ĐẠI HỌC GACHON – TOP 10 ĐẠI HỌC HÀNG ĐẦU GYEONGGI

Last Updated on 02/10/2025 by digital.tanika@gmail.com

Đại học Gachon là một trong những trường đại học uy tín tại Hàn Quốc, thu hút nhiều du học sinh quốc tế. Dưới đây là những thông tin mà TANIKA đã tích góp cho bạn cần biết nếu bạn đang có ý định du học tại Đại học Gachon.

1. Giới thiệu về Đại học Gachon

  • Tên tiếng Hàn: 가천대학교
  • Tên tiếng Anh: Gachon University
  • Năm thành lập: 1939
  • Số lượng sinh viên:  ~27.000 sinh viên (~700 du học sinh Việt Nam)
  • Học phí tiếng Hàn: 5.200.000 won/năm
  • Địa chỉ:
    Global Campus: 1342 Seongnam-daero, Bokjeong-dong, Sujeong-gu, Seongnam-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
    Medical Campus: 191 Hambakmoero, Yeonsu-gu, Incheon, Hàn Quốc
  • Website: gachon.ac.kr
  • Vị trí: Trường nằm ở thành phố Seongnam, gần Seoul, rất thuận tiện cho việc di chuyển và khám phá các điểm đến nổi tiếng.
  • Lịch sử: Đại học Gachon được thành lập năm 1939 và phát triển mạnh mẽ, hiện nay là một trong những trường đại học hàng đầu tại Hàn Quốc.
  • Chương trình đào tạo: Trường cung cấp nhiều chương trình đào tạo từ bậc đại học đến sau đại học với nhiều ngành học đa dạng.
  • Địa chỉ: 70 Sunmoon-ro 221 beon-gil, Tangjeong-myeon, Asan-si, Chungcheongnam-do, Hàn Quốc.

2. Điều kiện tuyển sinh trường Đại học Gachon

Điều kiện Hệ học tiếngHệ Đại học Hệ sau Đại học 
Cha mẹ có quốc tịch nước ngoàixxx
Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du họcxxx
Tìm hiểu về Hàn Quốc xxx
Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPTxxx
Điều kiện GPA
Miền Bắc + Nam: >6.5
Miền Trung: >7.0
xxx
Đã có TOPIK 3 hoặc hoàn thành khóa học tiếng Hàn cấp 3 tại Viện đào tạo tiếng Hàn Gachonxx
Đã có IELTS 5.5, TOEFL 530 (hệ tiếng Anh)xx
Đã có bằng Cử nhânx

3. Chương trình đào tạo tiếng Hàn

3.1 Thông tin về khóa học tiếng Hàn

Thời gian học: 10 tuần/ 1 kỳ (2 ngày/1 tuần)
Học kỳ: 4 học kỳ ( tháng 3 – 6 – 9 – 12)
Các khoản thuChi phí 
Phí nhập học 70,000 KRW
Học phí học tiếng 5,200,000 KRW/ 1 năm
Sơ cấp 1-2TOPIK 1-2
Làm quen với cách phát âm chuẩn, nhận diện và viết các ký tự tiếng Hàn (Hangul) một cách dễ hiểu.
Hình thành khả năng đọc – viết chính xác các câu tiếng Hàn dựa trên kiến thức nền tảng về ngữ pháp và cấu trúc câu.
Trang bị kỹ năng giao tiếp cơ bản, phục vụ cho các tình huống sinh hoạt thường ngày khi sống, học tập hoặc làm việc tại Hàn Quốc.
Trung cấp 1-2TOPIK 3-4 
Rèn luyện cách diễn đạt trong các tình huống mang tính cá nhân hoặc các chủ đề thiết yếu gắn liền với đời sống hằng ngày.
Nâng cao khả năng giao tiếp để trình bày về sở thích cá nhân cũng như trao đổi những nội dung cơ bản liên quan đến công việc, kinh doanh.
Mở rộng hiểu biết tổng quan về văn hóa, lối sống và các đặc trưng xã hội của Hàn Quốc, giúp dễ thích nghi khi học tập hoặc sinh sống tại đây.
Cao cấp 1-2TOPIK 5-6
Nâng cao năng lực sử dụng tiếng Hàn trong các tình huống mang tính chuyên môn hoặc công việc cụ thể.
Phát triển kỹ năng giao tiếp linh hoạt để trao đổi thông tin hiệu quả trong đa dạng chủ đề và ngữ cảnh.
Tăng cường khả năng tiếp nhận và phân tích thông tin xã hội Hàn Quốc thông qua việc đọc báo, xem truyền hình, tin tức và các tác phẩm văn học.

