Đại học Korea được xem là một trong những trường đại học lâu đời nhất, quy mô lớn nhất và có thứ hạng cao nhất tại Hàn Quốc. Hãy cùng TANIKA điểm qua những thông tin về ngôi trường danh giá này nhé.
1. Thông tin chi tiết về Đại học Korea
| – Tên tiếng anh: Korea University
– Tên tiếng hàn: 고려대학교 – Địa chỉ: 145 Anam-ro, Anam-dong, Seongbuk-gu, Seoul – Website: Đại học Korea |
![]() |
2. Những ưu điểm của trường Korea
2.1. Ngôi sao sáng nhất trong nhóm SKY
SKY là danh hiệu dành cho ba trường đại học danh giá và uy tín nhất Hàn Quốc: Đại học Quốc gia Seoul, Đại học Korea, và Đại học Yonsei. Theo thống kê từ Bộ Giáo dục Hàn Quốc, chỉ khoảng 1% học sinh Hàn Quốc được nhận vào ba trường này mỗi năm.
Để được nhập học vào nhóm SKY, ứng viên phải vượt qua các kỳ thi đánh giá năng lực nghiêm ngặt và đáp ứng các tiêu chuẩn đầu vào nghiêm ngặt.
Đại học Korea dẫn đầu với các chương trình đào tạo đạt chuẩn quốc tế và đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm. Đây là môi trường lý tưởng cho sinh viên theo học các chuyên ngành như Kinh doanh, Truyền thông, Kỹ sư – Công nghệ, Nghệ thuật, Luật và Y khoa.

2.2. Thứ hạng vượt bậc
Theo QS University Rankings năm 2020, Đại học Korea lọt vào TOP 100 trường đại học xuất sắc nhất thế giới, xếp hạng 12 tại Châu Á và đứng thứ 3 tại Hàn Quốc.
Trường Kinh doanh Korea University Business School (KUBS) trực thuộc Đại học Korea là trường kinh doanh duy nhất và đầu tiên tại Hàn Quốc đạt chứng nhận của Hệ thống Cải thiện Chất lượng Châu Âu (EQUIS) và chứng chỉ danh giá AACSB, tiêu chuẩn vàng dành cho các trường giảng dạy ngành quản trị kinh doanh quốc tế.
Đáng chú ý, 65% chương trình Asian MBA và toàn bộ chương trình MBA quốc tế tại KUBS đều được giảng dạy bằng tiếng Anh.
2.3. Học xá lộng lẫy
Trong nhiều năm qua, Đại học Korea đã được lựa chọn làm bối cảnh cho nhiều bộ phim nổi tiếng của điện ảnh Hàn Quốc, nhờ vào kiến trúc Gothic độc đáo và sang trọng của nó. Ngoài ra, vị trí trung tâm tại thủ đô Seoul cũng là một điểm thu hút nổi bật của trường.
2.4. Chất lượng đào tạo quốc tế
Trong khi hầu hết các trường đại học tại Hàn Quốc giảng dạy chủ yếu bằng tiếng Hàn với giáo viên người Hàn, Đại học Korea nổi bật với chương trình giảng dạy gần 50% bằng tiếng Anh, được dẫn dắt bởi đội ngũ giảng viên quốc tế.
2.5. Đại học tổng hợp đa ngành
Từ những ngành “hot trend” như Truyền thông, Kinh doanh. Nghệ thuật đến những ngành công nghệ cao như Khoa học máy tính, Kỹ sư hay khối ngành Y, Luật … bạn đều có thể tìm thấy tại Đại học Korea.

3. Điều kiện tuyển sinh tại Đại học Korea
3.1. Điều kiện tuyển sinh cho chương trình học tiếng Hàn
Học vấn: điểm GPA 3 năm phổ thông tối thiểu 7.0
Trình độ tiếng Hàn: không yêu cầu chứng chỉ tiếng Hàn
3.2. Điều kiện nhập học chương trình đại học và sau đại học
Học viên đã hoàn thành chương trình phổ thông hoặc chương trình đại học mà có thành tích tốt
Khả năng ngôn ngữ:
- Tiếng Hàn: Phải có chứng chỉ tiếng Hàn tối thiểu TOPIK 3
- Tiếng Anh: tối thiểu TOEFL PBT 550, CBT 210 hoặc IELTS 5.5

