Last Updated on 10/07/2025 by digital.tanika@gmail.com
Bạn yêu thích truyền thông, nghệ thuật biểu diễn hay công nghiệp giải trí? Đại học Joongbu – ngôi trường nổi bật tại Hàn Quốc – chính là lựa chọn lý tưởng dành cho bạn. Cùng Tanika khám phá lý do vì sao Joongbu được đánh giá là một trong những trường đào tạo truyền thông & nghệ thuật hàng đầu hiện nay!
1. Tổng quan về Đại học Joongbu Hàn Quốc – 중부대학교
- Tên tiếng Anh: Joongbu University (JBU)
- Tên tiếng Hàn: 중부대학교
- Năm thành lập: 1983
- Loại hình: Tư thục
- Học phí hệ học tiếng Hàn: 4.400.000 KRW/ năm
- Chuyên ngành thế mạnh: Báo chí, Phát thanh truyền hình
- Chungcheong Campus: 201 Daehak-ro, Chubu-myeon, Geumsan-gun, Chungcheongnam-do, Hàn Quốc
- Goyang Campus: 305 Dongheon-ro, Deokyang-gu, Goyang-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
- Website: joongbu.ac.kr

2. Chi tiết về Đại học Joongbu
2.1 Điểm nổi bật của Đại học Joongbu
Đại học Joongbu (Joongbu University) là một trong những trường đại học tư thục đang phát triển nhanh tại Hàn Quốc, nổi bật với các ngành thế mạnh như Truyền thông, Phát thanh – Truyền hình, Quản trị kinh doanh, Kỹ thuật và Nghệ thuật.
Một số điểm nổi bật của trường:
- Vị trí thuận lợi: Trường có hai cơ sở tại Gongju (Chungcheongnam-do) và Goyang (Gyeonggi-do), giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận các trung tâm lớn như Seoul và Daejeon.
- Cơ sở vật chất hiện đại: Hệ thống giảng đường, ký túc xá và phòng thực hành được đầu tư bài bản, hỗ trợ tối đa việc học và nghiên cứu.
- Chất lượng giảng dạy được đánh giá cao: Đội ngũ giảng viên là các chuyên gia đầu ngành, có nhiều kinh nghiệm thực tế.
- Hợp tác quốc tế rộng rãi: Joongbu có chương trình liên kết đào tạo và trao đổi sinh viên với nhiều trường đại học tại Mỹ, Nhật, Trung Quốc và Việt Nam.
- Chính sách học bổng tốt: Học bổng cho sinh viên quốc tế đa dạng, hỗ trợ từ 30% đến 100% học phí tùy theo năng lực và kết quả học tập.
2.2 Điều kiện nhập học của Đại học Joongbu
| Điều kiện nhập học tại trường Đại học Joongbu | |
| Điều kiện | Điểm trung bình (GPA) từ 6.0 trở lên Tốt nghiệp THPT không quá 2 năm tính đến thời điểm nộp hồ sơ Trình độ tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK cấp 1 đối với chương trình tiếng Hàn TOPIK cấp 3 trở lên đối với chương trình Đại học chuyên ngành Chứng chỉ KLAT: Tối thiểu sơ cấp 1 đối với hệ tiếng Trung cấp trở lên nếu đăng ký hệ Đại học Hoặc đã hoàn thành ít nhất 1 năm học tại Viện Ngôn ngữ Sejong Hoặc có IELTS 4.0 trở lên nếu đăng ký chương trình tiếng Hàn |

3. Chương trình đào tạo tiếng Hàn tại Đại học Joongbu
| Nội dung | Chi tiết |
| Thời lượng khóa học | 1 năm gồm 4 học kỳ (mỗi học kỳ kéo dài 10 tuần) |
| Tổng số giờ học mỗi kỳ | 200 giờ (20 giờ/tuần × 10 tuần) |
| Lịch học | Từ thứ Hai đến thứ Sáu, mỗi ngày học 4 tiếng |
| Ngôn ngữ giảng dạy | Tiếng Hàn |
| Sĩ số lớp học | Tối đa 15 học viên/lớp nhằm đảm bảo chất lượng giảng dạy |
Trình độ & Thời gian học | Sơ cấp 1, 2: Học buổi chiều (13:10 – 17:10) Trung cấp 1, 2 và Cao cấp 1, 2: Học buổi sáng (09:00 – 13:00) |
| Lưu ý | Thời gian học có thể thay đổi tùy theo trình độ đầu vào của học viên |

