Last Updated on 02/10/2025 by digital.tanika@gmail.com
Đại học Chung-Ang (Chung-Ang University) là một trong những trường đại học tư thục hàng đầu tại Hàn Quốc, không chỉ nổi bật với chất lượng giảng dạy mà còn là cái nôi đào tạo hàng loạt ngôi sao nổi tiếng trong lĩnh vực truyền thông, nghệ thuật và khoa học. Với hai cơ sở tại Seoul và Anseong, Chung-Ang mang đến môi trường học tập hiện đại, đa dạng ngành đào tạo cùng mạng lưới hợp tác quốc tế rộng khắp. Nếu bạn đang tìm kiếm một ngôi trường danh giá để bắt đầu hành trình du học Hàn Quốc, Chung-Ang chắc chắn là cái tên không thể bỏ qua.
1. Trường Đại học Chung-Ang Hàn Quốc – 중앙대학교
- Tên tiếng Hàn: 중앙대학교
- Tên tiếng Anh: Chung Ang University
- Khẩu hiệu: Sống trong sự thật, sống cho công lý
- Năm thành lập: 1916
- Loại hình: Tư thục
- Xếp hạng: Nằm trong top 10 trường tốt nhất Hàn Quốc
- Số lượng sinh viên: 25,243 sinh viên
- Học phí tiếng Hàn: 6,000,000 – 6,800,000 KRW/ năm
- Ký túc xá: 900,000 – 1,500,000 KRW
Địa chỉ:
- Seoul Campus: 84 Heukseok-ro, Dongjak-gu, Seoul, Korea
- Aseong Campus: 4726 Seodong-daero, Daedeok-myeon, Anseong-si
- Website: www.cau.ac.kr

1.1 Điểm nổi bật trường Đại học Chung-Ang Hàn Quốc
- Trường tư thục danh tiếng hàng đầu Hàn Quốc: Thành lập từ năm 1918, Chung-Ang được công nhận là một trong những đại học có chất lượng giảng dạy và nghiên cứu uy tín nhất tại Hàn Quốc.
- Thành tích học thuật nổi bật: Trường nằm trong top 10 đại học tốt nhất Hàn Quốc và từng giữ vị trí cao trong các bảng xếp hạng quốc tế như QS, THE.
- Đào tạo đa ngành, thế mạnh về nghệ thuật và truyền thông: Chung-Ang đặc biệt nổi tiếng trong các lĩnh vực như điện ảnh, truyền thông, sân khấu, kỹ thuật và kinh doanh. Đây cũng là nơi đào tạo ra nhiều diễn viên, đạo diễn nổi tiếng tại Hàn Quốc.
- Hệ thống cơ sở vật chất hiện đại: Trường có hai cơ sở tại Seoul và Anseong, được trang bị đầy đủ các phòng học, ký túc xá, thư viện, phòng lab, studio,… phục vụ tốt cho việc học và nghiên cứu.
- Môi trường quốc tế hóa mạnh mẽ: Chung-Ang có mạng lưới hợp tác với hơn 500 trường đại học ở hơn 60 quốc gia, mang đến nhiều cơ hội trao đổi và học bổng cho sinh viên quốc tế.
