Last Updated on 31/10/2024 by chuclinh2208
TOEIC Listening Part 2 – Hỏi & Đáp là phần thứ hai trong phần thi Nghe của TOEIC. Phần lớn câu hỏi trong phần này thuộc dạng câu hỏi Wh- (chiếm khoảng 50%), trong khi phần còn lại là các loại câu hỏi khác. Vậy làm thế nào để cải thiện kỹ năng nghe trong TOEIC Listening Part 2 một cách hiệu quả nhất?
Mục lục:
- I. Tổng quan về TOEIC Part 2
- II. Phương pháp luyện nghe TOEIC Part 2
I. SƠ LƯỢC VỀ TOEIC PART 2
1. Cấu trúc của một bài thi TOEIC Listening Part 2
Phần 2 của bài thi TOEIC Listening bao gồm 30 câu hỏi (trong đề thi mới sẽ có 25 câu). Mỗi câu hỏi đi kèm với 3 lựa chọn đáp án. Nhiệm vụ của bạn là phải chọn câu trả lời phù hợp nhất với câu hỏi đã nghe.
Trong phần này, câu hỏi và câu trả lời không được in sẵn trong đề thi. Bạn chỉ được nghe một câu hỏi và ba lựa chọn trả lời cho mỗi câu, sau đó chọn đáp án chính xác nhất dựa trên nội dung đã nghe.
2. Cách quản lý thời gian làm bài
Trong phần 2 của bài thi TOEIC với 30 câu hỏi, khi làm bài, bạn sẽ thực hiện như sau:
✓ Bước 1: Bạn phải nghe một câu hỏi hoặc một câu phát biểu.
✓ Bước 2: Nghe tiếp 3 câu trả lời hoặc phản hồi (tương ứng với các lựa chọn A, B, C).
✓ Bước 3: Lựa chọn câu phản hồi phù hợp nhất với câu hỏi đã nghe.
✓ Bước 4: Sử dụng khoảng 5 giây giữa các câu hỏi để chuẩn bị cho câu kế tiếp.
Bạn cần ghi nhớ cả câu hỏi và 3 lựa chọn, vì vậy khả năng ghi nhớ ngắn hạn tốt sẽ là một lợi thế. Nếu không nghe rõ một câu, hãy bỏ qua và tập trung chuẩn bị cho câu hỏi tiếp theo.
3. Các loại câu hỏi thường gặp
Trong phần 2 của bài thi TOEIC Listening, bạn sẽ thường gặp các dạng câu hỏi sau:
- Câu hỏi Wh- (Wh-question): Là các câu hỏi sử dụng “từ để hỏi” như Where, When, Who, How, Why.
Ví dụ: “Who is taking the copy of the report? “ - “Where can I buy a new chair ?”
- Câu hỏi Yes/No (Yes/No question): Dạng câu hỏi này cho phép người trả lời có thể chọn Yes hoặc No.
Ví dụ:“Haven’t you eaten lunch yet?” - “No, I wasn’t able to make time for it.”
- Câu hỏi đuôi (Tag question): Đây là dạng câu hỏi mà phần đầu là câu khẳng định, sau đó kết thúc bằng một câu hỏi “phải không?”.
Ví dụ: “This film is quite interesting, isn’t it?” (Bộ phim này thật thú vị , phải không?) - “Yes, it’s really incredible!”.” (Đúng vậy, nó thật sự tuyệt vời ).
- Gợi ý/ yêu cầu (Suggestion/ request): Đây là dạng câu hỏi đưa ra lời gợi ý hoặc yêu cầu làm một việc gì đó.
Ví dụ: “Would you like to go for a walk in the restaurant?” (Bạn có muốn đi bộ đến nhà hàng không?).
“That sounds like a great idea.” (Đó có vẻ là một ý tưởng tuyệt vời). - Câu trần thuật (Statement): Đây là loại câu nêu lên ý kiến, thông báo, tuyên bố một sự việc, và câu trả lời thường sẽ đưa ra quan điểm đồng tình, phản đối hoặc trung lập.
Ví dụ: “The neighbors upstairs are so noisy.” (Hàng xóm trên lầu thật ồn ào).
“Yes, they are.” (Đúng vậy, họ thực sự rất ồn). - Câu hỏi lựa chọn (Choice question): Loại câu hỏi này thường có từ “or” xuất hiện để đưa ra lựa chọn.
Ví dụ: “Would you like to drink a coffee or tea ?” (Bạn muốn uống cà phê hay trà ?).
“I’ll take a cup of coffee .” (Tôi sẽ uống cà phê).
