Kỳ thi TOEIC là gì?
Kỳ thi TOEIC, viết tắt của “Test of English for International Communication”, là bài kiểm tra đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh trong môi trường giao tiếp quốc tế, dành cho những người mà tiếng Anh không phải là tiếng mẹ đẻ. Bài thi này đặc biệt phù hợp với những ai làm việc trong môi trường quốc tế, nơi tiếng Anh là ngôn ngữ giao tiếp chính. Kết quả TOEIC sẽ phản ánh chính xác trình độ và khả năng sử dụng tiếng Anh giao tiếp của bạn, giúp bạn hiểu rõ điểm mạnh và những khuyết điểm cần được cải thiện và phát triển xa hơn.

Các ưu điểm của việc sở hữu chứng chỉ TOEIC
TOEIC hiện đang là kỳ thi tiếng Anh phổ biến nhất toàn cầu, thu hút hơn 14 triệu lượt đăng ký mỗi năm. Điểm thu hút này bắt nguồn từ những lợi ích thiết thực mà chứng chỉ TOEIC mang lại:
- Mở cánh cửa du học: Điểm TOEIC được công nhận rộng rãi bởi nhiều trường đại học và cao đẳng trên thế giới, giúp ứng viên dễ dàng đáp ứng điều kiện đầu vào của các chương trình học quốc tế.
- Tăng cơ hội nghề nghiệp: Không chỉ các tập đoàn đa quốc gia mà cả các doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng ngày càng xem trọng TOEIC là tiêu chuẩn để đo lường khả năng tiếng Anh của ứng viên, tạo ra nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn.
- Hoàn tất chương trình học: Nhiều trường đại học đã lấy TOEIC làm tiêu chuẩn đầu ra, yêu cầu sinh viên phải đạt mức điểm nhất định để có thể đủ Tiêu chuẩn tốt nghiệp đảm bảo sinh viên có năng lực ngoại ngữ cần thiết để hội nhập và phát triển trong môi trường quốc tế.

Cấu trúc đề kỳ thi TOEIC
Bên cạnh bài thi TOEIC Listening & Reading truyền thống, bạn có thể lựa chọn thi thêm TOEIC Speaking & Writing để có đánh giá toàn diện cả bốn kỹ năng tiếng Anh: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Đây là một lợi thế lớn, đặc biệt khi nhiều nhà tuyển dụng hiện nay yêu cầu ứng viên chứng minh năng lực ở cả bốn kỹ năng này. ETS, tổ chức quản lý bài thi TOEIC, khuyến nghị những thí sinh đạt trên 550 điểm TOEIC Listening & Reading nên cân nhắc thi thêm hai kỹ năng Nói và Viết để có thể thể hiện đầy đủ năng lực ngôn ngữ của mình.