1.2 Thành tích nổi bật trường Đại học Chung-Ang
- Được mệnh danh là trường đại học hàng đầu về truyền thông và nghệ thuật tại Hàn Quốc
- Thuộc top 70 đại học xuất sắc khu vực Châu Á theo bảng xếp hạng QS Asia 2023
- Lọt vào nhóm 400 trường đại học có chất lượng đào tạo tốt nhất toàn cầu theo QS World Rankings 2023
- Giữ vị trí thứ 8 trong bảng xếp hạng các trường đại học tại Hàn Quốc
- Thiết lập mạng lưới hợp tác toàn cầu với hơn 620 trường đại học tại 73 quốc gia

2. Chương trình tiếng Hàn tại Đại học Chung-Ang
2.1 Điều kiện nhập học
- Tốt nghiệp THPT trở lên (hoặc tương đương)
- Không giới hạn độ tuổi, nhưng ưu tiên ứng viên dưới 30 tuổi
- Không có tiền án tiền sự, không bị cấm nhập cảnh Hàn Quốc
- Có sức khỏe tốt, không mắc các bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng
- Tài chính minh bạch: Có khả năng chi trả học phí và sinh hoạt phí, hoặc có người bảo lãnh tài chính
- Một số trường hợp có thể yêu cầu nộp bằng TOPIK sơ cấp (nếu có)
2.2 Học phí khóa tiếng Hàn
| Hạng mục | Chi tiết |
| Thời gian học | 1 kỳ = 10 tuần |
| Học phí mỗi kỳ | Khoảng 1,600,000 KRW/kỳ |
| Số kỳ/năm | 4 kỳ/năm |
| Tổng học phí 1 năm | Khoảng 6,400,000 KRW |
| Phí đăng ký | 100,000 KRW (chỉ đóng 1 lần khi nhập học) |
| Phí giáo trình | Khoảng 100,000 – 150,000 KRW/năm |
| Bảo hiểm y tế | Bắt buộc, theo quy định của Hàn Quốc |
2.3 Chương trình đào tạo tại Chung-Ang
- Thời gian học: 4 kỳ/năm (mỗi kỳ 10 tuần)
- Cấp độ đào tạo: Gồm 6 cấp độ từ sơ cấp đến cao cấp (Level 1 – Level 6)
- Thời lượng học: 20 giờ/tuần (4 tiếng/ngày, từ thứ Hai đến thứ Sáu)
| Cấp độ | Mục tiêu chính |
| Level 1-2 | Làm quen với tiếng Hàn căn bản, kỹ năng giao tiếp hàng ngày |
| Level 3-4 | Mở rộng vốn từ, nâng cao kỹ năng thuyết trình, viết đoạn ngắn |
| Level 5-6 | Thành thạo tiếng Hàn học thuật, chuẩn bị TOPIK II hoặc vào đại học |
Ngoài ra:
- Lớp luyện thi TOPIK định kỳ
- Các lớp ngoại khóa về văn hóa Hàn Quốc: làm kimchi, mặc hanbok, viết thư pháp,…
- Giao lưu với sinh viên Hàn Quốc để nâng cao kỹ năng giao tiếp thực tế
2.4 Học bổng hệ tiếng Hàn tại Đại học Chung-Ang
Sinh viên quốc tế theo học chương trình tiếng Hàn tại Đại học Chung-Ang có cơ hội nhận học bổng hấp dẫn, khuyến khích tinh thần học tập và hỗ trợ tài chính cho giai đoạn đầu khi mới sang Hàn Quốc.
| Tên học bổng | Điều kiện nhận học bổng | Giá trị học bổng |
| Học bổng Topik | Đạt TOPIK 4 trở lên trước hoặc trong quá trình học | Giảm 30–50% học phí kỳ tiếp theo |
| Học bổng thành tích xuất sắc | Đạt kết quả cao trong kỳ học tiếng Hàn (Top 10% mỗi lớp) | Giảm từ 20–30% học phí |
| Học bổng tiến cử đặc biệt | Do giáo viên giới thiệu vì thành tích, thái độ học tập tích cực và chuyên cần | Hỗ trợ tài chính hoặc phần học phí |
| Học bổng lên chuyên ngành ( bậc ĐH) | Sinh viên hoàn thành chương trình tiếng Hàn và đỗ vào hệ chính quy tại Chung-Ang | Giảm học phí năm đầu hệ đại học |

3. Chương trình Đại học tại trường Đại học Chung-Ang
3.1 Điều kiện học tại Chung-Ang
- Tốt nghiệp THPT, điểm trung bình từ 7.0 trở lên
- TOPIK 3 trở lên (một số ngành yêu cầu TOPIK 4)
- Hoặc IELTS 5.5 / TOEFL iBT 80+ nếu học bằng tiếng Anh
- Bố mẹ và học sinh không mang quốc tịch Hàn Quốc
- Sức khỏe tốt, đủ tài chính chi trả học phí – sinh hoạt phí
- Nếu chưa đủ tiếng Hàn → được học khóa tiếng Hàn tại trường
3.2 Chuyên ngành và học phí tại trường Chung-Ang
- Phí đăng ký (Nhân văn – Khoa học): 130,000 KRW
- Phí đăng ký (Nghệ thuật): 180,000 KRW
- Phí nhập học: 196,000 KRW
