Last Updated on 22/07/2025 by digital.tanika@gmail.com
Khi nhắc đến các trường đại học hàng đầu trong lĩnh vực Làm đẹp tại Hàn Quốc, cái tên Sungshin Women’s University luôn nằm trong danh sách được săn đón nhiều nhất. Với thế mạnh đào tạo chuyên sâu về Thẩm mỹ, Làm đẹp và Chăm sóc sức khỏe, Đại học nữ sinh Sungshin không chỉ là nơi chắp cánh cho đam mê làm đẹp của hàng ngàn nữ sinh mà còn được đánh giá cao trên bản đồ giáo dục toàn cầu. Cùng Tanika khám phá lý do vì sao ngôi trường này lại trở thành lựa chọn số 1 của những ai yêu thích ngành công nghiệp sắc đẹp nhé.
1. Làm quen với Đại học nữ sinh Sungshin Hàn Quốc
- Tên tiếng Hàn: 성신여자대학교
- Tên tiếng Anh: Sungshin Women’s University
- Năm thành lập: 1936
- Số lượng sinh viên: 16,365 sinh viên
- Học phí tiếng Hàn: 5,600,000 KRW/ năm
- Ký túc xá: 300,000 ~ 350,000 KRW/người/tháng
- Địa chỉ: 2, Bomun-ro 34da-gil, Seongbuk-gu, Seoul, Hàn Quốc
- Website: sungshin.ac.kr

1.1 Tổng quan về trường
Đại học nữ Sungshin là trường đại học tư nhân nữ nằm ngay thủ đô Seoul, Hàn Quốc. Tiến sĩ Lee Sookchong đã thành lập Sungshin vào năm 1936. Trong những năm 1960 và 1970, Sungshin hoạt động như một trường cao đẳng sư phạm ở Hàn Quốc. Đến thập kỷ 1980, trường đã được nâng cấp thành một đại học toàn diện.
1.2 Một số điểm nổi bật
Hiện nay, Đại học Nữ sinh Sungshin Hàn Quốc tổng cộng có 10 trường đại học và 5 trường sau đại học, với khoảng 12.000 sinh viên.
Đại học Nữ Sungshin cung cấp các chương trình đào tạo ngoại ngữ đa dạng nhằm nâng cao khả năng ngôn ngữ của sinh viên. Qua khóa học tiếng Hàn, sinh viên không chỉ học tiếng mà còn trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc. Trung tâm tiếng Hàn của trường luôn có đội ngũ tư vấn chuyên môn sẵn sàng hỗ trợ 1:1 cho sinh viên quốc tế trong suốt quá trình học tập và đến khi tốt nghiệp.
- Năm 2003, trường được trao “Chứng nhận ISO 9001:2000 cho hệ thống quản trị học thuật và kinh doanh”.
- Năm 2008, Đại học Nữ Sungshin được Bộ Giáo dục công nhận là xuất sắc cho các chương trình đại học và sau đại học.
- TOP 23 trong số 40 trường đại học tốt nhất tại Seoul.
- TOP 64 trường đại học tốt nhất Hàn Quốc năm 2019 theo bảng xếp hạng 4icu.

2. Điều kiện đi du học trường Đại học Nữ sinh Sungshin
| Hạng mục | Yêu cầu cụ thể |
| Giới tính | Nữ và Nam |
| Trình độ văn hóa | – Đã tốt nghiệp THPT hoặc sắp tốt nghiệp – Điểm trung bình 3 năm từ 6.5 trở lên (ưu tiên trên 7.0) |
| Trình độ tiếng Hàn | – Du học tiếng: Không bắt buộc TOPIK nhưng càng cao càng lợi thế- Hệ đại học: Tối thiểu TOPIK 3 trở lên (tùy ngành yêu cầu TOPIK 4) |
| Tài chính | – Sổ tiết kiệm từ 10,000 USD gửi tối thiểu 6 tháng trước khi nộp hồ sơ Hoặc giấy xác nhận đóng băng tài khoản tại ngân hàng Hàn được công nhận |
| Người bảo lãnh | Cha/mẹ hoặc người thân có khả năng chứng minh tài chính và quan hệ hợp pháp |
| Hồ sơ cần chuẩn bị | – Bằng + học bạ THPT (bản gốc & dịch công chứng) – Giấy khai sinh, CMND/CCCD – Hộ chiếu, ảnh thẻ – Giấy chứng minh tài chính, thu nhập |
| Phỏng vấn đầu vào | Có – bằng tiếng Hàn hoặc tiếng Anh, tùy hệ học |
| Yêu cầu sức khỏe | Sức khỏe tốt, không mắc bệnh truyền nhiễm (phải khám sức khỏe theo quy định khi xin visa) |
| Lịch tuyển sinh 2025 | – Kỳ tháng 3 & tháng 9 hằng năm – Nộp hồ sơ trước kỳ nhập học tối thiểu 3–5 tháng |