1. Kỳ thi TOEIC Listening & Reading (truyền thống)
| Phần thi | Mục thi | Số câu hỏi | Nội dung | Thời gian thi | Điểm tối đa |
| Listening | Part 1: Câu hỏi hình ảnh | 6 | Trong phần thi này,với mỗi bức hình, bạn sẽ nghe bốn câu mô tả khác nhau về bức hình đó. Nhiệm vụ của bạn là lựa chọn câu mô tả chính xác nhất, phù hợp nhất với nội dung bức hình. | 45 phút | 495 |
| Part 2: Hỏi – Đáp | 25 | Trong phần thi này, bạn sẽ nghe một câu hỏi hoặc một câu nói. Sau đó, bạn sẽ nghe ba câu trả lời khác nhau được đánh dấu A, B và C. Nhiệm vụ của bạn là chọn câu trả lời phù hợp nhất, chính xác nhất để đáp lại câu hỏi hoặc câu nói ban đầu. | |||
| Part 3: Hội thoại ngắn | 39 | Trong phần thi này, bạn sẽ nghe 13 đoạn hội thoại ngắn. Sau mỗi đoạn hội thoại, bạn sẽ nghe ba câu hỏi liên quan đến nội dung đoạn hội thoại đó. Mỗi câu hỏi sẽ có bốn đáp án lựa chọn, được đánh dấu A, B, C và D. Nhiệm vụ của bạn là chọn ra đáp án đúng nhất cho mỗi câu hỏi dựa trên thông tin bạn vừa nghe được. | |||
| Part 4:Đoạn độc thoại hoặc hội thoại ngắn gọn | 30 | Trong phần thi này, bạn sẽ nghe 10 đoạn băng, mỗi đoạn có thể là một người nói (độc thoại) hoặc hai người nói chuyện với nhau (hội thoại). Sau mỗi đoạn, bạn sẽ được nghe 3 câu hỏi liên quan đến nội dung của đoạn băng đó. Mỗi câu hỏi có 4 lựa chọn đáp án A, B, C và D. Nhiệm vụ của bạn là chọn ra đáp án đúng nhất và phù hợp nhất với nội dung bạn vừa nghe được.. | |||
| Reading | Part 1: Hoàn thành câu | 30 | Trong phần thi này, bạn sẽ được cho một câu hoặc một đoạn văn ngắn có một hoặc nhiều chỗ trống. Nhiệm vụ của bạn là điền từ hoặc cụm từ phù hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu hoặc đoạn văn đó một cách chính xác và có ý nghĩa. | 75 phút | 495 |
| Part 2: Hoàn thành đoạn văn | 16 | Trong phần thi này, thí sinh sẽ được cho một đoạn văn có một hoặc vài chỗ trống. Nhiệm vụ của bạn là đọc hiểu đoạn văn và điền vào mỗi chỗ trống một câu hoàn chỉnh, phù hợp với nội dung và mạch văn của đoạn văn đó. | |||
| Part 3: Đọc hiểu | 29 | Trong phần thi này, bạn sẽ được cung cấp 10 đoạn văn khác nhau. Mỗi đoạn văn sẽ đi kèm từ 2 đến 4 câu hỏi liên quan đến nội dung của đoạn văn đó. Đối với mỗi câu hỏi, bạn sẽ có nhiều lựa chọn đáp án. Nhiệm vụ của bạn là đọc hiểu kỹ đoạn văn và lựa chọn câu trả lời chính xác nhất cho mỗi câu hỏi. | |||
| 25 | Trong phần thi đọc hiểu này, bạn sẽ nhận được 5 bài đọc khác nhau. Mỗi bài đọc bao gồm 2 hoặc 3 đoạn văn liên quan đến cùng một chủ đề. Sau mỗi bài đọc, bạn sẽ có 5 câu hỏi trắc nghiệm để kiểm tra khả năng hiểu nội dung của bài. Nhiệm vụ của bạn là đọc kỹ các đoạn văn và chọn ra câu trả lời chính xác nhất cho mỗi câu hỏi trong số các phương án được đưa ra. | ||||
| Tổng | 7 part | 200 | 120 phút | 990 | |
2. Kỳ thi TOEIC Speaking & Writing
| Phần thi | Kỹ năng | Số câu hỏi | Tiêu chí đánh giá | Thời gian thi | Điểm tối đa |
