Last Updated on 02/10/2025 by digital.tanika@gmail.com
Đại học Kyonggi (Kyonggi University – 경기대학교) là một trong những trường đại học tư thục danh tiếng tại Hàn Quốc, được thành lập từ năm 1947 và chính thức phát triển Trung tâm đào tạo ngôn ngữ vào năm 1998. Trường sở hữu hai cơ sở đặt tại thủ đô Seoul và thành phố Suwon (tỉnh Gyeonggi-do), nằm trong nhóm những cơ sở giáo dục chất lượng cao của khu vực. Với định hướng đào tạo đa ngành, Kyonggi nổi bật ở các lĩnh vực như du lịch, sự kiện, quản trị kinh doanh và thiết kế, thu hút đông đảo sinh viên trong nước và quốc tế theo học mỗi năm.
1. Trường đại học Kyonggi Hàn Quốc – 경기대학교
- Tên tiếng Hàn: 경기대학교
- Tên tiếng Anh: Kyonggi University
- Năm thành lập: 1946
- Số lượng sinh viên: 20,000 sinh viên
- Học phí tiếng Hàn: 5,400,000 KRW/ năm
- Học phí chuyên ngành: 3,200,000 – 4,200,000 KRW/ năm
- Ký túc xá: 150,000 KRW/ tháng (phòng 4 người)
Địa chỉ:
- Suwon Campus: 154-42 Gwangyosan-ro, Yeongtong-gu, Suwon –si, Gyeonggi-do, Korea
- Seoul Campus: Graduate School Building, Gyonggidae-ro 9 gil 24, Seodaemun-gu, Seoul, Korea
- Website: kyonggi.ac.kr

2. Giới thiệu về trường Đại học Kyonggi
2.1 Tổng quan về trường Đại học Kyonggi
Đại học Kyonggi (Kyonggi University – 경기대학교) là một trong những trường đại học tư thục uy tín tại Hàn Quốc, có trụ sở chính tại Suwon và cơ sở phụ tại Seoul. Trường được biết đến với môi trường học tập năng động, chương trình đào tạo đa ngành và chính sách hỗ trợ tốt dành cho sinh viên quốc tế. Nhờ vị trí địa lý thuận lợi gần thủ đô, Kyonggi tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tiếp cận cơ hội thực tập và việc làm tại các doanh nghiệp lớn. Với hơn 70 năm hình thành và phát triển, Kyonggi hiện là lựa chọn đáng tin cậy cho những ai mong muốn du học tại Hàn Quốc trong môi trường chất lượng và hiện đại.
2.2 Điểm nổi bật của trường Kyonggi
| Điểm nổi bật | Mô tả chi tiết |
| Vị trí thuận lợi | Có cơ sở tại Suwon (gần Seoul) và Seoul – trung tâm kinh tế, giáo dục hàng đầu. |
| Chương trình đào tạo đa dạng | Cung cấp hơn 60 chuyên ngành bậc đại học và sau đại học từ nghệ thuật đến kỹ thuật. |
| Liên kết doanh nghiệp chặt chẽ | Hợp tác với nhiều tập đoàn Hàn Quốc, tạo cơ hội thực tập – việc làm ngay khi còn học. |
| Hỗ trợ sinh viên quốc tế tốt | Có trung tâm hỗ trợ du học sinh, ký túc xá hiện đại và nhiều học bổng hấp dẫn. |
| Chất lượng giảng dạy được công nhận | Được đánh giá cao về năng lực đào tạo và quốc tế hóa giáo dục tại Hàn Quốc. |
| Hoạt động ngoại khóa phong phú | Tổ chức nhiều câu lạc bộ, hoạt động giao lưu giúp sinh viên hòa nhập và phát triển. |
| Chú trọng thực tiễn & sáng tạo | Môi trường học kết hợp lý thuyết và thực hành, khuyến khích sinh viên sáng tạo. |
2.3 Điều kiện tuyển sinh trường Đại học Kyonggi
| Hạng mục | Yêu cầu cụ thể |
| Trình độ học vấn | Tốt nghiệp THPT hoặc đại học (tùy hệ học). |
| Điểm học bạ | Trung bình khá trở lên (từ 6.5/10). |
| Tiếng Hàn | TOPIK 3 trở lên (đại học); TOPIK 4+ (một số ngành). |
| Tiếng Anh | Yêu cầu IELTS/TOEFL (nếu học chương trình tiếng Anh). |
| Tài chính | Sổ tiết kiệm tối thiểu 10,000 USD, gửi trước 6 tháng. |
| Hồ sơ cần có | Bằng cấp, học bạ, hộ chiếu, kế hoạch học tập, thư giới thiệu… |
| Phỏng vấn | Một số ngành yêu cầu phỏng vấn trực tuyến. |

