Last Updated on 03/10/2025 by digital.tanika@gmail.com
Đại học Kyungsung là trường tư thục uy tín tại Busan thành lập 1955. Với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và mạng lưới hợp tác cùng hơn 150 trường toàn cầu, Kyungsung mang đến môi trường học tập chất lượng quốc tế.
1. Đại học Kyungsung Hàn Quốc – 경성대학교
- Tên tiếng Hàn: 경성대학교
- Tên tiếng Anh: Kyungsung University
- Năm thành lập: 1955
- Số lượng sinh viên: ~15.000 sinh viên
- Học phí tiếng Hàn: 4.400.000 KRW/ năm
- Ký túc xá: 900,000 KRW/ kỳ
- Địa chỉ: 309 Suyeong-ro, Nam-gu, Busan, Hàn Quốc
- Website: cms1.ks.ac.kr

2. Tổng quan về trường Đại học Kyungsung
2.1 Giới thiệu chung về trường Đại học Kyungsung
Trường Đại học Kyungsung (경성대학교) được thành lập năm 1955 bởi mục sư Kim Gil-chang. Trải qua nhiều lần đổi tên, đến năm 1988 trường chính thức mang tên Kyungsung và từ đó không ngừng phát triển với phương châm “Chân lý – Tự nguyện – Tự do”, hướng tới mục tiêu đào tạo nhân tài và đóng góp cho xã hội.
Hiện nay, Kyungsung có gần 13.000 sinh viên, trong đó có khoảng 1.500 du học sinh quốc tế – con số cao nhất trong các trường tư thục tại Busan. Trường cung cấp hơn 60 ngành học, giảng dạy bởi gần 420 giảng viên và hợp tác với hơn 150 trường đại học toàn cầu.
Tọa lạc ngay trung tâm thành phố biển Busan – đô thị lớn thứ 2 Hàn Quốc, Kyungsung mang đến môi trường học tập hiện đại cùng trải nghiệm văn hóa đa dạng với nhiều lễ hội quốc tế nổi tiếng.
2.2 Điểm nổi bật của trường Kyungsung
- Trường thuộc top 4 một trong những Đại học tốt nhất ở Busan
- Ngoài ra, trường Đại học Kyungsung thuộc top 60 trường có chương trình đào tạo tốt nhất Hàn Quốc
- Trường còn được chứng nhận của Viện giáo dục và Đánh giá Hàn Quốc như: KABONE, KAAB, ABEEK
- Kyungsung có mối quan hệ với nhiều trường đại học ở hơn 30 quốc gia, mở ra nhiều cơ hội trao đổi và học bổng cho du học sinh.
- Trang thiết bị giảng dạy tiên tiến, ký túc xá đầy đủ tiện nghi, khuôn viên trường xanh – sạch – đẹp, phù hợp cho sinh viên quốc tế.
- Trường có thế mạnh trong các lĩnh vực như Nghệ thuật, Truyền thông, Quản trị Kinh doanh, Công nghệ, Khoa học Xã hội và Nhân văn.

2.3 Điều kiện tuyển sinh Đại học Kyungsung
| Điều kiện | Sinh viên học tiếng | Sinh viên Đại học | Hệ sau Đại học |
| Cha mẹ có quốc tịch ngoại | x | x | x |
| Đủ tài chính du học | x | x | x |
| Thói quen, yêu thích Hàn Quốc | x | x | x |
| Tốt nghiệp THPT | x | x | x |
| Điểm GPA 3 năm cấp 3 ≥ 6.5 | x | x | x |
| Topik 3 trở lên hoặc Ielts 5.5 | x | x | |
| Đã có bằng cử nhân và bằng Topik 4 | x | x |

3. Chương trình tiếng Hàn tại trường Đại học Kyungsung
| Hạng mục | Chi tiết |
| Số cấp độ | 6 cấp, từ cơ bản đến nâng cao |
| Kỳ nhập học | Tháng 3, 6, 9, 12 hằng năm |
| Thời gian khóa học | 10 tuần (Thứ 2 – Thứ 6, 4 giờ/ngày) |
| Phí ghi danh | 50,000 KRW (đóng một lần) |
| Học phí | 4,400,000 KRW/năm (chưa bao gồm giáo trình) |
| Bảo hiểm | 45,000 KRW/năm |

4. Chương trình Đại học tại trường Đại học Kyungsung
4.1 Chuyên ngành và học phí
- Phí tuyển sinh: 38,000 KRW
- Bảo hiểm: 45,000 KRW
Các khoa và mức học phí (1 kỳ)
| Khoa/Ngành chính | Các chuyên ngành tiêu biểu | Học phí |
| Văn hóa | Văn hóa & Nhân văn, Hàn ngữ toàn cầu, Tiếng Anh toàn cầu, Trung Quốc học, Nhật Bản học, Tâm lý học | 2.811.000 KRW/Kỳ |
| Khoa học xã hội | Luật, Cảnh sát hành chính, Truyền thông, Quản trị công, Phúc lợi xã hội | 2.861.000 – 2.926.000 KRW/Kỳ |
| Kinh tế & Thương mại | Kinh tế quốc tế, Kinh doanh, Quản trị kinh doanh, Quản trị khách sạn – du lịch | 2.811.000 KRW/Kỳ |
| Khoa học tự nhiên | Toán ứng dụng, Thống kê, Khoa học đời sống, Khoa học năng lượng | 3.345.000 KRW/Kỳ |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật ô tô, Cơ – Điện tử, Môi trường, Xây dựng, Kiến trúc, Quản lý công nghiệp, Điện – Điện tử, Công nghệ thông tin, Phần mềm, Truyền thông đa phương tiện | 3.839.000 KRW/Kỳ |
| Nghệ thuật tổng hợp | Âm nhạc, Thể thao & sức khỏe, Thiết kế, Điện ảnh, Truyền thông số, Mỹ thuật, Thời trang, Nhiếp ảnh | 3.345.000 – 3.804.000 KRW/Kỳ |
| Công nghệ sinh học | Công nghệ thực phẩm, Dược phẩm, Nuôi dưỡng sinh học, Mỹ phẩm, Công nghệ Bio | 3.345.000 – 3.999.000 KRW/Kỳ |
Như vậy, tùy từng khoa/ngành, mức học phí sẽ dao động từ 2,8 triệu KRW đến gần 4 triệu KRW mỗi kỳ. Đây là con số khá hợp lý so với mặt bằng chung các trường đại học tại Hàn Quốc nếu du học sinh theo học.