4. Ngành học và học phí của Korea
4.1. Chương trình học và cơ hội học bổng tiếng Hàn
- Khóa học tiếng Hàn: 1 năm học 4 kỳ, khai giảng lớp mới vào tháng 3,6,9 và tháng 12
- Phí nhập học: khoảng 120.000KRW (~2.200.000VNĐ)
| Khóa học | Lớp học | Cấp độ | Điều kiện nhập học | Học phí / kỳ
|
| Tiếng Hàn Thông Thường ( 1 kỳ có 10 tuần ) | Buổi sáng | Từ cấp 1 đến 6
|
-Học viên là người Hàn ở nước ngoài
– Du học sinh đã hoàn thành chương trình phổ thông |
Khoảng 1.800.000KRW
(~33.500.000VNĐ) |
| Buổi chiều | ||||
| Buổi chiều | Lớp nghiên cứu | Học viên đã hoàn thành 6 cấp độ tiếng hàn thông thường | ||
| Tiếng Hàn học thuật ( 1 kỳ có 10 tuần ) | Buổi chiều | Cấp độ từ 1 đến 5 | -Học viên là người Hàn sống ở nước ngoài
-Du học sinh đã hoàn thành chương trình phổ thông và có nguyện vọng đăng ký vào trường hoặc cao học ở Hàn Quốc |
Học bổng:
Dành cho người học tiếng Hàn
- Điều điện: Dựa vào thái độ học tập
- Mức học bổng: được miễn giảm toàn bộ học phí

4.2. Chương trình đại học
- Khóa học chuyên ngành: khai giảng vào các tháng 3 và 9 trong năm
- Phí đăng ký:
+ Khoa nhân văn & Khoa học: 150.000KRW (~2.900.000VNĐ)
+ Nghệ thuật và thiết kế: 200.000KRW (~3.800.000VNĐ)
| Khoa | Ngành học |
| Quản trị kinh doanh | · Quản trị kinh doanh |
| KHXH và nhân văn | · Ngôn ngữ-văn học Hàn Quốc
· Ngôn ngữ-văn học Đức · Ngôn ngữ-văn học Nhật Bản · Ngôn ngữ-văn học Trung · Ngôn ngữ-văn học Anh · Ngôn ngữ-văn học Pháp · Ngôn ngữ-văn học Nga · Ngôn ngữ-văn học Tây Ban Nha · Lịch sử Hàn Quốc · Tâm lý học, triết học |
| Khoa học cuộc sống và công nghệ sinh học | · Khoa học cuộc sống
· Công nghệ và sinh học thực phẩm · Kinh tế thực phẩm và tài nguyên · Công nghê sinh học |
| Khoa học chính trị và kinh tế | · KHCT & quan hệ quốc tế
· Kinh tế, Thống kê · Hành chính công |
| Khoa học | · Toán
· Lý · Hóa · Môi trường |
| Kỹ thuật | · Kỹ thuật máy móc
· Kỹ thuật điện · Kỹ thuật hóa học, sinh học · Kỹ thuật quản lý công nghiệp · Kỹ thuật môi trường, dân sự |
| Sư phạm | · SP kinh tế gia đình
· SP tiếng Hàn · SP địa lý · SP khoa học máy tính · SP vật lý · SP toán · SP tiếng Anh · SP lịch sử |
| Y học,Điều dưỡng | · Y học
· Điều dưỡng |
| Khoa học sức khỏe | · Kỹ thuật y sinh
· Khoa học sức khỏe và môi trường · Quản trị sức khỏe |
| Các ngành khác |
· Nghệ thuật & thiết kế · Quốc tế học · Du lịch và truyền thông · Luật
|
Học phí:
- Nhân văn – xã hội: khoảng 4.300.000KRW/kỳ (~79.000.000VNĐ)
- Khoa học: khoảng 4.300.000KRW/kỳ (~ 79.000.000VNĐ)

4.3. Ngành học chương trình sau đại học
- Phí đăng ký: 125.000KRW ( khoảng 2.500.000VNĐ)
- Phí nhập học: 1.150.000KRW ( khoảng 23.000.000VNĐ)
| Chuyên ngành | Học phí |
| Nghệ thuật tự do và KHXH | Khoảng 6.020.000KRW (~ 113.000.000VNĐ) |
| Quản trị du lịch, khách sạn | Khoảng 6.510.000KRW (~ 122.120.000VNĐ) |
| KHTN, GDTC, quản lý dịch vụ ẩm thực | Khoảng 7.000.000KRW (~132.000.000VNĐ) |
| Kỹ thuật | Khoảng 7.900.000KRW (~150.000.000VNĐ) |
| Nghệ thuật | Khoảng 7.900.000KRW (~150.000.000VNĐ) |
| Âm nhạc | Khoảng 8.400.000KRW (~158.000.000VNĐ) |