| Trường | Khoa | Chuyên ngành | Học phí (1 kỳ) |
| SEOUL CAMPUS | |||
Nhân văn | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc | 4,217,000 KRW | |
| Ngôn ngữ & Văn học Anh | |||
| Ngôn ngữ & Văn học Châu Âu | – Ngôn ngữ & Văn hóa Đức – Ngôn ngữ & Văn hóa Pháp – Ngôn ngữ & Văn hóa Nga | ||
| Ngôn ngữ & Văn học Châu Á | – Ngôn ngữ & Văn hóa Trung Quốc | ||
| Triết học | – Ngôn ngữ & Văn hóa Nhật Bản | ||
| Lịch sử | |||
| Khoa học xã hội | – Khoa học chính trị & Quan hệ quốc tế – Hành chính công – Tâm lý học – Khoa học thông tin & thư viện – Phúc lợi xã hội – Xã hội học – Quy hoạch đô thị và Bất động sản | 4,217,000 KRW | |
| Truyền thông | – Báo chí truyền thông – Nội dung truyền thông kỹ thuật số | 4,217,000 KRW | |
| Kinh doanh – Kinh tế | – Quản trị kinh doanh – Kinh tế – Thống kê ứng dụng – Quảng cáo & Quan hệ công chúng – Logistics quốc tế | 4,217,000 KRW | |
| Khoa học tự nhiên | – Vật lý – Hóa học – Khoa học sinh học – Toán học | 4,914,000 KRW | |
| Kỹ thuật | – Kỹ thuật môi trường & Dân dụng – Thiết kế & Nghiên cứu Đô thị | – Kỹ thuật môi trường – dân dụng – Thiết kế & Nghiên cứu Đô thị | 5,594,000 KRW |
| Kiến trúc và Khoa học xây dựng | – Kiến trúc (5 năm) – Kỹ thuật kiến trúc (4 năm) | ||
| Kỹ thuật hóa học & Khoa học vật liệu | |||
| Kỹ thuật cơ khí | |||
| Kỹ thuật ICT | Kỹ thuật điện & Điện tử | 5,594,000 KRW | |
| Phần mềm | Phần mềm | 5,594,000 KRW | |
| Y | Y | 6,807,000 KRW | |
| ANSEONG CAMPUS | |||
| Công nghệ sinh học & Tài nguyên thiên nhiên | Khoa học sinh học & Tài nguyên sinh học | – Khoa học & Công nghệ động vật – Khoa học thực vật tích hợp | 4,914,000 KRW |
| Công nghệ & Khoa học thực phẩm | – Công nghệ & Khoa học thực phẩm – Thực phẩm & Dinh dưỡng | ||
| Nghệ thuật | Thiết kế | – Thủ công – Thiết kế công nghiệp – Thiết kế truyền thông thị giác – Thiết kế nhà ở và nội thất – Thời trang | 5,632,000 KRW |
| Nghệ thuật toàn cầu | – Truyền hình & Giải trí – Âm nhạc ứng dụng – Nội dung trò chơi & Animation | ||
| Thể thao | Khoa học thể thao | – Thể thao giải trí & đời sống – Công nghiệp thể thao | 5,052,000 KRW |
3.3 Học bổng chương trình Đại học Chung-Ang
| Tên học bổng | Điều kiện nhận | Giá trị học bổng | Thời gian áp dụng |
| Học bổng nhập học (TOPIK) | Có chứng chỉ TOPIK từ cấp 3 trở lên khi nhập học | Giảm 30% – 100% học phí kỳ đầu | Kỳ đầu tiên |
| Học bổng Thành tích học tập (Merit) | Đạt GPA xuất sắc mỗi kỳ (thường top 30% trở lên trong khoa) | Giảm 30% – 100% học phí kỳ tiếp theo | Từ kỳ 2 trở đi |
| Học bổng Toàn phần Chung-Ang | GPA xuất sắc + chứng chỉ TOPIK cao (TOPIK 6) + hoạt động ngoại khóa nổi bật | Miễn 100% học phí + trợ cấp sinh hoạt (~500,000 KRW/kỳ) | 1-8 học kỳ nếu duy trì điều kiện |
| Học bổng dành cho sinh viên giỏi tiếng Anh | Nộp hồ sơ bằng tiếng Anh, có IELTS ≥ 6.5 hoặc TOEFL iBT ≥ 85 | Giảm 30% học phí kỳ đầu tiên | Kỳ đầu tiên |
| Học bổng dành cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn | Cần nộp đơn xin + minh chứng tài chính cụ thể | Giảm 20% – 50% học phí tùy xét duyệt | Có thể áp dụng từng học kỳ |

4. Chương trình cao học tại trường Đại học Chung-Ang
4.1 Điều kiện chương trình cao học tại Chung-Ang
Ứng viên cần hoàn thành chương trình đại học với điểm trung bình từ 7.5 trở lên. Đồng thời, phải có chứng chỉ ngôn ngữ đạt tối thiểu TOPIK cấp 4 hoặc trình độ tiếng Anh tương đương như IELTS 5.5, TOEFL PBT 530 (CBT 197, iBT 71), TOEIC 800, TEPS 600 hoặc CEFR ở mức B2 trở lên.