3. Chương trình đào tạo tiếng Hàn tại Đại học Kyonggi
3.1 Thông tin khóa học
| Nội dung | Chi tiết |
| Đối tượng | Sinh viên quốc tế chưa đạt trình độ tiếng Hàn đầu vào |
| Số kỳ/năm | 4 kỳ (Xuân – Hạ – Thu – Đông) |
| Thời lượng mỗi kỳ | Khoảng 10 tuần |
| Trình độ đào tạo | Từ sơ cấp đến cao cấp |
| Nội dung học | Nghe, nói, đọc, viết + luyện thi TOPIK |
| Sĩ số lớp học | Nhỏ (tăng cường tương tác giáo viên – học viên) |
| Hoạt động bổ trợ | Nhỏ (tăng cường tương tác giáo viên – học viên) |
| Mục tiêu khóa học | Củng cố năng lực tiếng Hàn, hỗ trợ học tiếp lên chuyên ngành hoặc đại học |
3.2 Các hoạt động ngoại khóa
Tại Đại học Kyonggi, sinh viên có thể tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa đa dạng như:
- Lễ hội văn hóa truyền thống, các buổi trải nghiệm làm kimchi, mặc hanbok;
- Tham gia câu lạc bộ thể thao, nghệ thuật, ngoại ngữ;
- Các chuyến dã ngoại khám phá địa phương; hoạt động tình nguyện cộng đồng; và các workshop phát triển kỹ năng mềm.
Những hoạt động này không chỉ giúp sinh viên thư giãn sau giờ học mà còn tăng cường kỹ năng xã hội và khả năng hòa nhập môi trường sống tại Hàn Quốc.
3.3 Học bổng học tiếng
| Loại học bổng | Điều kiện xét | Mức hỗ trợ | Ghi chú |
| Học bổng thành tích nhập học | Kết quả học tập xuất sắc mỗi kỳ | Giảm 30% – 50% học phí | Dựa trên điểm trung bình và sự tiến bộ |
| Học bổng chuyên cần | Tỷ lệ chuyên cần cao | Hỗ trợ tài chính nhỏ hoặc quà | Áp dụng mỗi kỳ học |
| Học bổng khuyến khích năng động | Tích cực tham gia hoạt động ngoại khóa, phong trào | Phần thưởng khích lệ | Do nhà trường hoặc khoa đào tạo xét |
| Học bổng theo kết quả thi Topik | Đạt Topik cấp cao trong quá trình học tại trường | Giảm học phí hoặc phần thưởng | Có thể kết hợp cùng học bổng học tập nếu đủ điều kiện |