5. Học bổng của Đại học Korea
Được chia thành 3 loại chính:
5.1. Học bổng Global Leader
- Điều kiện:
+ Điểm GPA tối thiểu 4.0/4.5; 3.83/4.3 ; 3.57/4.0 ; 90/100
+ Trình độ ngôn ngữ: tối thiểu TOEFL (PBT) 577; TOEFL (iBT) 90 ; IELTS 7.0 hoặc
TOPIK 6
- Đối tượng: là sinh viên xuất sắc trong học tập
- Mức học bổng: miễn toàn bộ phí nhập học, học phí và KTX
5.2. Học bổng Humanities and Social Sciences
- Điều kiện:
+ Điểm GPA gần nhất tối thiểu 3.5/4.5 ; 3.36/4.3 ; 3.14/4.0 ; 85/100
+ Trình độ ngôn ngữ: tối thiểu TOEFL (PBT) 553 ; TOEFL (iBT) 82 ; IELTS 6.0 hoặc TOPIK 4
- Đối tượng: Sinh viên thuộc khoa nhân văn và KHXH được khoa đề xuất hoặc hiệu trưởng phê duyệt.
- Mức học bổng: được miễn 60% phí nhập học và học phí
5.3. Học bổng Natural Sciences and Engineering
- Điều kiện:
+ Điểm GPA gần nhất tối thiểu 3.5/4.5 ; 3.36/4.3 ; 3.14/4.0 ; 85/100
+ Trình độ ngoại ngữ: tối thiểu đạt TOEFL (PBT) 553 ; TOEFL (iBT) 82, IELTS 6.0 hoặc TOPIK 4
- Đối tượng: là sinh viên thuộc khoa KHTN hoặc kỹ thuật được khoa đề xuất hoặc hiệu trưởng phê duyệt.
- Mức học bổng: được miễn 65% phí nhập học và học phí

6. Ký túc xá Đại học Korea
6.1. KTX dành cho sinh viên hệ học tiếng Hàn
Phòng đôi được trang bị đầy đủ các thiết bị cần thiết như bàn, tủ quần áo, giường, điều hòa… Ngoài ra, tòa KTX còn có phòng giặt, phòng đọc sách, cửa hàng tiện lợi, nhà ăn…để đáp ứng mọi nhu cầu của sinh viên.

6.2. CJ I-House (KTX nữ)
| Phòng | Mùa xuân | Mùa hạ A/ mùa đông A | Mùa hạ B/ mùa đông B | Mùa thu |
| Đơn | 2.000.000KRW
(~37.000.000VNĐ) |
500.000KRW
(~ 9.300.000VNĐ) |
1.000.000KRW
(~18.500.000VNĐ) |
2.000.000KRW
(~ 37.000.000VNĐ) |
| Đôi | 1.600.000KRW
(~1.900.000VNĐ) |
395.000KRW
(~ 7.400.000VNĐ) |
790.000KRW
(~ 14.700.000VNĐ) |
1.600.000KRW
(~30.000.000VNĐ) |

6.3. Anam Global House
| Loại | Mùa xuân | Hè A/ Đông A | Hè B/ Đông B | Mùa thu |
| Đơn | 1.600.000KRW
(~ 30.000.000VNĐ) |
400.000KRW (~7.500.000VNĐ) | 800.000KRW (~15.000.000VNĐ) | 1.600.000KRW
(~ 30.000.000VNĐ) |
| Ba | 950.000KRW (~17.000.000VNĐ) | 250.000KRW
(~4.700.000VNĐ) |
470.000KRW (~8.800.000VNĐ) | 950.000KRW (~17.000.000VNĐ) |

6.4. Anam (KTX nam)
| Loại | Mùa xuân | Hè A/ Đông A | Hè B/ Đông B | Mùa thu |
| Ba | 850.000KRW
(~ 15.000.000VNĐ) |
200.000KRW (~ 3.700.000VNĐ) | 450.000KRW (~ 8.400.000VNĐ) | 850.000KRW (~ 15.000.000VNĐ) |
Với cơ sở vật chất hiện đại và đội ngũ giảng viên uy tín, đại học Korea tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên phát triển kỹ năng và tư duy sáng tạo. Trường cũng duy trì mạng lưới đối tác quốc tế rộng rãi, giúp sinh viên có cơ hội trao đổi và học hỏi từ các nền giáo dục tiên tiến trên thế giới.
Tóm lại, đại học Korea là một lựa chọn lý tưởng cho những ai tìm kiếm một môi trường học tập chất lượng và năng động, nơi họ có thể phát triển cả về mọi mặt.
Nếu bạn đang có nhu cầu đăng ký vào Đại học Korea thì hãy nhanh tay đăng ký tư vấn để TANIKA có thể hỗ trợ bạn sớm nhất có thể nhé.
Thông tin liên hệ:
Website: https://tanika.edu.vn/
Fanpage ngoại ngữ: facebook.com/TrungtamNgoainguTanika
Fanpage Du học: facebook.com/DuhocTanika
Fanpage Du học – Châu Đức: facebook.com/tanika.chauduc
Trụ sở chính: Số 178 Trương Tấn Bửu, P.Kim Dinh, TP.Bà Rịa
Cơ sở 1: 31A Ngô Quyền, TT. Ngãi Giao, H.Châu Đức, Bà Rịa – Vũng Tàu
