4.2 Chuyên ngành và học phí trường Đại học Chung-Ang
- Phí đăng ký: 100,000 – 130,000 KRW
- Phí nhập học: 980,000 KRW
| Khoa | Thạc sĩ | Trường | Tiến sĩ | Học phí (1 kỳ) |
| SEOUL CAMPUS | ||||
| Nhân văn – Khoa học xã hội | – Ngôn ngữ & Văn học Hàn – Ngôn ngữ & Văn học Anh – Ngôn ngữ & Văn hóa châu Âu – Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản – Tâm lý học – Triết học – Lịch sử – Khoa học thông tin & thư viện – Giáo dục – Sư phạm mầm non – Sư phạm tiếng Anh- Luật – Khoa học chính trị & Quan hệ quốc tế – Hành chính công – Kinh tế – Quản trị kinh doanh – Thương mại quốc tế & – Logistics – Kế toán – Phúc lợi xã hội – Truyền thông – Quảng cáo – Quan hệ công chúng – Quy hoạch đô thị và Bất động sản – Xã hội học – Thống kê – Khoa học thể thao | x | x | 5.812.000 KRW |
| Giáo dục thể chất | x | x | 5.812.000 KRW | |
| Khoa học tự nhiên | – Vật lý – Hóa học – Khoa học đời sống – Toán học – Global Innovative Drugs | x | x | 6.966.000 KRW |
| Điều dưỡng | x | x | 7.946.000 KRW | |
| Dược | Dược | x | x | 6.966.000 KRW |
| Y | Y | x | x | 9.259.000 KRW |
| Kỹ thuật | – Kỹ thuật dân dụng – Kiến trúc – Kỹ thuật hóa học & Khoa học vật liệu – Kỹ thuật cơ khí – Kỹ thuật điện & điện tử – Kỹ thuật & Khoa học máy tính – Kỹ thuật kiến trúc – Kỹ thuật tích hợp – Kỹ thuật hệ thống năng lượng – Công nghiệp & năng lượng thông minh – Trí tuệ nhân tạo | x | x | 7.913.000 KRW |
| Nghệ thuật | – Âm nhạc – Âm nhạc Hàn Quốc – Nghệ thuật nhựa & Nhiếp ảnh | x | 6.810.000 KRW – 7.805.000 KRW | |
| Âm nhạc học | x | |||
| – Thiết kế – Thời trang – Nghệ thuật trình diễn | x | x | ||
| ANSEONG CAMPUS | ||||
| Khoa học tự nhiên | – Hệ thống Công nghệ sinh học – Khoa học & Công nghệ động vật – Khoa học thực phẩm & – Công nghệ sinh học – Khoa học & Công nghệ thực vật – Thực phẩm & Dinh dưỡng – An toàn thực phẩm & Khoa học điều chỉnh | x | x | 6.966.000 KRW |
| Nghệ thuật | Vũ đạo | x | x | 7.805.000 KRW |

4.3 Học bổng cao học tại Chung-Ang
Học bổng sinh viên quốc tế
| Loại học bổng | Đối tượng | Giá trị học bổng | Điều kiện |
| Học bổng nhập học | Sinh viên quốc tế mới nhập học bậc cao học | Giảm 100% học phí kỳ đầu (trừ phí nhập học) | – Đạt TOPIK 4 trở lên hoặc tiếng Anh tương đương – Hồ sơ được đánh giá xuất sắc |
| Học bổng thành tích | Sinh viên từ học kỳ 2 trở đi | Giảm 50%–100% học phí | – GPA từ 3.5/4.5 trở lên – Đáp ứng yêu cầu học thuật của trường |
| Học bổng trợ lý nghiên cứu | Sinh viên tham gia dự án nghiên cứu | – Miễn giảm học phí (theo thỏa thuận) – Lương hỗ trợ hàng tháng | Được nhận vào nhóm nghiên cứu của giáo sư hướng dẫn |
Học bổng Nhà khoa học trẻ Chungang (CAYSS)
| Nội dung | Chi tiết |
| Đối tượng | Sinh viên quốc tế theo học bậc Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ tại Chung-Ang |
| Giá trị học bổng | – Toàn bộ học phí mỗi kỳ – Trợ cấp sinh hoạt hàng tháng khoảng 500,000 – 1,000,000 KRW (tùy khoa/ngành) |
