhằm hỗ trợ việc học của họ.

6. Ký túc xá học viện quốc tế Kurume
| Các khoản phí | Năm thứ 1 | Năm thứ 2 | Tổng cộng |
| Tiền đặt cọc khi vào ký túc xá | 15.000 yên | – | 15.000 yên |
| Tiền bảo hiểm y tế | 19.000 yên | – | 19.000 yên |
| Chăn đệm gối,… | 10.000 yên | – | 10.000 yên |
| 44.000 yên | |||
- Ký túc xá nam:
| Tiền ký túc xá | 1 phòng (1-3 người) | 1 phòng (4-6 người) |
| Ký túc xá nam (1 người) | 10.000 yên | 7.500 yên |

Trên đây là những thông tin về Học viện Quốc tế Kurume mà Trung tâm Tanika muốn gửi đến bạn. Hy vọng những chia sẻ này đã mang lại cho bạn nhiều thông tin hữu ích, giúp bạn dễ dàng lựa chọn được ngôi trường phù hợp với mục tiêu của mình.
Đừng chần chừ, hãy liên hệ ngay với Tanika để được tư vấn chi tiết và đăng ký sớm nhất!
TANIKA CHUYÊN ĐÀO TẠO 5 NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC
Ngoại Ngữ: Hàn – Nhật – Trung – Anh – Đức và Du Học: Hàn, Nhật, Đức, Đài
Hotline/Zalo: 093 4499 345 – 098 5154 679
Email:tanika.edu.vn@gmail.com
FB/TikTok/YouTube: Ngoại Ngữ và Du Học Tanika