Các loại câu hỏi này thường xuất hiện trong phần 2 của bài thi TOEIC, vì vậy hãy luyện nghe phần này thật kỹ để nắm vững.
II. PHƯƠNG PHÁP RÈN LUYỆN NGHE TOEIC PART 2
- Câu hỏi Wh – (Wh-question)
a. Who (Ai)
Các dạng câu trả lời phổ biến:
✓ Tên người: Ví dụ như Mr. Smith, Ms. Nancy,…
Ví dụ: “Who is going to meet Mr. Continue at the airport?”
- “He’s at the airport.”
- “Mrs. Garcia will pick him up.”
- “At ten o’clock.”
✓ Chức danh, vị trí: Như manager (giám đốc), assistant (trợ lý), head of department (trưởng phòng),…
Ví dụ: “Hello. Uh. Who are you?”
- “Fine, thank you.”
- “The new secretary.”
- “Downtown.”
✓ Tên công ty, phòng ban: Ví dụ Design-House Company, Sales Department,…
Ví dụ: “Who has been selected as the new partner?”
- “Living-Home Uptown, Inc.”
- “I bet he can’t.”
- “Yes, they said they would.”
✓ Đại từ nhân xưng: I, we, you ,they, she, he, it.
Ví dụ: “Who should I contact to order office supplies?”
- “We need copy paper.”
- “Yes, he made the order.”
- “I will order them for you.”
✓ Câu trả lời không rõ ràng: Như “I don’t know”, “It hasn’t been decided yet”, “It’s a tough choice”,…
Lời khuyên:
➨ Loại bỏ những câu trả lời có Yes/ No.
➨ Các câu trả lời đúng thường là tên riêng: như tên người, công ty, chức vụ,…
➨ Thì của câu trả lời phải tương ứng với thì của câu hỏi, điều này thường gây nhầm lẫn.
➨ Nên học thêm từ vựng liên quan đến chức danh, phòng ban (như manager, assistant, marketing, IT,…), cũng như cấp bậc trong gia đình (father, mother, sister,…).
➨ Những câu trả lời dạng “I don’t know” thường có độ chính xác cao.
➨ Hãy nghe kỹ toàn bộ câu trả lời trước khi chọn đáp án đúng.
b. Câu hỏi When (Khi nào)
Các loại câu trả lời phổ biến:
✓ Mệnh đề chỉ thời gian/ thời điểm: Sử dụng các từ như when, not until, as soon as, before, after,…
Ví dụ: “When should I start my diet?”
“When it reaches 25 degrees.”
✓ Giới từ + thời gian/ thời điểm: Ví dụ như in 2019, on Monday, after Monday,…
- in + thời điểm (tháng/năm): Chỉ thời điểm trong tháng hoặc năm (Ví dụ: in July).
- on + thời điểm (ngày/thứ): Chỉ thời điểm vào ngày hoặc thứ cụ thể (Ví dụ: on Monday).
- at + thời điểm: Dùng để chỉ thời điểm cụ thể như giờ đồng hồ hoặc một thời gian cụ thể (Ví dụ: at noon, at 10 AM).
- before + thời điểm: Trước thời điểm (Ví dụ: before 3 PM).
- after + thời điểm: Sau thời điểm (Ví dụ: after 3 PM).
- by + thời điểm: Trước một thời điểm nhất định (Ví dụ: by next week).
- in + khoảng thời gian: Sau một khoảng thời gian (Ví dụ: in 2 years).
- khoảng thời gian + ago: Cách đây một khoảng thời gian (Ví dụ: 1 month ago).
- between + khoảng thời gian: Trong khoảng thời gian (Ví dụ: between November and December).
- during + khoảng thời gian: Trong suốt khoảng thời gian (Ví dụ: during my childhood).
Ví dụ: “When will the conference start?”
- “In 5 minutes.”
Lời khuyên:
➨ Khi câu hỏi liên quan đến thời gian, câu trả lời thường sẽ có giới từ hoặc mệnh đề chỉ thời gian.
➨ Thì của câu trả lời phải phù hợp với thì của câu hỏi (hiện tại, quá khứ, tương lai).
➨ Bạn cần nắm vững cấu trúc của giới từ + thời gian/thời điểm để lựa chọn đáp án chính xác.
c. Câu hỏi Where (Ở đâu)
Các dạng câu trả lời phổ biến:
✓ Giới từ + địa điểm: Ví dụ như in my room, at the office,…
- In: Chỉ không gian hoặc địa điểm (Ví dụ: in the room, in the park).
