Last Updated on 03/10/2025 by digital.tanika@gmail.com
Đại học Seojeong Hàn Quốc nằm tại tỉnh Gyeonggi, được biết đến là trường chuyên đào tạo với chương trình thực tiễn và đa dạng các ngành học. Bên cạnh đó, trường còn có cơ sở vật chất hiện đại, giảng viên giàu kinh nghiệm giảng dạy tạo môi trường học tập chất lượng cho sinh viên cả nước tạo lý tưởng cho các học viên để học tập và phát triển tại Hàn Quốc.
1. Đại học Seojeong Hàn Quốc – 서정대학교
- Tên tiếng Hàn: 서정대학교
- Tên tiếng Anh: Seojeong College
- Năm thành lập: 2003
- Số lượng sinh viên: ~7,000 sinh viên
- Học phí tiếng Hàn: 4,000,000 KRW/ năm
- Ký túc xá: 1,000,000 KRW
- Địa chỉ: 27 Seojeong-ro, Eunhyeon-myeon, Yangju-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
- Website: seojeong.ac.kr

2. Tổng quan về trường Đại học Seojeong
2.1 Giới thiệu chung về trường Đại học Seojeong
Trường Đại học Seojeong là trường cao đẳng tư thục với hệ đào tạo là 2/3/4 năm được Bộ giáo dục cấp phép thành lập vào năm 2002. Đến năm 2003 trường chính thức xong và được thành lập cho đến năm 2011 đặt tên lại là Đại học Seojeong.
Với châm ngôn mà trường luôn hướng đến là “Giáo dục con người, giáo dục văn hóa mới và giáo dục về việc làm”. Sau 5 năm hoạt động tại Hàn Quốc đến 2008 trường được bộ giáo dục chọn là trường Đại học có tỷ lệ đứng đầu toàn quốc. Bên cạnh đó trường cũng đã thu hút gần 7000 sinh viên theo học và có khuynh hướng đẩy mạnh mối quan hệ quốc tế thu hút các du học sinh trên toàn thế giới.
2.2 Điểm nổi bật của trường Seojeong
- Là một trong những trường có tỷ lệ DHS cao nhất Hàn Quốc
- Tỷ lệ đậu vào trường Đại học Seojeong là 100%
- Năm 2013 – 2022 có 156 học sinh đạt kỳ thi viên chức, trong đó năm 2022 thì có khoảng 23 học sinh.
- Từ năm 2012 – 2022 đào tạo hơn 4000 sinh viên đứng đầu các cuộc thi toàn quốc
- Trường còn có vị trí địa lý thuận lợi nằm ngay Yangju-si, Gyeonggi-do giúp cho học viên dễ dàng di chuyển đến các vùng lân cận, đặc biệt chỉ cách Seoul hơn 1 tiếng đi xe.

2.3 Điều kiện tuyển sinh Đại học Seojeong
| Điều kiện | Sinh viên học tiếng | Sinh viên Đại học | Hệ sau Đại học |
| Cha mẹ có quốc tịch ngoại | x | x | x |
| Đủ tài chính du học | x | x | x |
| Thói quen, yêu thích Hàn Quốc | x | x | x |
| Tốt nghiệp THPT | x | x | x |
| Điểm GPA 3 năm cấp 3 ≥ 6.0 | x | x | x |
| Topik 3 trở lên hoặc Ielts 5.5 | x | x | |
| Đã có bằng cử nhân và Topik 4 | x | x |

3. Chương trình tiếng Hàn tại trường Đại học Seojeong
| Chương trình đào tạo | 6 cấp ( Cấp 1 – Cấp 6) |
| Thời gian | 200 giờ học (4 tiếng/ngày) và (5 tiếng/tuần) |
| Lớp học thêm | Lớp luyện thi Topik Lớp văn hóa: Thư pháp, Taekwondo, phát âm,…Mỗi kỳ đều có hoạt động trải nghiệm văn hóa |
| Học phí | 2.000.000 KRW/ 6 tháng ~ 40.000.000 VNĐ |

