Top 7+ thuật ngữ du học Hàn Quốc du học sinh nhất định phải biết

Last Updated on 15/09/2025 by digital.tanika@gmail.com

Bước chân vào hành trình du học tại Hàn Quốc là bạn đang bắt đầu khám phá một thế giới mới đầy thú vị nhưng cũng không ít bỡ ngỡ. Để hòa nhập nhanh chóng và tránh những hiểu lầm không đáng có, việc nắm vững các thuật ngữ du học Hàn Quốc là điều vô cùng cần thiết. Tanika sẽ giúp bạn hiểu rõ từ đó có một hành trang vững chắc để tự tin chinh phục giấc mơ du học của mình.

1. Tại sao du học sinh cần hiểu rõ các thuật ngữ

Hàn Quốc có một hệ thống giáo dục và pháp lý chặt chẽ. Việc hiểu đúng các thuật ngữ du học Hàn Quốc giúp bạn:

  • Tránh rủi ro pháp lý: Nắm rõ các thuật ngữ liên quan đến visa và quy định nhập cảnh giúp bạn chuẩn bị hồ sơ chính xác, tránh những sai sót không đáng có có thể dẫn đến việc bị từ chối visa hoặc gặp rắc rối tại sân bay.
  • Hiểu rõ các loại chi phí: Các thuật ngữ liên quan đến tài chính, học bổng sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện về chi phí, từ đó lập kế hoạch tài chính hiệu quả hơn, tránh những chi phí phát sinh bất ngờ.
  • Hòa nhập môi trường học tập: Các thuật ngữ tiếng Hàn khi đi du học về học kỳ, môn học, hay các loại văn bằng sẽ giúp bạn dễ dàng theo dõi chương trình học, đăng ký môn và giao tiếp với giáo sư, bạn bè.
  • Nhanh chóng thích nghi với cuộc sống: Hiểu các thuật ngữ về sinh hoạt, việc làm thêm sẽ giúp bạn tìm kiếm việc làm, thuê nhà và sử dụng các dịch vụ công cộng một cách thuận lợi.

Nói tóm lại, việc nắm vững những thuật ngữ cần thiết khi du học Hàn không chỉ là một kiến thức nền tảng mà còn là một kỹ năng sống còn giúp bạn tự tin và chủ động hơn trong mọi tình huống.

Tại sao du học sinh cần hiểu rõ các thuật ngữ

2. Nhóm thuật ngữ liên quan đến hồ sơ và Visa

Đây là nhóm thuật ngữ quan trọng nhất, quyết định việc bạn có thể đặt chân đến Hàn Quốc hay không.

2.1 Visa Code và Visa Thẳng

  • Visa Code (Mã Visa): Đây là mã số được cấp bởi Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc cho những trường có tỷ lệ bỏ trốn của du học sinh thấp. Khi trường của bạn có mã visa, quá trình xin visa tại Đại sứ quán sẽ nhanh chóng và dễ dàng hơn rất nhiều.
  • Visa Thẳng: Hay còn gọi là trường Visa Thẳng, là cách gọi không chính thức của những trường đại học thuộc nhóm Top 1% có tỷ lệ bỏ trốn gần như bằng 0. Khi nộp hồ sơ vào các trường này, bạn sẽ được cấp visa mà không cần phỏng vấn, tiết kiệm được rất nhiều thời gian và công sức.

2.2 Trường Top 1% và các cấp độ khác

  • Trường Top 1% (Trường Visa Thẳng): Là các trường có tỷ lệ du học sinh bỏ trốn dưới 1%. Hồ sơ của bạn sẽ được xét duyệt nhanh và hầu như không cần phỏng vấn visa.
  • Trường Top 2: Các trường có tỷ lệ du học sinh bỏ trốn dưới 10%. Khi nộp hồ sơ vào nhóm trường này, bạn vẫn cần phải trải qua vòng phỏng vấn tại Đại sứ quán.
  • Trường Top 3: Các trường có tỷ lệ du học sinh bỏ trốn trên 10%. Mặc dù điều kiện đầu vào dễ thở hơn, nhưng việc xin visa tại Đại sứ quán sẽ khó khăn và có tỷ lệ trượt cao hơn.
Trường Top 1% và các cấp độ khác

2.3 Sổ đóng băng (K-Study) và Invoice

  • Sổ đóng băng (K-Study): Đây là tài khoản ngân hàng được mở tại Hàn Quốc (thường là ngân hàng Shinhan hoặc Woori) để chứng minh khả năng tài chính của bạn. Một số trường đại học yêu cầu bạn phải có sổ đóng băng này với số tiền tối thiểu khoảng 10.000 USD để đảm bảo bạn có đủ khả năng chi trả học phí và sinh hoạt phí.
  • Invoice: Đây là bản kê khai chi tiết các khoản chi phí mà bạn cần phải thanh toán cho nhà trường, bao gồm học phí, phí ký túc xá, bảo hiểm… Invoice được trường gửi cho bạn sau khi hồ sơ được duyệt.

2.4 Dấu tím, tem vàng

  • Dấu tím (Dấu của Đại sứ quán): Đây là con dấu được Đại sứ quán Hàn Quốc đóng lên các giấy tờ khi họ xác nhận rằng hồ sơ của bạn là hợp lệ.
  • Tem vàng (Tem của Lãnh sự): Đây là con tem được Lãnh sự quán Hàn Quốc đóng lên các giấy tờ, có giá trị pháp lý tương đương với dấu tím.
Dấu tím, tem vàng

3. Nhóm thuật ngữ về học tập và sinh hoạt

Việc bạn hiểu những thuật ngữ học tập và sinh hoạt tại Hàn sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong cuộc sống du học hàng ngày.