- On: Chỉ bề mặt (Ví dụ: on the table, on the third floor).
- At: Dùng với địa chỉ hoặc địa điểm cụ thể (Ví dụ: at 135 Hill Street, at the meeting).
- Next to + danh từ: Chỉ vị trí kế bên (Ví dụ: next to the man – kế bên người đàn ông).
- Between A and B: Nằm giữa hai địa điểm (Ví dụ: between the bookstore and drug store – giữa hiệu sách và hiệu thuốc).
Ví dụ: “Where was the company picnic held?”
- “At the park next to the lake.”
✓ Chỉ đường hoặc chỉ địa điểm: Các cụm từ như turn left, turn right, opposite the park,…
Ví dụ: “Where is the entrance to the parking garage?”
- “Go straight ahead.”
✓ Bắt đầu bằng tên người hoặc chức danh: Như Ms. Ha, the accountant,…
Ví dụ: “Where is the customers’ phone number located??”
- “The secretary should know.”
Lời khuyên:
➨ Khi câu hỏi liên quan đến địa điểm, câu trả lời thường sẽ có giới từ chỉ nơi chốn.
➨ Bạn cần hiểu rõ cấu trúc giới từ + nơi chốn để trả lời chính xác.
➨ Hãy chú ý lắng nghe kỹ cả câu hỏi lẫn câu trả lời để chọn đúng đáp án.
d. Câu hỏi Why (Tại sao)
Các dạng trả lời phổ biến:
✓ Bắt đầu bằng Because, Because of, Since, As + lý do
Ví dụ: “Why were you so late this morning?”
- “Because of the traffic jam.”
✓ Không bắt đầu bằng Because, Since, As,…
Ví dụ: “Why doesn’t the museum open today?”
- “It’s Monday.”
✓ Bắt đầu bằng To + động từ nguyên mẫu (To V)
Ví dụ: “Why did you go to England?”
- “To study.”
Lời khuyên:
➨ Câu trả lời thường bắt đầu bằng các từ như “because/ because of/ due to/ owing to/ as/ since/ thanks to” để giải thích lý do.
➨ Tuy nhiên, không phải lúc nào câu trả lời cũng cần có “because”; nếu câu trả lời vẫn hợp lý, bạn có thể chọn đáp án mà không cần từ này.
e. Câu hỏi How (Như thế nào)
Các dạng câu trả lời phổ biến:
✓ How many/ How much: Dùng để hỏi về số lượng hoặc tiền bạc.
Ví dụ: “50 dollars,” “3 chairs.”
✓ How + be + danh từ (N): Dùng để hỏi về tính chất hoặc đặc điểm của danh từ.
✓ How can: Hỏi về cách thức, thường dẫn đến câu trả lời dưới dạng hướng dẫn.
Ví dụ: “How can I find the bus stop?”
- “Turn right. It’s in front of ACD school.”
✓ How often: Dùng để hỏi về tần suất, câu trả lời thường liên quan đến số lần hoặc mức độ thường xuyên.
Ví dụ: “Twice a week” (hai lần một tuần), “Always,” “Often,” “Sometimes,”…
Lời khuyên:
➨ Hãy chú ý các cụm từ hỏi thường kết hợp với “How” để xác định loại câu trả lời cần tìm.
➨ Cần phân biệt rõ giữa “how long” (hỏi về khoảng thời gian) và “when” (hỏi về mốc thời gian cụ thể).
2. Câu hỏi Yes/ No (Yes/ No question)
Các dạng câu trả lời phổ biến:
✓ Bắt đầu bằng Yes/ No
Ví dụ: “Have you introduced yourself to the new employee?”
- “No, I’ve been busy today.”
✓ Không bắt đầu bằng Yes/ No
Ví dụ: “Will you be checking your e-mail tomorrow?”
- “Actually, I’ll be on vacation.”
Lời khuyên:
➨ Một số từ thường gặp trong câu trả lời mà bạn nên nhớ:
- Sure/ Of course: Chắc chắn rồi.
- Why not?: Tại sao không?
- Yes/ No: Vâng/ Không.
3. Câu hỏi lựa chọn (Choice question)
Các dạng câu trả lời phổ biến:
✓ Lựa chọn giữa hai phương án đã cho:
Ví dụ: “Would you like some tea or some coffee?”
- “Tea. Thanks!”
✓ Không nhất thiết phải bị giới hạn bởi hai lựa chọn này, còn nhiều khả năng khác.Ví dụ: “Are you going out for dinner or staying in?”
- “I’m going to order delivery.”
Lời khuyên:
➨ Câu hỏi thường sử dụng từ “or” để chỉ ra sự lựa chọn.