4. Chương trình hệ Đại học tại Joongbu
4.1 Campus Chungcheong
| Khoa | Chuyên ngành đào tạo |
| Cảnh sát – An ninh | – Hành chính cảnh sát – Luật cảnh sát – An ninh quốc gia- Điều tra – Trinh sát |
| Du lịch & Hàng không | – Dịch vụ hàng không – Quản trị du lịch và Casino – Quản lý khách sạn – Kinh doanh hàng không |
| Phúc lợi & Y tế | – Quản trị phúc lợi y tế – Công tác xã hội- Quản lý hành chính y tế – Công nghệ sinh học thực phẩm – Khoa học mỹ phẩm sinh học |
| Thú cưng | – Quản lý tài nguyên thú cưng – Sức khỏe và chăm sóc động vật |
| Văn hóa – Nội dung số | – Thông tin và di sản văn hóa |
| Nghệ thuật – Thể thao – Biểu diễn | – Nghệ thuật K-Pop- Làm đẹp & chăm sóc sắc đẹp – Thể thao giải trí – Quản lý sức khỏe thể thao – Golf chuyên nghiệp – Giáo dục thể thao đặc biệt |

4.2 Campus Goyang
| Khoa | Chuyên ngành đào tạo |
| Kinh doanh quốc tế | – Quản trị kinh doanh – Thương mại toàn cầu |
| Sư phạm – Giáo dục | – Giáo dục mầm non – Giáo dục tiểu học – Giáo dục trung học – Giáo dục đặc biệt |
| Kiến trúc & Xây dựng | – Thiết kế kiến trúc – Kỹ thuật xây dựng |
| Kỹ thuật phần mềm & CNTT | – Lập trình và phát triển game – An ninh mạng – Công nghệ thông tin tổng hợp – Truyền thông & Công nghệ số – Hệ thống IT thông minh – Xuất bản & In ấn |
| Kỹ thuật ô tô – Điện – Điện tử | – Kỹ thuật điện và điện tử – Hệ thống cơ điện ô tô |
| Nội dung số & Văn hóa đại chúng | – Thiết kế sản phẩm công nghiệp – Hoạt hình Manhwa – Animation – Kỹ thuật hình ảnh & video – Báo chí & Truyền thông |
| Nghệ thuật – Biểu diễn – Thể thao | – Điện ảnh và nhạc kịch – Âm nhạc ứng dụng – Thời trang & chăm sóc sắc đẹp – Quản lý công nghiệp giải trí |

5. Chương trình cao học tại Joongbu
| Khối | Khoa | Chuyên ngành |
| Tổng hợp | Xã hội nhân văn | Quản trị kinh doanh |
| Y tế hành chính Quản trị du lịch Thương mại quốc tế Giáo dục mầm non | ||
| Giáo dục Giáo dục đặc biệt Ngữ văn Hàn Quốc Y tế Phúc lợi xã hội Phục hồi và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên | ||
| Tự nhiên | Nghiên cứu thuốc Đông Y Phúc lợi & hành vi thú cưng | |
Kỹ thuật | Kỹ thuật xây dựng | |
| Kiến trúc Kỹ thuật năng lượng tổng hợp Kỹ thuật điện – điện tử | ||
| Kỹ thuật ô tô tương lai Công nghệ thông tin thông minh tổng hợp | ||
| Năng khiếu | Nội dung văn hóa | |
| Khoa học nhân văn | Xã hội nhân văn | Quản lý ghi chép tài liệu Ngôn ngữ Hàn Quốc Hỗ trợ người khuyết tật Trị liệu tâm lý – hành vi Cảnh sát an ninh Trị liệu ngôn ngữ |
| Tự nhiên | Trị liệu Keratherapy | |
Kỹ thuật | Thông tin khoa học Công nghệ ô tô Kiến trúc cảnh quan môi trường Kỹ thuật xây dựng Báo in và xuất bản ấn phẩm điện tử Bảo mật thông tin | |
Năng khiếu | Quản trị Golf Hình ảnh & Video Điện ảnh – Nhạc kịch Âm nhạc ứng dụng Thiết kế làm đẹp Nghệ thuật biểu diễn | |
| Giáo dục | Xã hội nhân văn | Giáo dục hành chính Giáo dục tư vấn tâm lý Giáo dục mầm non Giáo dục đặc biệt |
| Tự nhiên | Giáo dục bảo vệ môi trường | |
| Kỹ thuật | Giáo dục thể thao | |
| Đào tạo từ xa | Xã hội nhân văn | Tư vấn tâm lý Quản lý giáo dục hành chính Đào tạo chuyên viên giáo dục Đào tạo định hướng tương lai Tư vấn phúc lợi xã hội Giáo dục nhân quyền người khuyết tật |
| Tự nhiên | Văn hoá cảnh quan môi trường | |
| Kỹ thuật | Quản lý kinh doanh thể thao Quản trị làm đẹp |