| Speaking | Trong phần thi này, bạn sẽ được cung cấp một đoạn văn ngắn và có 45 giây để đọc thành tiếng đoạn văn đó một cách rõ ràng và mạch lạc. Sau đó, bạn sẽ có thêm 45 giây để trả lời một câu hỏi liên quan đến nội dung của đoạn văn bạn vừa đọc. | 1 – 2 | – Phát âm
– Ngữ điệu – Trọng âm |
20 phút | 200 |
| Miêu tả một bức tranh | 3 | – Phát âm, ngữ điệu, trọng âm
– Cấu trúc ngữ pháp, vốn từ vựng, và sự liên kết – Tương thích với nội dung |
|||
| Trả lời câu hỏi | 4 – 6 | ||||
| Trả lời câu hỏi sử dụng thông tin cho sẵn | 7 – 9 | ||||
| Đưa ra giải pháp | 10 | ||||
| Trình bày quan điểm | 11 | ||||
| Writing | Viết câu mô tả bức tranh được cung cấp | 1 – 5 | – Ngữ pháp
– Phù hợp câu trả lời với hình ảnh cung cấp. |
60 phút | 200 |
| Trả lời một yêu cầu bằng văn bản | 6 – 7 | – Từ vựng
– Chất lượng và độ phong phú trong lựa chọn các câu sử dụng. |
|||
| Viết bài luận trình bày quan điểm | 8 | – Những lập luận bổ sung cho quan điểm
– Ngữ pháp – Từ vựng – Sắp xếp và bố trí nội dung bài viết. |
|||
| Tổng | 9 part | 51 – 61 | 80 phút | 400 | |
Cách tính điểm bài thi TOEIC
1. Kỳ thi TOEIC Listening & Reading (truyền thống)
Mỗi kỹ năng trong bài thi TOEIC (Nghe và Đọc) được tính điểm riêng biệt, với điểm tối đa là 495 điểm cho mỗi kỹ năng. Điểm số cuối cùng của bạn sẽ là tổng điểm của hai kỹ năng này. Để biết số điểm tương ứng với số câu trả lời đúng, bạn có thể tham khảo bảng quy đổi điểm được cung cấp.
|
THANG ĐIỂM TOEIC LISTENING & READING CHUẨN FROMAT MỚI NHẤT |
|||||||
| Số câu trả lời đúng | Điểm quy đổi | Số câu trả lời đúng | Điểm quy đổi | Số câu trả lời đúng | Điểm quy đổi | Số câu trả lời đúng | Điểm quy đổi |
| 0 | 5 | 25 | 120 | 50 | 245 | 75 | 370 |
| 1 | 5 | 26 | 125 | 51 | 250 | 76 | 375 |
| 2 | 5 | 27 | 130 | 52 | 255 | 77 | 380 |
| 3 | 10 | 28 | 135 | 53 | 260 | 78 | 385 |
| 4 | 15 | 29 | 140 | 54 | 265 | 79 | 390 |
| 5 | 20 | 30 | 145 | 55 | 270 | 80 | 395 |
| 6 | 25 | 31 | 150 | 56 | 275 | 81 | 400 |
| 7 | 30 | 32 | 155 | 57 | 280 | 82 | 405 |
| 8 | 35 | 33 | 160 | 58 | 285 | 83 | 410 |
| 9 | 40 | 34 | 165 | 59 | 290 | 84 | 415 |
| 10 | 45 | 35 | 170 | 60 | 295 | 85 | 420 |
| 11 | 50 | 36 | 175 | 61 | 300 | 86 | 425 |
| 12 | 55 | 37 | 180 | 62 | 305 | 87 | 430 |
| 13 | 60 | 38 | 185 | 63 | 310 | 88 | 435 |
| 14 | 65 | 39 | 190 | 64 | 315 | 89 | 440 |
| 15 | 70 | 40 | 195 | 65 | 320 | 90 | 445 |
| 16 | 75 | 41 | 200 | 66 | 325 | 91 | 450 |
| 17 | 80 | 42 | 205 | 67 | 330 | 92 | 455 |
| 18 | 85 | 43 | 210 | 68 | 335 | 93 | 460 |
| 19 | 90 | 44 | 215 | 69 | 340 | 94 | 465 |
| 20 | 95 | 45 | 220 | 70 | 345 | 95 | 470 |
| 21 | 100 | 46 | 225 | 71 | 350 | 96 | 475 |
| 22 | 105 | 47 | 230 | 72 | 355 | 97 | 480 |
| 23 | 110 | 48 | 235 | 73 | 360 | 98 | 485 |
| 24 | 115 | 49 | 240 | 74 | 365 | 99 | 490 |
| 100 | 495 | ||||||
Thang điểm TOEIC dao động từ 0 đến 990, phản ánh trình độ sử dụng tiếng Anh của thí sinh. Cụ thể:
- 100-300 điểm: Mức độ cơ bản, khả năng giao tiếp tiếng Anh còn hạn chế.