4. Chương trình Đại học tại trường Đại học Seojeong
4.1 Chuyên ngành và học phí
- Phí xét tuyển: 25.000 KRW
- Chi phí du học Hàn Quốc: 2.000.000 – 3.500.000 KRW/kỳ khoảng (40.000 – 70.000 VNĐ)
| Khối ngành | Khoa | 2 năm | 3 năm | 4 năm |
| Xã hội và Nhân văn | Quản trị kinh doanh Phúc lợi xã hội Du lịch hàng không – khách sạn Quản trị khách sạn Tư vấn phúc lợi xã hội Tích hợp phúc lợi toàn cầu May mặc | Cao đẳng | Cao đẳng | Đại học |
| Giáo dục mầm non Dịch vụ chăm sóc sức khỏe | Cao đẳng | Cao đẳng | Đại học | |
| Khoa học tự nhiên | Ẩm thực nhà hàng – Khách sạn Chăm sóc thú cưng Thẩm mỹ – Làm đẹp Dinh dưỡng thực phẩm Thực phẩm chế biến | Cao đẳng | Cao đẳng | Đại học |
| Cấp cứu | Cao đẳng | Cao đẳng | Đại học | |
| Điều dưỡng | Cao đẳng | Cao đẳng | Đại học | |
| Kỹ thuật | Content Game – Phim ảnh Kỹ thuật công nghiệp toàn cầu | Cao đẳng | Cao đẳng | Đại học |
| Kỹ thuật ô tô Kỹ thuật ô tô thông minh | Cao đẳng | Cao đẳng | Đại học |

4.2 Học bổng của trường
| Phân loại | Điều kiện | Mức học bổng |
| Topik | Topik 3 | 300.000 KRW |
| Topik 4 | 400.000 KRW | |
| Topik 5 | 500.000 KRW | |
| Topik 6 | 600.000 KRW | |
| KIIP – (Korean Immigration and Integration Program) | Topik 4 | 300.000 KRW |
| Topik 5 | 400.000 KRW |

5. Ký túc xá trường Đại học Seojeong
Ký túc xá nằm ngay trong khuôn viên trường Đại học Seojeong, chỉ mất vài phút để di chuyển đến lớp học và các khu vực tiện ích xung quanh.
Loại phòng ký túc xá
- Phòng đơn: Không gian riêng tư, yên tĩnh, phù hợp cho sinh viên muốn tập trung học tập.
- Phòng đôi: Tiết kiệm chi phí, có bạn cùng phòng để chia sẻ cuộc sống.
- Phòng 4 người: Không khí sinh hoạt tập thể, giá rẻ, dễ kết bạn.
Chi phí ký túc xá tham khảo
| Phòng đơn | 450.000 – 550.000 KRW/tháng | Số lượng người ở |
| Phòng đôi | 250.000 – 350.000 KRW/tháng/ | 1 Người |
| Phòng 4 người | 150.000 – 200.000 KRW/tháng | 1 người |
Chi phí đã bao gồm điện, nước, internet cơ bản. Một số dịch vụ như ăn uống tại căng tin, giặt sấy có thể tính thêm phí nhỏ.
Tiện ích trong ký túc xá của trường Đại học Seojeong
- Đầy đủ giường, bàn học, tủ cá nhân.
- Internet tốc độ cao, hệ thống sưởi ấm mùa đông.
- Nhà ăn, phòng tự học, khu sinh hoạt chung.
- Phòng giặt, bếp chung tiện lợi.
- An ninh 24/7, camera giám sát.

Với môi trường học tập hiện đại, chương trình đào tạo đa dạng và cơ hội trải nghiệm phong phú, Đại học Seojeong Hàn Quốc không chỉ giúp sinh viên trau dồi kiến thức mà còn mở rộng cánh cửa tương lai. Tanika tin rằng đây là điểm đến du học phù hợp cho những ai muốn phát triển toàn diện cả học tập lẫn trải nghiệm văn hóa.
Thông tin liên hệ
Ngoại Ngữ Và Du Học Tanika
CS1: 178 Trương Tấn Bửu, phường Long Hương, TP. Hồ Chí Minh
CS2: 31A Ngô Quyền, xã Ngãi Giao, TP. Hồ Chí Minh
Email: tanika.edu.vn@gmail.com
Điện thoại: 093 4499 345 – 098 5154 679
Facebook: Ngoại Ngữ và Du Học Tanika
Youtube: Ngoại Ngữ và Du Học Tanika