3.2 Học bổng đào tạo tiếng Hàn tại Gachon

Phân loạiĐiều kiệnMức học bổng
Học bổng cho Tiến cử đại học/tổ chức trao đổiĐược giới thiệu từ các tổ chức liên quanGiảm 30% học phí
Học bổng dành cho sinh viên nổi bậtMột sinh viên với học lực xuất sắc trong mỗi cấp độHạng 1: 500,000 KRW.
Hạng 2: 300,000 KRW
Hạng 3: 100,000 KRW
Học bổng dành cho sinh viên đang theo họcDành cho tất cả sinh viên cử nhân và cao họcGiảm 50% học phí
Giảm phí nhập học (70,000 KRW)
Học bổng dành cho sinh viên gương mẫuTham gia lớp học đầy đủHạng 1 (1 lớp): 300,000 KRW
Hạng 2 (2 lớp): 200,000 KRW
Hạng 3 (3 lớp): 100,000 KRW (sau khi hoàn thành kỳ mùa hè, mùa đông)

4. Chương trình Đại học tại trường Đại học Gachon

4.1 Chuyên ngành – Học phí 

  • Phí nhập học: 318,000 KRW
  • Phí bảo hiểm: 120,000 KRW / 1 năm
KhoaChuyên ngànhHọc phí
Gachon Liberal Arts CollegeNghiên cứu Tự do (Chuyên ngành Hàn Quốc học, Chuyên ngành Tự do)3,609,000 KRW
Nhân vănNhân văn học
Ngôn ngữ & văn học Hàn
Ngôn ngữ & văn học Anh
Ngôn ngữ & văn học phương Đông
Ngôn ngữ & văn học châu Âu
3,609,000 KRW
Khoa học xã hộiXã hội học
Phương tiện truyền thông
Quản trị du lịch
Kinh tế
Quản trị sức khỏe
Ứng dụng thống kê
Phúc lợi xã hội
Giáo dục trẻ em
Tâm lý học
3,461,000 KRW
Kinh tế & Kinh doanhQuản trị kinh doanh
Quản trị kinh doanh toàn cầu
Tài chính & Toán
3,437,000 KRW
LuậtLuật
Hành chính cảnh sát
Hành chính công vụ
Khoa học chính trị và bảo mật
3,437,000 KRW
Kỹ thuậtQuy hoạch đô thị
Kiến trúc cảnh quan
Kiến trúc nội thất
Kiến trúc
Kỹ thuật kiến trúc
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật cơ khí
Kỹ thuật sinh & hóa học
Kỹ thuật dân dụng & môi trường
Kỹ thuật công nghiệp & kinh doanh
Kỹ thuật PCCC & hệ thống thiết bị xây dựng
4,765,000 KRW
Công nghệ sinh học – Nano Khoa học Sinh-nano
Khoa học thực phẩm & kỹ thuật sinh học
Dinh dưỡng
Khoa học cuộc sống
Vật lý nano
Hóa học nano
4,765,000 KRW
Công nghệ thông tin (IT)Công nghệ thông tin (IT)
Nghiên cứu AI và phần mềm
Công nghệ máy tính
Kỹ thuật điện tử
IT năng lượng
Kỹ thuật y học
Kỹ thuật Smart City
Bảo mật thông minh
Kết nối thế hệ mới
4,538,000 KRW
Đông y Đông Y4,488,000 KRW
Nghệ thuật & Thể thaoMỹ thuật & Điêu khắc
Đồ họa
Thiết kế công nghiệp
Thiết kế thời trang
Thanh nhạc
Nhạc cụ
Sáng tác
Giáo dục thể chất
Taekwondo
Diễn xuất
4,955,000 KRW
Công nghệ tương laiCông nghệ ô tô tương lai
Triển lãm
Kỹ thuật hình ảnh Game
Y tế hiện đại
4,765,000 KRW
Y4,488,000 KRW
DượcDược
Điều dưỡngĐiều dưỡng
Khoa học sức khỏeKỹ thuật y sinh
Sức khỏe răng miệng
Khoa học X
Vật lý trị liệu
Công nghệ y cấp cứu
Phục hồi chức năng
4,250,000 KRW

