ĐẠI HỌC MYONGJI – NGÔI TRƯỜNG XINH ĐẸP TRONG LÒNG THỦ ĐÔ SEOUL

Last Updated on 02/10/2025 by digital.tanika@gmail.com

Trường Đại học Myongji (명지대학교) được biết đến là một trong những cơ sở giáo dục uy tín tại Hàn Quốc với chương trình đào tạo phong phú và chất lượng đã được khẳng định. Tính đến năm 2017, trường đã thu hút khoảng 962 sinh viên quốc tế theo học. Bên cạnh đó, Myongji cũng vinh dự nhận được nhiều chứng nhận từ các tổ chức nhà nước như Bộ Giáo dục Hàn Quốc trong lĩnh vực đào tạo kinh doanh và công nghệ, thể hiện vị thế vững chắc trong hệ thống giáo dục đại học Hàn Quốc.

1. Giới Thiệu Đại Học Myongji

  • Tên tiếng Hàn: 명지대학교
  • Tên tiếng Anh: Myongji University
  • Năm thành lập: 1948
  • Học phí tiếng Hàn: 6,000,000 KRW/ năm (4 kỳ) (mới nhất 2025)
  • Ký túc xá: 1,039,000 KRW/ 4 tháng
  • Địa chỉ: Myongji Univ., Namgajwa 2-dong, Seodaemun-gu, Seoul, Hàn Quốc
  • Website: mju.ac.kr

Đại học Myongji, được thành lập vào năm 1948, là một trong những trường đại học danh tiếng hàng đầu tại Hàn Quốc. Với hai cơ sở chính tại Seoul và Yongin, trường mang đến cho sinh viên môi trường học tập hiện đại và tiện nghi.Đại học Myongji nổi bật với chương trình đào tạo đa dạng, bao gồm các ngành từ khoa học xã hội, nhân văn đến kỹ thuật và khoa học tự nhiên. Hãy cùng TANIKA điểm qua những điều cần biết về ngôi trường nằm ở ngay thủ đô Seoul hoa lệ này nhé.

2. Những điểm nổi bật của Myongji

  • Chương trình đào tạo chất lượng: Trường cung cấp các chương trình đào tạo từ bậc đại học đến sau đại học với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và cơ sở vật chất tiên tiến.
  • Nghiên cứu và phát triển: Đại học Myongji đặc biệt chú trọng vào hoạt động nghiên cứu và phát triển, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên và giảng viên tham gia vào các dự án nghiên cứu, đóng góp vào việc nâng cao chất lượng giáo dục và thúc đẩy tiến bộ công nghệ.
  • Quan hệ quốc tế: Trường có quan hệ hợp tác với nhiều trường đại học và tổ chức quốc tế, tạo điều kiện cho sinh viên tham gia các chương trình trao đổi và thực tập quốc tế.
  • Cơ sở vật chất hiện đại: Các cơ sở của trường được trang bị đầy đủ các tiện nghi như thư viện, phòng thí nghiệm, phòng máy tính, và khu thể thao, tạo điều kiện tối ưu cho sinh viên học tập và nghiên cứu.
  • Hoạt động ngoại khóa phong phú: Trường có nhiều câu lạc bộ và hoạt động ngoại khóa, giúp sinh viên phát triển kỹ năng mềm và mở rộng mạng lưới quan hệ xã hội.

3. Điều kiện tuyển sinh tại Đại học Myongji

3.1 Điều kiện nhập học hệ tiếng Hàn

  • GPA tốt nghiệp chương trình phổ thông tối thiểu 6.5
  • Trình độ tiếng Hàn: không yêu cầu chứng chỉ

3.2 Điều kiện nhập học chương trình Đại học

  • Hoàn thành chương trình phổ thông

Khả năng ngôn ngữ

  • Tiếng Hàn: tối thiểu có chứng chỉ TOPIK 3 hoặc học viên hoàn thành cấp độ 3 kháo học tiếng hàn tại viện ngôn ngữ tiếng của các trường Đai Học Hàn Quốc
  • Tiếng Anh: CBT 210, IELTS 5.5, hoặc TOEFl 550 trở lên

