Last Updated on 21/08/2025 by digital.tanika@gmail.com
Học viện Ngôn ngữ Quốc tế JILA Fukuoka (JILA – Japan International Language Academy) là một trong những trường Nhật ngữ uy tín và được đánh giá cao tại Nhật Bản. Được thành lập năm 2013, JILA đã không ngừng nỗ lực nâng cao chất lượng đào tạo và trở thành điểm đến lý tưởng cho những ai mong muốn học tiếng Nhật và trải nghiệm cuộc sống tại xứ sở hoa anh đào.
1. Thông tin chung về học viện ngôn ngữ quốc tế Nhật ngữ JILA
- Tên trường: Japan International Language Academy (J-ILA)
- Địa chỉ (3 cơ sở): 349 Gokuishi-cho, Shimogyo-ku, Kyoto-shi, Kyoto; 1-12-24 Yunokawa-cho, Hakodate-shi, Hokkaido và 3-20-3 Shimizu, Minami-ku, Fukuoka.
- Tel: 075-284-1192 (Kyoto); 0138-88-1192 (Hakodate) và 092-686-9241 (Fukuoka).
- Website: https://j-ila.com/en/
- Kỳ tuyển sinh chính: Tháng 4 và tháng 10
- Ga tàu điện ngầm gần nhất: Takamiya Station.

2. Tổng quan về học viện ngôn ngữ quốc tế Nhật ngữ JILA
2.1 Lịch sử phát triển
Học viện Ngôn ngữ Quốc tế Nhật ngữ JILA (Japan International Language Academy) được thành lập vào năm 2016. Dù có lịch sử khá non trẻ, JILA đã nhanh chóng xây dựng được danh tiếng và trở thành một trong những trường Nhật ngữ uy tín.
2.2 Chuyên ngành đào tạo tiếng tại Nhật ngữ JILA
JILA cung cấp các khóa học tiếng Nhật đa dạng, đáp ứng nhu cầu và trình độ khác nhau của học viên:
- Khóa tiếng Nhật dài hạn: Gồm các cấp độ từ sơ cấp đến cao cấp, giúp học viên xây dựng nền tảng tiếng Nhật vững chắc, chuẩn bị cho các kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT, EJU (kỳ thi du học Nhật Bản) và Nat-test (kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Nhật tự nhiên).
- Khóa tiếng Nhật ngắn hạn: Dành cho những người có thời gian hạn chế, tập trung vào giao tiếp hoặc luyện thi cấp tốc.
- Khóa học đặc biệt: Bao gồm các lớp học về văn hóa Nhật Bản, lớp học luyện phỏng vấn xin việc, lớp học tiếng Nhật thương mại, lớp học tiếng Nhật du lịch, lớp học tiếng Nhật y tế.
- Chương trình học linh hoạt: Học viên có thể lựa chọn lịch học phù hợp với thời gian biểu của mình, bao gồm cả các lớp học buổi tối và cuối tuần.