4.2 Chương trình cao học tại trường Đại học Hàn Quốc
Học phí trung bình: 5.500.000 KRW/năm
| Lĩnh vực | Ngành học | Thạc sĩ – Học phí | Tiến sĩ – Học phí |
| Xã hội & Nhân văn | – Nghiên cứu Văn hóa Hàn Quốc – Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc – Quan hệ quốc tế – Truyền thông & Báo chí – Luật – Kinh tế – Quản trị kinh doanh – Quản lý du lịch, khách sạn | Có – 3.754.000 KRW | Có – 3.920.000 KRW |
| Khoa học tự nhiên | – Hóa học – Giáo dục thể chất – Thể dục thể thao – Toán học – Vật lý | Có – 4.286.000 KRW | Có – 4.504.000 KRW |
| Kỹ thuật | – Công nghệ & Kỹ thuật ô tô – Công nghệ thực phẩm – Cơ khí & Điện tử – Công nghệ Thông tin – Kỹ thuật Hóa học – Xây dựng & Kiến trúc- Kỹ thuật Môi trường – Điện – Điện tử – Kỹ thuật năng lượng | Có – 4.803.000 KRW | Có – 5.066.000 KRW |
| Nghệ thuật | – Âm nhạc – Thiết kế – Mỹ thuật ứng dụng – Nghệ thuật Sân khấu – Nhiếp ảnh – Hội họa – Biểu diễn nghệ thuật | Có – 4.974.000 KRW | Có – 5.234.000 KRW |
| Chương trình tích hợp | – Chương trình liên ngành – Liên kết đặc thù – Nghệ thuật tổng hợp | Có – 4.938.000 KRW | Có – 5.207.000 KRW |

4.3 Học bổng của trường Kyungsung
Dành cho sinh viên quốc tế năm nhất
- Sinh viên trao đổi từ trường hợp tác → Nhận 100% học phí, chương trình giảng dạy bằng tiếng Hàn.
- TOPIK cấp 5 trở lên / iBT 79 / IELTS 6.0 → Miễn 100% học phí, học chương trình tiếng Anh.
- TOPIK cấp 4 → Học bổng 50% học phí, chương trình tiếng Hàn.
- TOPIK cấp 3 → Giảm 40% học phí, chương trình tiếng Hàn.
- Chưa có TOPIK (hoặc TOPIK 3,4 nhưng chưa đạt yêu cầu xét tuyển) → Nhận 35% học phí, chương trình tiếng Hàn.
- iBT 31 / IELTS 5.5 → Miễn 40% học phí, chương trình tiếng Anh.
- Sinh viên đến từ các quốc gia nói tiếng Anh → Được miễn toàn bộ học phí năm đầu, học bằng tiếng Anh.
Dành cho sinh viên quốc tế theo học
Sinh viên đạt thành tích học tập xuất sắc (TOP 1.5% → TOP 10%) sẽ được nhận học bổng từ 30% đến 100% học phí cho kỳ tiếp theo.

5. Ký túc xá trường Đại học Kyungsung
Ký túc xá được trang bị đầy đủ tiện nghi thiết yếu: Giường, Tủ lạnh, Tủ giày, Wifi,…
Ngoài ra, còn có: phòng giặt ủi, khu sinh hoạt chung, khu nấu ăn, quán cà phê… đáp ứng mọi nhu cầu sinh hoạt hàng ngày của du học sinh.
| Hạng mục | Mức phí 1 kỳ | Ghi chú |
| Phòng ký túc xá 2 người/phòng | 890.000 KRW | Trang bị đầy đủ thiết bị |
| Phí quản lý | 10.000 KRW | Dùng cho dịch vụ, bảo dưỡng chung |
| Tổng cộng | 900.000 KRW | Chi phí dự kiến cho 1 kỳ ở tại KTX |

Đại học Kyungsung không chỉ là điểm đến học tập uy tín mà còn là nơi mở ra nhiều cơ hội trải nghiệm văn hóa và phát triển bản thân. Với môi trường quốc tế năng động cùng vị trí thuận lợi ngay tại Busan, Tanika tin đây chính là lựa chọn lý tưởng cho những bạn trẻ mong muốn du học Hàn Quốc.
Thông tin liên hệ
Ngoại Ngữ Và Du Học Tanika
CS1: 178 Trương Tấn Bửu, phường Long Hương, TP. Hồ Chí Minh
CS2: 31A Ngô Quyền, xã Ngãi Giao, TP. Hồ Chí Minh
Email: tanika.edu.vn@gmail.com
Điện thoại: 093 4499 345 – 098 5154 679
Facebook: Ngoại Ngữ và Du Học Tanika
Youtube: Ngoại Ngữ và Du Học Tanika