3.1 TOPIK – Bài thi năng lực tiếng Hàn

TOPIK (Test of Proficiency in Korean): Là bài thi đánh giá năng lực tiếng Hàn dành cho người nước ngoài. TOPIK có 6 cấp độ, từ Sơ cấp (cấp 1-2), Trung cấp (cấp 3-4) đến Cao cấp (cấp 5-6). Đây là một trong những thuật ngữ tiếng Hàn khi đi du học quan trọng nhất, vì chứng chỉ TOPIK là yêu cầu bắt buộc khi bạn muốn vào học chuyên ngành tại các trường đại học ở Hàn Quốc.

3.2 Các bậc học: Đại học (Daehak), Cao đẳng, Sau đại học

  • Daehak (대학): Là từ tiếng Hàn chỉ Đại học. Các trường đại học tại Hàn Quốc có chương trình đào tạo chuyên sâu và đa dạng ngành học.
  • Cao đẳng (전문대학): Dành cho những bạn muốn học các ngành nghề mang tính ứng dụng cao và có thời gian đào tạo ngắn hơn.
  • Sau đại học (대학원): Dành cho những bạn muốn tiếp tục học Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ. Các bậc học này đòi hỏi trình độ học thuật và tiếng Hàn cao hơn.

3.3 Học kỳ (Hakgi) và Năm học (Haknyeon)

  • Hakgi (학기): Là từ tiếng Hàn chỉ học kỳ. Một năm học tại Hàn Quốc thường có hai học kỳ chính: học kỳ mùa xuân (từ tháng 3 đến tháng 6) và học kỳ mùa thu (từ tháng 9 đến tháng 12).
  • Haknyeon (학년): Là từ tiếng Hàn chỉ năm học. Ví dụ, sinh viên năm nhất là “Il-haknyeon” (1학년).
Học kỳ (Hakgi) và Năm học (Haknyeon)

3.4  Việc làm thêm (Arubai-teu)

Arubai-teu (아르바이트): Đây là từ tiếng Hàn chỉ việc làm thêm, thường được viết tắt là “Alba” (알바). Đối với du học sinh, việc làm thêm tại Hàn Quốc không chỉ giúp trang trải chi phí mà còn là cách để hòa nhập và cải thiện tiếng Hàn.

3.5 Chi phí sinh hoạt (Saenghwarbi)

Saenghwarbi (생활비): Là từ tiếng Hàn chỉ chi phí sinh hoạt. Đây là khoản tiền bạn cần để chi trả cho các nhu cầu thiết yếu hàng ngày như tiền ăn, tiền thuê nhà, đi lại, và các khoản chi tiêu cá nhân khác.

3.6 Học bổng (Janghakgeum)

Janghakgeum (장학금): Là từ tiếng Hàn chỉ học bổng. Các thuật ngữ du học sinh cần biết về học bổng giúp bạn có cơ hội nhận được hỗ trợ tài chính để giảm gánh nặng học phí. Có nhiều loại học bổng khác nhau như học bổng Chính phủ (MEXT), học bổng của trường, hay học bổng từ các quỹ tư nhân.

Học bổng (Janghakgeum)

4. Các thuật ngữ khác mà bạn cần nắm rõ

Bên cạnh những thuật ngữ du học Hàn Quốc cốt lõi, bạn cũng cần biết thêm một số từ vựng khác để thuận lợi hơn trong cuộc sống.

  • Chul-ip-guk (출입국): Cục quản lý xuất nhập cảnh. Đây là cơ quan bạn sẽ làm việc khi xin visa hoặc gia hạn visa.
  • Gisaengsa (기숙사): Ký túc xá. Đây là lựa chọn phổ biến cho những bạn muốn tiết kiệm chi phí thuê nhà và sống gần trường học.
  • Yutong Gyeong-ro (유통 경로): Kênh phân phối. Thuật ngữ này có thể hữu ích khi bạn tìm hiểu về mua sắm và các chuỗi siêu thị, cửa hàng tiện lợi tại Hàn Quốc.
  • Che-ryu Gi-gan (체류 기간): Thời gian lưu trú. Bạn cần nắm rõ thời gian lưu trú được ghi trên visa để đảm bảo việc gia hạn đúng hạn.
  • Jeung-myong-seo (증명서): Giấy chứng nhận. Bạn sẽ thường xuyên phải sử dụng các loại giấy chứng nhận, ví dụ như giấy chứng nhận nhập học (Ip-hak-jeung-myong-seo).
Các thuật ngữ khác mà bạn cần nắm rõ

Tóm lại, qua bài viết mà Tanika chia sẻ việc nắm vững các thuật ngữ du học Hàn Quốc là bước đệm quan trọng giúp bạn có một hành trình du học thành công và đáng nhớ. Hãy trang bị cho mình kiến thức đầy đủ để tự tin khám phá xứ sở kim chi nhé. Học viên nào có nhu cầu đi du học Hàn Quốc nhưng chưa biết xử lý hồ sơ du học từ đâu bạn hãy liên hệ cho Tanika theo thông tin dưới đây.

Thông tin liên hệ

Ngoại Ngữ Và Du Học Tanika

CS1: 178 Trương Tấn Bửu, phường Long Hương, TP. Hồ Chí Minh

CS2: 31A Ngô Quyền, xã Ngãi Giao, TP. Hồ Chí Minh

Email: tanika.edu.vn@gmail.com

Điện thoại: 093 4499 345 – 098 5154 679

Facebook: Ngoại Ngữ và Du Học Tanika

Youtube: Ngoại Ngữ và Du Học Tanika