2.3 Cơ sở vật chất và trang thiết bị ở trường
Các cơ sở của Học viện Ngôn ngữ Quốc tế J-ILA Fukuoka đều được trang bị đầy đủ các tiện nghi hiện đại, đáp ứng nhu cầu học tập và sinh hoạt của học viên:
- Phòng học rộng rãi, thoáng mát: Được trang bị đầy đủ thiết bị hỗ trợ giảng dạy như máy chiếu, bảng trắng, máy tính.
- Thư viện: Cung cấp đa dạng sách báo, tạp chí, tài liệu học tập bằng tiếng Nhật.
- Phòng tự học: Không gian yên tĩnh để học viên tập trung học tập và nghiên cứu.
- Phòng máy tính: Học viên có thể sử dụng máy tính để tra cứu thông tin, làm bài tập và luyện tập các kỹ năng tiếng Nhật trên máy.
2.4 Đặc điểm nổi bật của học viện ngôn ngữ quốc tế Nhật ngữ JILA
Hệ thống cơ sở đa dạng: JILA có nhiều chi nhánh tại các thành phố lớn, sôi động và giàu văn hóa như Kyoto, Fukuoka và Hakodate. Điều này mang lại sự linh hoạt cho sinh viên, cho phép họ chọn môi trường học tập phù hợp với mục tiêu và sở thích cá nhân.
Chương trình đào tạo thực tế: Trường tập trung vào việc giảng dạy tiếng Nhật để học viên có thể giao tiếp tự tin trong đời sống hàng ngày và trong môi trường làm việc. Ngoài các khóa học cơ bản, trường còn có các lớp luyện thi JLPT và EJU chuyên sâu, cùng với các buổi học về văn hóa và giao tiếp kinh doanh.
Hỗ trợ toàn diện cho sinh viên: JILA nổi tiếng với các dịch vụ hỗ trợ chu đáo, bao gồm:
- Hỗ trợ hướng nghiệp: Tổ chức các buổi tham quan công ty, trường đại học và cung cấp tư vấn 1-1 về con đường học vấn và sự nghiệp.
- Hỗ trợ tìm việc làm thêm: Giúp sinh viên tìm kiếm công việc bán thời gian phù hợp.
- Cung cấp ký túc xá: Trường có khu ký túc xá riêng, được trang bị đầy đủ, giúp sinh viên yên tâm về chỗ ở ngay khi mới đến Nhật.
Môi trường học tập đa văn hóa: Với sinh viên đến từ hơn 70 quốc gia, JILA tạo ra một môi trường quốc tế sôi động, giúp học viên không chỉ học tiếng Nhật mà còn có cơ hội giao lưu, kết bạn và tìm hiểu về nhiều nền văn hóa khác nhau.

3. Điều kiện du học học viện ngôn ngữ quốc tế Nhật ngữ JILA
| Tiêu chí | Yêu cầu |
| Về học vấn | – Tốt nghiệp THPT (hoặc có bằng cấp tương đương) trở lên. – Thời gian trống sau khi tốt nghiệp không quá 5 năm. |
| Về trình độ tiếng Nhật | – Có chứng chỉ JLPT N5 hoặc các chứng chỉ tương đương. – Nếu chưa có, cần chứng minh đã học tiếng Nhật tối thiểu 150 giờ. |
| Về tài chính | – Có người bảo lãnh tài chính đủ khả năng chi trả toàn bộ học phí và chi phí sinh hoạt. – Cần có các giấy tờ chứng minh tài chính như sổ tiết kiệm, giấy xác nhận số dư ngân hàng. |
| Các yêu cầu khác | – Có lý lịch trong sạch, không có tiền án, tiền sự. – Chưa từng cư trú bất hợp pháp tại Nhật Bản. |

4. Học phí học viện ngôn ngữ quốc tế Nhật ngữ JILA
| Khoản phí | Chi phí (Yên) | Ghi chú |
| Phí xét tuyển | 20.000 | Phí nộp hồ sơ, không được hoàn lại. |
| Phí nhập học | 50.000 – 88.000 | Tùy theo từng cơ sở (Kyoto, Fukuoka, Hokkaido) |
| Học phí (1 năm) | 600.000 – 660.000 | Phụ thuộc vào chương trình học và cơ sở. |
| Phí tài liệu | 10.000 – 22.000 | Tùy theo khóa học. |
| Phí cơ sở vật chất | 15.000 – 39.600 | Phụ thuộc vào khóa học. |
| Phí hoạt động ngoại khóa | 14.300 – 25.300 | Tùy theo khóa học. |
| Phí bảo hiểm | 10.000 – 20.000 | Phụ thuộc vào khóa học. |
| Tổng cộng | Khoảng 715.000 – 880.000 | Chi phí này không bao gồm chi phí sinh hoạt, ký túc xá, hoặc các chi phí phát sinh khác. |