4.2 Học bổng cho học viên theo học Đại học tại trường

Học bổng cho sinh viên mới


Điều kiện 
Phân loạiMức học bổng 
Chương trình hệ tiếng Hàn Topik 6Giảm 90% học phí
Topik 5Giảm 80% học phí
Topik 4Giảm 60% học phí
Topik 3Giảm 40% học phí
Chưa có TopikGiảm 30% học phí
Chương trình hệ tiếng Anh IELTS 8.0, TOEFL iBT 112 or NEW TEPS 498Giảm 70% học phí
IELTS 6.5, TOEFL iBT 100 or NEW TEPS 398Giảm 40% học phí
IELTS 5.5, TOEFL iBT 71 or NEW TEPS 327 hoặc người dùng tiếng Anh thành thạoGiảm 30% học phí
Học bổng khácCác đơn vị hợp tác Giảm thêm 10% học phí (chỉ chọn 1 mục)
Trung tâm ngôn ngữ Hàn tại Đại học Gachon

Học bổng cho sinh viên theo học

Phân loạiĐiều kiệnMức học bổng
Chương trình hệ tiếng Hàn 
Topik 6
GPA 2.5 trở lên
GPA 3.0 trở lên
GPA 3.5 trở lên
GPA 4.0 trở lên
Giảm 30% học phí
Giảm 50% học phí
Giảm 60% học phí
Giảm 100% học phí

Topik 4,5
GPA 2.5 trở lên
GPA 3.0 trở lên
GPA 3.5 trở lên
GPA 4.0 trở lên
Giảm 30% học phí
Giảm 50% học phí
Giảm 60% học phí
Giảm 70% học phí

Topik 3
GPA 2.5 trở lên
GPA 3.0 trở lên
GPA 3.5 trở lên
GPA 4.0 trở lên
Giảm 10% học phí
Giảm 30% học phí
Giảm 40% học phí
Giảm 40% học phí
Chưa có Topik Giảm 10% học phí
Chương trình hệ tiếng Anh GPA 2.5 trở lênGiảm 30% học phí
GPA 3.0 trở lênGiảm 40% học phí
GPA 3.5 trở lênGiảm 50% học phí
GPA 4.0 trở lênGiảm 60% học phí
GPA 4.3 trở lênGiảm 100% học phí