3. Chương trình học ngôn ngữ Hàn tại Đại học Nữ sinh Sungshin
- Học phí: 6.000.000 KRW/ năm (~ 110.000.000 VNĐ)
- Phí nhập học: 80.000 won
- Kỳ nhập học: nhập học vào các tháng 3,6,9,12 trong một năm
- Thông tin về khóa học: Mỗi kỳ kéo dài 10 tuần học
- Bảo hiểm: 200.000 won/năm
| Hạng mục | Khóa chính | Khóa chuẩn bị thi Topik |
| Học kỳ | Xuân – Hạ – Thu – Đông | Hạ – Đông |
| Cấp độ | 1 ~ 6 | 3 ~ 5 |
| Số lượng | 10 – 15 người | > 10 người |
| Thời gian học | Thứ 2 ~ Thứ 6 / Từ 9:00 – 13:00 (4 giờ/ ngày) | Trước khi thi 2 ~ 3 tuần |
| Giáo trình | Giáo tình của Đại học Quốc gia Seoul và Giáo trình bổ trợ | Giáo trình dùng để kiểm tra năng lực tiếng Hàn |
| Trải nghiệm văn hóa | 1 ~ 2 lần/1 kỳ | |
| Tiền đăng ký | – 1.300.000 KRW/1 kỳ (Xuân – Hạ) – 1.400.000 KRW/1 kỳ (Thu – Đông) ⇒ 5.400.000 KRW/năm(~99.000.000 VNĐ) | Khác nhau tùy từng sinh viên |
| Phí tuyển sinh | 60.000 KRW | |
| Ghi chú | Sinh viên mới bắt đầu nhập học thì bắt buộc phải đăng ký ít nhất 2 kỳ | Nếu số lượng học viên không đủ tiêu chuẩn theo yêu cầu của trường thì không thể mở lớp |
4. Học bổng dành cho ngôn ngữ Hàn tại trường Đại học Nữ sinh Sungshin
| Loại học bổng | Điều kiện | Giá trị | Thời điểm cấp |
| Học bổng thành tích mỗi cấp (Merit) | Sinh viên đạt thành tích cao nhất trong mỗi lớp trình độ | 200,000 KRW | Cuối mỗi học kỳ học tiếng |
| Học bổng Chúc mừng nhập học (Matriculation) | Sau khi hoàn thành ≥2 học kỳ tiếng và chuyển lên chương trình đại học tại Sungshin | 600,000 KRW | Khi nhập học đại học |
| Học bổng khác (do Viện trưởng đề xuất) | Được Viện đào tạo quốc tế đánh giá xứng đáng hỗ trợ | Một phần học phí | Theo quyết định của nhà trường |