5. Học bổng tại học viện ngôn ngữ quốc tế Nhật ngữ JILA
| Tên học bổng | Cơ quan cấp | Giá trị | Điều kiện và ghi chú |
| Học bổng khuyến học của trường | JILA | 50.000 Yên | Dành cho học viên có tinh thần học tập tốt, đạt 100% tiết học và có thành tích học tập xuất sắc. |
| Học bổng JASSO | JASSO | 48.000 Yên/tháng | Dành cho du học sinh tự túc, yêu cầu tham gia đầy đủ các giờ học và có thành tích tốt. |
| Học bổng đặc biệt | JILA | 50.000 Yên | Dành cho học viên có thành tích học tập xuất sắc và có tư cách gương mẫu. |
| Học bổng khuyến khích du học sinh | JILA | 30.000 Yên/tháng | Dành cho học viên quốc tế có thành tích nổi bật. |
| Học bổng phát triển nguồn nhân lực | JILA | 10.000 – 30.000 Yên/tháng | Dành cho học viên có thành tích học tập tốt. |

6. Ký túc xá học viện ngôn ngữ quốc tế Nhật ngữ JILA
| Khoản mục | Mức giá (JPY) | Ghi chú |
| Phí nhập phòng | 25.000 – 50.000 | Tùy thuộc vào loại phòng (phòng đơn/phòng ghép). |
| Tiền thuê phòng | 25.000 – 35.000/tháng | Tùy thuộc vào cơ sở (Kyoto/Fukuoka/Hakodate) và loại phòng. |
| Phí bảo hiểm | 10.000 | Phí bảo hiểm y tế. |
| Phí khác | Khoảng 10.000 | Chi phí cho bộ chăn đệm, vật dụng vệ sinh ban đầu. |
| Tổng chi phí 6 tháng | Khoảng 175.000 | Khoản này cần đóng trước khi nhập cảnh. |
Lưu ý:
- Các phòng ký túc xá thường được trang bị đầy đủ tiện nghi cơ bản như giường, bàn học, máy lạnh, tủ lạnh, máy giặt, bếp nấu ăn.
- Chi phí trên đã bao gồm tiền điện, nước, ga và internet.
- Sau 6 tháng, bạn có thể gia hạn hợp đồng thuê phòng hoặc tìm chỗ ở khác tùy theo nhu cầu.

7. Du học học viện ngôn ngữ quốc tế Nhật ngữ JILA – Ngoại ngữ và Du học Tanika
Học viện ngôn ngữ quốc tế Nhật ngữ JILA là điểm đến lý tưởng cho những ai muốn chinh phục tiếng Nhật và mở rộng cơ hội tương lai. Với chương trình đào tạo bài bản, môi trường học tập hiện đại và đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, JILA giúp du học sinh nhanh chóng hòa nhập cuộc sống tại Nhật Bản. Tanika đồng hành cùng bạn từ khâu tư vấn, chuẩn bị hồ sơ đến khi đặt chân đến xứ sở hoa anh đào, đảm bảo hành trình du học an toàn và hiệu quả.
Học viện J-ILA Fukuoka là lựa chọn hoàn hảo cho những ai muốn học tiếng Nhật tại một môi trường chuyên nghiệp, năng động và đa dạng. Với chất lượng đào tạo uy tín, phương pháp giảng dạy hiện đại, hoạt động ngoại khóa phong phú và dịch vụ hỗ trợ tận tâm, JILA sẽ giúp bạn đạt được mục tiêu học tập và mở ra cánh cửa tương lai tươi sáng tại Nhật Bản.
Thông tin liên hệ
Ngoại Ngữ và Du Học Tanika
CS1: 178 Trương Tấn Bửu, phường Long Hương, TP. Hồ Chí Minh
CS2: 31A Ngô Quyền, xã Ngãi Giao, TP. Hồ Chí Minh
Email: tanika.edu.vn@gmail.com
Điện thoại: 093 4499 345 – 098 5154 679
Facebook: Ngoại Ngữ và Du Học Tanika
Youtube: Ngoại Ngữ và Du Học Tanika