5. Chương trình cao học tại trường Đại học Gachon

5.1 Học phí – Ngành đào tạo

  • Phí nhập học: 907,000 KRW

Khoa 

Chuyên ngành 
Học phí/1 kỳ
Thạc sĩ Tiến sĩ 
Xã hội & Nhân văn Ngôn ngữ & văn học Hàn
Ngôn ngữ & văn học Anh
Ngôn ngữ & văn học phương Đông
Ngôn ngữ & văn học châu Âu
Luật
Hành chính công
Quản trị kinh doanh
Kinh tế Quốc tế
Quản trị du lịch
Kế toán và Thuế vụ
Phúc lợi xã hội
Giáo dục mầm non
Chính sách và Quản lý Y tế
Truyền thông
Cảnh sát và An ninh
Thống kê Ứng dụng
4,508,000 KRW4,644,000 KRW
Khoa học tự nhiên Toán học và Tài chính
Thiết kế thời trang
Thực phẩm và Dinh dưỡng
5,430,000 KRW5,584,000 KRW
Kỹ thuật Quy hoạch đô thị
Kiến trúc cảnh quan
Kiến trúc
Kỹ thuật Công nghiệp
Hệ thống thiết bị xây dựng & Kỹ thuật phòng cháy chữa cháy
Cơ khí
Khoa học thực phẩm & Kỹ thuật sinh học
Kỹ thuật Xây dựng & Môi trường
Trí tuệ nhân tạo
Khoa học và Kỹ thuật vật liệu mới
Kỹ thuật sinh học Nano
Kỹ thuật hội tụ CNTT
Kỹ thuật hình ảnh Game
Nghiên cứu AI và phần mềm
Bảo mật thông tin
Nghiên cứu tích hợp hệ thống năng lượng thông minh thế hệ mới
6,025,000 KRW6,072,000 KRW
Hội tụ (Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật)Hội tụ Khoa học và Công nghệ Nano5,430,000 KRW5,584,000 KRW
Đông YĐông Y6,768,000 KRW7,550,000 KRW
Giải trí Nghệ thuật biểu diễn
Điêu khắc
Thiết kế
Hội họa
Âm nhạc
Giáo dục thể chất
6,025,000 KRW6,072,000 KRW

5.2 Học bổng hệ Cao học 

Phân loạiĐiều kiệnMức học bổng
Học bổng cho sinh viên mớiTopik 3Giảm 50% học phí kỳ đầu
Topik 4, Topik 5Giảm 100% học phí kỳ đầu
Topik 6Giảm 100% học phí 2 kỳ
Học bổng cho sinh viên đang theo học Toàn bộ sinh viên Giảm 50% học phí mỗi kỳ

6. Ký túc xá trường Đại học Gachon

Loại phòng Kỳ 16 tuần/ 4 thángKỳ 24 tuần/ 6 tháng
1 người/phòngPhí phòng & quản lý: 1.888.000 KRW
Internet: 26.400 KRW
Đặt cọc: 100.000 KRW
Tổng: ~2.014.400 KRW
Phí phòng & quản lý: 2.832.000 KRW
Internet: 39.600 KRW
Đặt cọc: 100.000 KRW
Tổng: ~2.971.600 KRW
2 người/phòng Phí phòng & quản lý: 1.360.000 KRW
Internet: 26.400 KRW
Đặt cọc: 100.000 KRW
Tổng: ~1.486.400 KRW
Phí phòng & quản lý: 2.040.000 KRW
Internet: 39.600 KRW
Đặt cọc: 100.000 KRW
Tổng: ~2.179.600 KRW
3 người/ phòngPhí phòng & quản lý: 1.056.000 KRW
Internet: 26.400 KRW
Đặt cọc: 100.000 KRW
Tổng: ~1.182.400 KRW
Phí phòng & quản lý: 1.584.000 KRW
Internet: 39.600 KRW
Đặt cọc: 100.000 KRW
Tổng: ~1.723.600 KRW

Hy vọng những thông tin trên từ TANIKA sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về Đại học Gachon và chuẩn bị tốt cho hành trình du học sắp tới của mình. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cụ thể khi muốn trở thành sinh viên quốc tế Đại Học Gachon. Chúc bạn thành công!
Thông tin liên hệ:

Ngoại Ngữ và Du Học Tanika

CS1: 178 Trương Tấn Bửu, phường Long Hương, TP. Hồ Chí Minh

CS2: 31A Ngô Quyền, xã Ngãi Giao, TP. Hồ Chí Minh

Email: tanika.edu.vn@gmail.com

Điện thoại: 093 4499 345 – 098 5154 679

Facebook: Ngoại Ngữ và Du Học Tanika

Youtube: Ngoại Ngữ và Du Học Tanika