➨ Một số câu trả lời mẫu cho câu hỏi lựa chọn bạn nên ghi nhớ:
- Whichever/ Either: Cái nào cũng được.
- Neither: Không cái nào cả.
- Prefer: Thích cái nào hơn.
4. Câu tường thuật (Statement)
Các dạng câu trả lời phổ biến:
✓Câu trả lời không chỉ cung cấp thông tin mà còn thể hiện sự đồng tình, phản đối hoặc trung lập của người nói đối với vấn đề.
Ví dụ:’’ I was so impressed by Zoey’s singing that I had to tell her’’
- “Yes, she has a wonderful voice.”
Lời khuyên:
➨ Tạo ra tình huống yêu cầu người nghe cung cấp một câu trả lời hợp lý.
➨ Đưa ra một nhận định, từ đó dẫn đến ý kiến đồng tình hoặc phản đối.
➨ Những câu trả lời càng giống nhau sẽ dễ trở thành bẫy và gây nhầm lẫn.
5. Câu hỏi đuôi (Tag question)
Các dạng câu trả lời phổ biến:
✓ Trả lời có Yes/No:
Ví dụ: “You know her, don’t you?”
- “No, I don’t know.”
✓ Trả lời gián tiếp không chứa Yes/No:
Ví dụ: “You didn’t forget to set up the chairs, did you? ?”
- “Yes, 200 seats in total.”
Lời khuyên:
➨ Dạng câu hỏi này là dạng dễ nhất trong phần 2.. Bạn chỉ cần lựa chọn đáp án có chứa Yes hoặc No trong câu trả lời.
➨ Một số từ thường bắt gặp trong câu trả lời mà bạn nên ghi nhớ:
- Sure/ Of course: Chắc chắn rồi.
- Why not?: Tại sao không?
- Yes/ No: Vâng/ Không.
6. Câu gợi ý (Suggestion question)
Các dạng câu trả lời phổ biến:
✓ Trả lời có Yes/No:
Ví dụ: “Would you like to drink coffee?”
- “No,
- thanks. I have to go now.”
✓ Trả lời không có Yes/No:
Ví dụ: “Would you prefer to take a taxi to the convention center? ?”
- “That sounds like a great idea.”
Lời khuyên:
➨ Đây là dạng câu hỏi gợi ý, thường bắt đầu bằng:
- Why don’t you/ we + động từ nguyên mẫu (infi)
- How about + động từ + ing
- Let’s + động từ nguyên mẫu (infi)
7. Những điều cần lưu ý khi luyện tập
Hãy học thuộc và ghi nhớ các dạng câu hỏi cùng với câu trả lời tương ứng cho từng loại.
Lắng nghe cẩn thận câu hỏi ngay từ những từ đầu tiên để xác định loại câu hỏi.
Lắng nghe các đáp án và sử dụng phương pháp loại trừ để tìm ra đáp án chính xác.
Đối với những bạn mới bắt đầu, phương pháp chép chính tả như đã chia sẻ ở phần 1 vẫn có thể được áp dụng hiệu quả để cải thiện khả năng nghe chính xác từ.
Sau khi nghe, hãy mở kịch bản ra và kiểm tra những câu nào mình đã sai, tìm hiểu lý do và ghi lại vào một cuốn sổ.
Ghi chép lại từ mới hoặc cấu trúc mới.
Dưới đây là một số câu trả lời thường đúng khoảng 90% trong mọi tình huống:
Một số câu trả lời 90% đúng trong mọi trường hợp:
- I don’t know
- I have no idea
- I don’t have any clue
- I haven’t heard of it
- It hasn’t been decided yet
- We are not quite sure yet
- They didn’t say anything about it
- Beats me
- How would I know?
Hãy để TANIKA đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục TOEIC.
Thông tin liên hệ:
o Địa chỉ:
_Cơ sở 1: Số 178 Trương Tấn Bửu, Kim Dinh, Thành phố Bà Rịa,Bà Rịa- Vũng Tàu.
_Cơ sở 2: Số 31A Ngô Quyền, TT Ngãi Giao, Huyện Châu Đức, Bà Rịa- Vũng Tàu.
o Điện thoại: 0934.499.345 – 0985.154.679
o Website: https://tanika.edu.vn/
o Fanpage ngoại ngữ: facebook.com/TrungtamNgoainguTanika
o Fanpage Du học: facebook.com/DuhocTanika
o Fanpage Du học –Châu Đức: facebook.com/tanika.chauduc

