| Thời gian hỗ trợ | Tối đa 4 học kỳ (2 năm đối với Thạc sĩ, 4 năm với Tiến sĩ) |
| Điều kiện ứng tuyển | – GPA tốt (từ 3.5 trở lên trên thang 4.5) – Có giáo sư hướng dẫn đồng ý nhận vào nhóm nghiên cứu – Cam kết tham gia nghiên cứu và hỗ trợ học thuật |
| Quy trình xét duyệt | Được giáo sư hướng dẫn giới thiệu → Xét duyệt từ khoa → Phê duyệt bởi trường |
| Lưu ý | Học bổng có thể bị rút nếu vi phạm kỷ luật hoặc không đạt yêu cầu nghiên cứu |
Học bổng BK21
| Nội dung | Chi tiết |
| Đối tượng | Sinh viên Thạc sĩ, Tiến sĩ, hoặc chương trình kết hợp Thạc sĩ – Tiến sĩ đang tham gia nghiên cứu tại các khoa thuộc dự án BK21 |
| Giá trị học bổng | – Trợ cấp hàng tháng: 600,000 – 1,500,000 KRW (tùy cấp học và chuyên ngành) – Có thể hỗ trợ thêm phí nghiên cứu và tham dự hội thảo |
| Thời gian hỗ trợ | Tối đa 2 năm (Thạc sĩ), 4 năm (Tiến sĩ) hoặc 6 năm (chương trình kết hợp) |
| Điều kiện ứng tuyển | – GPA xuất sắc – Tham gia các nhóm nghiên cứu thuộc chương trình BK21 – Được giáo sư hướng dẫn tiến cử và tham gia các hoạt động nghiên cứu thường xuyên |
| Quy trình xét duyệt | Hồ sơ → Được giáo sư nhận vào nhóm → Xét duyệt từ khoa/trường → Phê duyệt từ dự án BK21 quốc gia |
| Lưu ý | Chỉ áp dụng cho một số khoa/ngành thuộc dự án BK21 được Bộ Giáo dục Hàn Quốc tài trợ |
5. Ký túc xá Đại học Chung-Ang
| Nội dung | Chi tiết |
| Tên ký túc xá | – Cơ sở Seoul: Blue Mir Hall, Cham Sarang House- Cơ sở Anseong: Chung-Ang Dormitory |
| Loại phòng | Phòng đơn, phòng đôi (2 người), một số ít phòng 3-4 người |
| Tiện ích | Giường, bàn học, tủ quần áo, điều hòa, Internet, phòng giặt, phòng sinh hoạt chung |
| Chi phí (ước tính) | – Cơ sở Seoul: ~1,000,000 – 1,500,000 KRW/kỳ (4 tháng) – Cơ sở Anseong: ~600,000 – 1,000,000 KRW/kỳ |
| Phí đặt cọc | Có thể yêu cầu đặt cọc từ 100,000 – 200,000 KRW |
| Đăng ký | Đăng ký mỗi học kỳ qua hệ thống online của trường |
| Lưu ý | – Ưu tiên sinh viên năm nhất, sinh viên quốc tế – Một số phòng có giờ giới nghiêm và quy định riêng về sử dụng thiết bị điện |

Với danh tiếng lâu đời, chương trình đào tạo chất lượng cao và môi trường học tập hiện đại, Đại học Chung-Ang chính là lựa chọn lý tưởng cho những bạn trẻ đang ấp ủ ước mơ du học Hàn Quốc. Dù bạn quan tâm đến nghệ thuật, truyền thông, kỹ thuật hay khoa học xã hội, Chung-Ang đều mang đến cơ hội phát triển toàn diện cùng những học bổng hấp dẫn. Hãy sẵn sàng chinh phục hành trình tri thức tại một trong những ngôi trường hàng đầu xứ kim chi!
Thông tin liên hệ
Ngoại Ngữ và Du Học Tanika
CS1: 178 Trương Tấn Bửu, phường Long Hương, TP. Hồ Chí Minh
CS2: 31A Ngô Quyền, xã Ngãi Giao, TP. Hồ Chí Minh
Email: tanika.edu.vn@gmail.com
Điện thoại: 093 4499 345 – 098 5154 679
Facebook: Ngoại Ngữ và Du Học Tanika
Youtube: Ngoại Ngữ và Du Học Tanika