5. Chương trình đào tạo Đại học chuyên ngành của trường Sungshin Hàn Quốc
Đại học nữ sinh Sungshin không chỉ nổi bật với môi trường học tập hiện đại mà còn sở hữu hệ thống chuyên ngành đa dạng, đáp ứng nhiều định hướng nghề nghiệp cho sinh viên. Từ nhân văn, nghệ thuật đến khoa học và công nghệ – mỗi chương trình đào tạo đều được thiết kế sát với thực tiễn, giúp sinh viên phát triển toàn diện và hội nhập quốc tế.
5.1 Chuyên ngành đào tạo
- Phí nhập học: 632.000 won
- Học phí: 3.251.000 – 4.551.000 won/học kỳ (khoảng 60.000.000 – 84.000.000 VNĐ) (*học phí có thể thay đổi theo từng năm)
| Trường | Khoa |
| Luật | Luật |
| Sinh thái nhân văn | Trang phục Thực phẩm và dinh dưỡng Phúc lợi xã hội Thể thao và giải trí |
| Nhân văn | Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc Ngôn ngữ và văn học Anh Ngôn ngữ và văn học Pháp Ngôn ngữ và văn học Đức Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc Ngôn ngữ và văn học Nhật Bản Lịch sử |
| Khoa học tự nhiên | Toán học Số liệu thống kê Khoa học công nghệ và hóa học Công nghệ thông tin |
| Khoa học xã hội | Chính trị ngoại giao Tâm lý học Đại lý Kinh tế Quản trị kinh doanh Truyền thông An ninh |
| Điều dưỡng | Khoa học điều dưỡng Khoa học y tế toàn cầu |
| Sư phạm | Khoa Sư phạm Giáo dục xã hội học Dân tộc học Giáo dục Trung Quốc cổ điển Giáo dục Mầm non |
| Mỹ thuật Phương Đông Mỹ thuật Phương Tây Điêu khắc Thủ công Thiết kế công nghiệp | |
| Âm nhạc | Thanh nhạc Nhạc cụ Sáng tác nhạc |
| Nghệ thuật và văn hóa hội tụ | Quản lý văn hóa nghệ thuật Diễn xuất Âm nhạc đương đại Nghệ thuật nhảy Makeup |

5.2 Học bổng dành cho Đại học chuyên ngành
| Học bổng | Chi tiết | Điều kiện |
| Giảm học phí cho SV ngoại quốc | Giảm 40~50% học phí | Nếu điểm bài kiểm tra đầu vào là từ 90 điểm trở lên hoặc TOPIK 5 trở lên: giảm 50%. Nếu điểm bài kiểm tra đầu vào là thấp nhất 80 điểm hoặc tối thiểu có TOPIK 4: giảm 40% |
| Dean List for Foreigner | Giảm 40~50% học phí | Nếu điểm GPA tích lũy của học kỳ trước tối thiểu là 4.0: giảm 100%. Nếu điểm GPA tích lũy của kỳ trước có số điểm trong khoảng từ 3.5 và 4.0 thì sẽ được giảm 50%. Nếu GPA tích lũy kỳ trước từ 3.0 đến 3.5: giảm 30%. |
| Học bổng học thuật | Sinh viên là người nước ngoài với điểm GPA tối thiểu 2.5 có thể được xem xét bởi bộ phận liên quan dựa trên tình hình tài chính của mình. | Một phần học phí |
| Học bổng toàn cầu | Sinh viên nước ngoài có tinh thần tham gia trao đổi tích cực và thường xuyên làm việc tình nguyện thì có thể được đề nghị, xem xét do các bộ phận liên quan đến vấn đề này quyết định | Một phần trong toàn bộ học phí |
| Hỗ trợ nhập học | Sau khi hoàn thành một hoặc nhiều học kỳ của Chương trình tiếng Hàn tại trường, bạn sẽ nhận được tư cách sinh viên mới khi nhập học. | Hoàn thành 1 kỳ: 300.000 KRW (~5.500.000VNĐ) Hoàn thành 2 kỳ trở lên: 600.000 KRW (~11.000.000VNĐ) |
6. Chương trình đào tạo sau Đại học của trường Sungshin Hàn Quốc
| Trường / Khoa | Chương trình | Các ngành đào tạo tiêu biểu (Master / PhD) |
| Khoa Khoa học Xã hội & Nhân văn | Thạc sĩ, Tiến sĩ, Tích hợp MS‑PhD | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc, Anh, Đức, Trung Quốc cổ, Lịch sử, Lịch sử nghệ thuật, Luật, Chính trị – Ngoại giao, Tâm lý học, … |
| Khoa Kinh tế & Khoa học Xã hội | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Kinh tế học, Quản trị kinh doanh, Truyền thông, Phúc lợi xã hội, Văn hóa tiêu dùng & cuộc sống, Giáo dục… |
| Khoa Khoa học Tự nhiên & Ứng dụng | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Hóa học, Sinh học, Khoa học Máy tính, Công nghệ sinh học, Thống kê, … |
| Khoa Nghệ thuật & Âm nhạc & Giáo dục Thể chất | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Âm nhạc, Mỹ thuật Phương Đông/Tây, Thiết kế Công nghiệp, Điêu khắc, Giáo dục thể chất… |
| Graduate School of Convergence Beauty | Chuyên ngành thạc sĩ đặc biệt | Trang điểm & trang điểm hiệu ứng, Chăm sóc da & giảm béo, Mỹ phẩm… |
| Graduate School of Cultural Industry & Arts | Chuyên ngành thạc sĩ đặc biệt | Quản lý dịch vụ hàng không, Nghệ thuật công cộng, Nội dung văn hóa, Kinh doanh văn hóa, Nghệ thuật biểu diễn, Trị liệu nghệ thuật… |
| Graduate School of Lifetime Welfare | Chuyên ngành thạc sĩ đặc biệt | Phúc lợi suốt đời & giáo dục trẻ em, Quản lý sức khỏe và thể dục, Quản lý địa ốc… |