3.3 Điều kiện nhập học chương trình Cao học

  • Sinh viên đã hoàn thành chương trình đại học trước đó

Khả năng ngôn ngữ

  • Tiếng Hàn: Học viên có tối thiểu TOPIK 4 ( Khoa nghê thuật thì yêu cầu TOPIK 3)
  • Tiếng Anh: CBT 210, IELTS 5.5, hoặc TOEFL 550 trở lên

4. Chương trình đào tạo và học phí tại Đại học Myongji

4.1. Chương trình đào tạo và học phí chương trình tiếng Hàn

Học kỳ 4 kỳ/ năm
Số lượng học viên10-15 người
Bậc học Từ cấp 1 đến cấp 6

Thời gian học 
Cấp 1 (14h- 18h)
Cấp 2 đến cấp 6 (9h – 13h)
Tổng thời gian học trong mỗi kỳ khoảng 200 giờ/kỳ

Học phí hệ tiếng Hàn:

Phí nhập học Phí nhập học: 50.000KRW (~950.000VNĐ)
Học phí khu vực SEOULKhoảng 1.450.000KRW/kỳ (~27.400.000VNĐ)
Học phí khu vực YonginKhoảng 1.250.000KRW/kỳ (~23.600.000VNĐ)

4.2. Chương trình đào tạo và học phí hệ Đại học

Phí nhập học hệ Đại học là 100.000KRW (~1.890.000VNĐ)

KhoaNgànhHọc phí
Nhân vănNgôn ngữ & Văn học Hàn Quốc
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc
Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản
Ngôn ngữ Hàn Quốc toàn cầu
Lịch sử
Thư viện & Khoa học thông tin
Triết lý
Khoảng 3.900.000KRW (~ 74.000.000VNĐ)
KHXHHành chính
Kinh tế
KH chính trị & Ngoại giao
Truyền thông kỹ thuật số
Giáo dục Phát triển Trẻ em
 
Pháp luậtLuật 
Quản trị kinh doanhQuản trị kinh doanh
Kinh doanh quốc tế và thương mại
Khoảng 3.930.000KRW (~ 74.000.000VNĐ)
CNTT và truyền thôngThiết kế nội dung số, kỹ thuật thông tinKhoảng 5.200.000KRW (~ 97.690.000VNĐ)
KHTNToán học
Vật lý
Hóa học
Thực phẩm dinh dưỡng
Khoảng 4.720.000KRW (~ 88.850.000VNĐ)
Kỹ thuậtĐiện
Điện tử
KT hóa học
KT môi trường và năng lượng
KT máy tính
KT giao thông vận tải
Kỹ sư cơ khí,…
Khoảng 5.190.000KRW (~97.700.000VNĐ)
Quốc tế họcKinh doanh  toàn cầuKhoảng 3.930.000KRW (~74.000.000VNĐ)
Giáo dục thể chất và nghệ thuậtThiết kế (hình ảnh, truyền thông)
Thể thao (giáo dục thể chất),
Nghiên cứu cờ vây
Nghệ thuật (piano, sáng tác)
Nghệ thuật (phim ảnh, nhạc kịch)
Khoảng 5.390.000KRW (~101.400.000VNĐ)
Khoảng 5.160.000KRW (~97.160.000VNĐ) Khoảng 5.470.000KRW (~102.900.000VNĐ)
Khoảng 5.620.000KRW (~105.750.000VNĐ)
Kiến trúcKiến trúc truyền thống Hàn Quốc
Thiết kế không gian
Khoảng 5.620.000KRW (~105.750.000VNĐ)