- 300-450 điểm: Khả năng hiểu và giao tiếp tiếng Anh ở mức trung bình, đáp ứng yêu cầu tốt nghiệp của các trường nghề, cao đẳng hệ 3 năm.
- 450-650 điểm: Khả năng giao tiếp tiếng Anh khá, đáp ứng yêu cầu tốt nghiệp của đại học hệ 4-5 năm hoặc yêu cầu cơ bản của các doanh nghiệp sử dụng tiếng Anh.
- 650-850 điểm: Khả năng giao tiếp tiếng Anh tốt, đáp ứng yêu cầu của các doanh nghiệp có môi trường làm việc quốc tế, công ty, tập đoàn đa quốc gia.
- 850-990 điểm: Khả năng giao tiếp tiếng Anh rất tốt, gần như người bản xứ.

2. Thi TOEIC Speaking & Writing
Bài thi TOEIC bổ sung bao gồm hai kỹ năng Nói và Viết, sử dụng thang điểm riêng từ 0 đến 400 điểm. Mỗi kỹ năng (Nói và Viết) được đánh giá riêng biệt, với điểm tối đa là 200 điểm cho mỗi kỹ năng.
Điểm phần thi Nói (Speaking)
| Câu hỏi | Điểm số |
| Câu hỏi 1 – 9 | Từ 0 – 3 điểm |
| Câu hỏi 10 – 11 | Từ 0 – 5 điểm |
Điểm phần thi Viết (Writing)
| Câu hỏi | Điểm số |
| Câu hỏi 1 – 5 | Từ 0 – 3 điểm |
| Câu hỏi 6 – 7 | Từ 0 – 4 điểm |
| Câu hỏi 8 | Từ 0 – 5 điểm |
Lệ phí đăng ký tham gia kỳ thi TOEIC
Lệ phí đăng ký dự thi TOEIC hiện tại có sự khác biệt giữa hai nhóm đối tượng:
- Học sinh, sinh viên: được áp dụng mức phí ưu đãi là 990.000 VNĐ.
- Người đi làm: mức phí là 1.390.000 VNĐ.
Lưu ý: Mức phí này có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chính sách của đơn vị tổ chức thi.

Bạn đã sẵn sàng chinh phục TOEIC và mở ra cánh cửa đến những cơ hội mới? Đừng để ước mơ của bạn chỉ dừng lại ở những trang sách! Hãy để Tanika đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục đỉnh cao TOEIC.
Với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, phương pháp giảng dạy đột phá và tài liệu độc quyền, Tanika cam kết mang đến cho bạn trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị nhất. Chúng tôi không chỉ giúp bạn nắm vững kiến thức TOEIC mà còn trang bị cho bạn những kỹ năng cần thiết để tự tin giao tiếp và làm việc trong môi trường quốc tế.
Đừng chần chừ! Hãy đăng ký ngay khóa học TOEIC tại Tanika và biến ước mơ của bạn thành hiện thực. Cơ hội thay đổi tương lai của bạn đang nằm trong tầm tay!
Thông tin liên hệ:
Website: https://tanika.edu.vn/
Fanpage ngoại ngữ: facebook.com/TrungtamNgoainguTanika
Fanpage Du học: facebook.com/DuhocTanika
Fanpage Du học – Châu Đức: facebook.com/tanika.chauduc
Trụ sở chính: Số 178 Trương Tấn Bửu, P.Kim Dinh, TP.Bà Rịa
Cơ sở 1: 31A Ngô Quyền, TT. Ngãi Giao, H.Châu Đức, Bà Rịa – Vũng Tàu
