6. Học bổng tại trường Đại học Joongbu
6.1 Học bổng chương trình cao học
| Loại học bổng | Điều kiện | Mức học bổng | Thời gian áp dụng |
| Học bổng tiến cử nhập học | Tiến cử bởi các trường, các trung tâm | 10% | Tất cả kỳ học (trừ sinh viên học quá kỳ) |
| Hiệu trưởng Đại học Joongbu tiến cử | |||
Học bổng TOPIK (chỉ áp dụng 1 loại) | TOPIK 2, Học sinh mới nhập học đã hoàn thành 250 giờ học tiếng Hàn tại nơi trường ủy thác | 10% | |
| TOPIK 3 | 20% | ||
| TOPIK 4 | 30% | ||
| TOPIK 5 | 40% | ||
| TOPIK 6 | 50% | ||
| Học bổng tiếng Anh (nhập học hệ tiếng Anh) | TOEFL 530 (CBT 197, iBT 71), IELTS 5.5, CEFR B2, TEPS 600 (NEW TEPS 326) trở lên hoặc các cuộc thi tương ứng được công nhận bởi cơ quan đánh giá năng lực quốc gia | 20% |

6.2 Học bổng chương trình Đại học
| Loại học bổng | Điều kiện | Mức học bổng |
| Học bổng sinh hoạt phí | Tiến cử bởi các trường, trung tâm được hợp tác | 10% |
| Hiệu trưởng Đại học Joongbu tiến cử | ||
Học bổng TOPIK (chỉ áp dụng 1 loại) | TOPIK 2, JB-TOPIK 2, KLAT sơ cấp 2 | 10% |
| TOPIK 3, JB-TOPIK 3, KLAT trung cấp 3 | 20% | |
| TOPIK 4, JB-TOPIK 4, KLAT trung cấp 4 | 30% | |
| TOPIK 5, JB-TOPIK 5, KLAT cao cấp 5 | 50% | |
| TOPIK 6, JB-TOPIK 6, KLAT cao cấp 6 | 60% | |
| Năng lực tiếng Anh (nhập học hệ tiếng Anh) | TOEFL 550 điểm trở lên hoặc các cuộc thi tương ứng được công nhận bởi Bộ Giáo dục | 20% |
| Học bổng thành tích | GPA học kỳ trước ≥ 4.0 | 10% |
| Học bổng tình nguyện | Hỗ trợ làm việc cho văn phòng quốc tế (dạy kèm ngoại ngữ, hỗ trợ làm việc cho văn phòng…) | 10% |

7. Ký túc xá tại trường Đại học Joongbu
Ký túc xá Đại học Joongbu được xây dựng hiện đại, sạch sẽ và đầy đủ tiện nghi nhằm tạo điều kiện sống và học tập tốt nhất cho sinh viên, đặc biệt là du học sinh quốc tế.
- Cơ sở vật chất hiện đại: Mỗi phòng đều được trang bị giường tầng, bàn học, tủ quần áo, điều hòa, sưởi sàn, Wi-Fi và nhà vệ sinh khép kín.
- Phòng ở: Loại phòng phổ biến là phòng 2 người hoặc 4 người (tuỳ theo nhu cầu và từng kỳ).
- An ninh: Hệ thống quản lý ra vào bằng thẻ từ, có camera giám sát và bảo vệ 24/7.
Tiện ích chung:
- Phòng giặt đồ, phòng sinh hoạt chung, phòng ăn
- Gần khu học xá, thuận tiện đi lại
- Có căn tin phục vụ bữa ăn sáng, trưa và tối với chi phí hợp lý
Chi phí ký túc xá tham khảo:
- Phòng 2 người: khoảng 700.000 – 900.000 KRW/6 tháng
- Phòng 4 người: khoảng 500.000 – 700.000 KRW/6 tháng
Lưu ý: Chi phí có thể thay đổi tùy từng kỳ học và thời điểm đăng ký

Nếu bạn đang quan tâm đến Đại học Joongbu hoặc mong muốn được tư vấn lộ trình du học Hàn Quốc phù hợp, Tanika sẵn sàng đồng hành cùng bạn từ bước chuẩn bị hồ sơ đến khi đặt chân đến Hàn Quốc. Hãy liên hệ Tanika để được hỗ trợ chọn trường, ngành học, học bổng và giải đáp mọi thắc mắc về du học Hàn Quốc một cách nhanh chóng và tận tâm nhất!
Thông tin liên hệ
Ngoại Ngữ và Du Học Tanika
CS1: 178 Trương Tấn Bửu, phường Long Hương, TP. Hồ Chí Minh
CS2: 31A Ngô Quyền, xã Ngãi Giao, TP. Hồ Chí Minh
Email: tanika.edu.vn@gmail.com
Điện thoại: 093 4499 345 – 098 5154 679
Facebook: Ngoại Ngữ và Du Học Tanika
Youtube: Ngoại Ngữ và Du Học Tanika