Học phí sơ bộ ( Master/ PhD)
| Khoa/ Nhóm ngành | Học phí thạc sĩ mỗi học kỳ (KRW) | Học phí tiến sĩ |
| Khoa học xã hội & Nhân văn – Quản trị, Kinh tế… | Khoảng 4.123.000 – 4.189.000 | Tương đương |
| Khoa học tự nhiên, kỹ thuật | Khoảng 4.941.000 – 5.028.000 | Tương đương |
| Mỹ thuật, Âm nhạc, Thiết kế | Khoảng 5.420.000 – 5.805.000 | Cao hơn một chút |
7. Ký túc xá của trường Đại học Sungshin Hàn Quốc
Nhà trường hiện đang quản lý một ký túc xá dành riêng cho sinh viên nước ngoài bao gồm tổng cộng có 5 tầng và chỉ cách cổng trường khoảng 5 phút đi bộ. Nhân viên quản lý ký túc xá sẽ đảm bảo môi trường sinh hoạt an toàn tránh những nguy hiểm và sạch sẽ cho sinh viên.
| Chi phí hàng tháng theo tiêu chuẩn | Phòng 2 ~ 3 người | 350.000 won (~6.000.000VNĐ) |
| Phòng 4 người | 300.000 won (~5.500.000VNĐ) | |
| Cơ sở vật chất | Các tiện nghi trong căn phòng bao gồm mạng wifi, bàn học, tủ quần áo, giường, điều hòa, tủ lạnh, lò vi sóng và máy giặt | |
| Ghi chú | Tiền đặt cọc 150.000 won (~2.700.000 VNĐ) (trả lại khi chuyển ra ngoài)Có thể dùng nước nóng 24hTrường có thể sắp xếp các ký túc xá dựa trên nhu cầu lưu trú của sinh viên | |
Ngoài ký túc xá trong trường thì Đại học nữ sinh Sungshin cũng cung cấp các ký túc xá nằm ngoài khuôn viên của trường

Thông qua bài viết trên, Trung tâm TANIKA hy vọng sẽ cung cấp những thông tin cần thiết và bổ ích liên quan đến trường Sungshin đến với các bạn. Đồng thời, TANIKA cũng cung cấp những khóa học tiếng Hàn giúp bạn chuẩn bị hành trang du học tại Hàn. Nếu các bạn đang có nguyện vọng đi du học ở ngôi trường xinh đẹp này thì đừng ngần ngại mà hãy nhanh tay liên hệ với chúng tôi nhé!
Thông tin liên hệ
Ngoại Ngữ và Du Học Tanika
CS1: 178 Trương Tấn Bửu, phường Long Hương, TP. Hồ Chí Minh
CS2: 31A Ngô Quyền, xã Ngãi Giao, TP. Hồ Chí Minh
Email: tanika.edu.vn@gmail.com
Điện thoại: 093 4499 345 – 098 5154 679
Facebook: Ngoại Ngữ và Du Học Tanika
Youtube: Ngoại Ngữ và Du Học Tanika