4.3 Ngành học & học phí cao học

Hệ đào tạoNgànhPhí nhập họcHọc phí/kỳ
Thạc sĩNhân vănKhoảng 930.000KRW
(~ 17.550.000VNĐ)
Khoảng 4.870.000KRW (~91.820.000VNĐ)
KHTN/ Giáo dục thể chấtKhoảng 5.685.000KRW (~107.260.000VNĐ)
Kỹ thuật/ Nghệ thuậtKhoảng 6.375.000KRW
(~ 120.380.000VNĐ)
Tiến sĩNhân vănKhoảng 4.905.000KRW (~92.590.000VNĐ)
KHTN / Giáo dục thể chấtKhoảng 5.815.000KRW
(~109.770.000VNĐ)
Kỹ thuật/ Nghệ thuậtKhoảng 6.408.000KRW (~120.960.000VNĐ)

5. Học bổng tại Đại học Myongji

Phân loạiĐiều kiện Mức học bổng




Dành cho sinh viên mới
Chưa có TOPIK20% học phí (cấp dưới dạng sinh hoạt phí)
TOPIK 340% học phí (cấp dưới người nước ngoài)
TOPIK 460% học phí (40% cấp dưới dạng người nước ngoài + 20% cấp dưới dạng sinh hoạt phí)
TOPIK 570% học phí (40% cấp dưới dạng người nước ngoài + 30% cấp dưới dạng sinh hoạt phí)
TOPIK 680% học phí (40% cấp dưới dạng người nước ngoài + 40% cấp dưới dạng sinh hoạt phí)



Dành cho sinh viên đang theo học
GPA 2.5 (C+) trở lên20% học phí (cấp dưới dạng sinh hoạt phí)
GPA 3.0 (B) trở lên40% (cấp dưới dạng người nước ngoài/ miễn giảm trước học phí)
GPA 3.5 (B+) trở lên50% (cấp dưới dạng người nước ngoài/ miễn giảm trước học phí)
GPA 4.0 (A) trở lên100% (cấp dưới dạng người nước ngoài/ miễn giảm trước học phí)





Khích lệ thành tích TOPIK
Sinh viên mới sau khi nhập học đạt được TOPIK 4 trở lên
Thời hạn: chỉ xét đến học kỳ 1 năm 4
Không bao gồm sinh viên đạt được cấp TOPIK giống những kỳ thi trước




300,000 KRW
Học bổng đặc biệtCấp học bổng khi nhập học cho sinh viên đã học tiếng tại Viện ngôn ngữ hoặc từng là sinh viên trao đổi tại trường từ 1 học kỳ trở lên


800,000 KRW

6. Ký túc xá Đại học Myongji

Trường cung cấp ký túc xá tại cả hai cơ sở với các phòng trang bị đầy đủ: giường ngủ, bàn học, tủ quần áo, điện thoại, internet, máy lạnh, tủ lạnh và nhà vệ sinh. Ngoài ra, sinh viên còn được sử dụng nhà bếp và dụng cụ nấu ăn để phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày.

Cơ sởLoại phòngChi phí (trong 16 tuần)Ghi chú
Cơ sở SeoulĐơn1.630KRW (~33.520.000VNĐ)Không được nấu ăn trong ký túc xá
Đôi1.252KRW (~25.750.000VNĐ)
Cơ sở Yongin4 người1.250KRW (~25.710.000VNĐ)Gồm: Phí 16 tuần: 1.000KRW
250.000KRW tiền cọc, có nhà bếp riêng

Đại học Myongji cam kết cung cấp môi trường giáo dục toàn diện, giúp sinh viên phát triển cả về kiến thức chuyên môn và kỹ năng cá nhân. Nếu các bạn cảm thấy đại học Myongji phù hợp với bản thân thì hãy liên hệ ngay với TANIKA để trở thành du học sinh trường Đại học Myongji nhé.

Thông tin liên hệ

Ngoại Ngữ và Du Học Tanika

CS1: 178 Trương Tấn Bửu, phường Long Hương, TP. Hồ Chí Minh

CS2: 31A Ngô Quyền, xã Ngãi Giao, TP. Hồ Chí Minh

Email: tanika.edu.vn@gmail.com

Điện thoại: 093 4499 345 – 098 5154 679

Facebook: Ngoại Ngữ và Du Học Tanika

Youtube: Ngoại Ngữ và Du Học Tanika