4. Chương trình Đại học tại trường Kyonggi
4.1 Chuyên ngành – Học phí
Phí nhập học: 143,000 KRW
Cơ sở Suwon (Suwon Campus) – Cơ sở chính, chuyên ngành đa dạng
| Khoa | Chuyên ngành tiêu biểu | Học phí (1 kỳ) |
| Kỹ thuật & CNTT | Kỹ thuật phần mềm, Kỹ thuật điện – điện tử, AI | 4.200.000 – 4.700.000 KRW |
| Thiết kế & Mỹ thuật | Thiết kế nội thất, Mỹ thuật ứng dụng, Thiết kế công nghiệp | 4.000.000 – 4.500.000 KRW |
| Khoa học xã hội & nhân văn | Xã hội học, Tâm lý học, Ngôn ngữ & Văn hóa Hàn Quốc | 3.300.000 – 3.900.000 KRW |
| Y tế & Phúc lợi | Điều dưỡng, Y tế cộng đồng, Phúc lợi xã hội | 4.300.000 – 4.800.000 KRW |
Cơ sở Seoul (Seoul Campus) – Tập trung khối ngành xã hội và nghệ thuật
| Khoa | Chuyên ngành tiêu biểu | Học phí (1 kỳ) |
| Quản trị kinh doanh | Quản trị doanh nghiệp, Kinh tế toàn cầu | 3.200.000 – 3.800.000 KRW |
| Du lịch & Nhà hàng – Khách sạn | Du lịch quốc tế, Quản trị khách sạn, Quản lý ẩm thực | 3.800.000 – 4.300.000 KRW |
| Nghệ thuật biểu diễn | Diễn xuất, Sân khấu điện ảnh, Âm nhạc ứng dụng | 4.000.000 – 4.600.000 KRW |
| Thiết kế truyền thông | Thiết kế đồ họa, Thiết kế truyền thông số | 4.200.000 – 4.600.000 KRW |

4.2 Học bổng chương trình Đại học Kyonggi
| Loại học bổng | Đối tượng áp dụng | Điều kiện xét | Mức hỗ trợ | Thời điểm xét học bổng |
| Học bổng nhập học | Tất cả sinh viên quốc tế mới nhập học | TOPIK 3 trở lên hoặc GPA THPT từ 7.0 trở lên | Miễn 20% – 50% học phí học kỳ đầu | Khi nhập học |
| Học bổng tiếng Hàn nội bộ | Sinh viên hoàn thành khóa tiếng tại Kyonggi | Tham gia đầy đủ lớp, đạt thành tích tốt cuối khóa | Giảm học phí khi lên đại học chính quy | Sau khi hoàn tất chương trình tiếng |
| Học bổng thành tích học tập | Sinh viên đang theo học hệ đại học | GPA học kỳ trước từ 3.5 trở lên | 30% – 100% học phí (tùy mức GPA) | Cuối mỗi học kỳ |
| Học bổng TOPIK | Sinh viên quốc tế có chứng chỉ TOPIK cao | Đạt TOPIK cấp 4, 5 hoặc 6 trước hoặc trong quá trình học đại học | Từ 200.000 KRW đến 1.000.000 KRW (1 lần) | Khi nộp chứng chỉ đạt yêu cầu |
| Học bổng hỗ trợ sinh hoạt | Sinh viên gặp khó khăn tài chính đặc biệt | Hồ sơ chứng minh hoàn cảnh + đề xuất từ giáo sư hướng dẫn | Hỗ trợ tài chính theo từng trường hợp cụ thể | Theo đợt xét nội bộ trường |
5. Ký túc xá tại trường Đại học Kyonggi
Trường Đại học Kyonggi hiện có ký túc xá riêng cho cả hai cơ sở Suwon Campus và Seoul Campus, mang đến môi trường sống an toàn, đầy đủ tiện nghi, giúp sinh viên quốc tế ổn định sinh hoạt và tập trung học tập. Ký túc xá được quản lý chuyên nghiệp, có hệ thống an ninh 24/24 và các quy định rõ ràng nhằm đảm bảo nếp sống văn minh.
| Cơ sở | Loại phòng | Sức chứa | Phí | Tiện ích |
| Suwon Campus | Phòng 2 – 3 người | ~2.000 SV | 800.000 – 1.200.000 KRW / 6 tháng | Giường tầng, bàn học, tủ đồ, điều hòa, wifi, phòng giặt, căn tin, phòng tự học |
| Seoul Campus | Phòng 2 người là chủ yếu | Ít hơn | ~1.200.000 KRW / 6 tháng | Cơ sở vật chất hiện đại, gần trung tâm, thuận tiện di chuyển |

Với bề dày lịch sử, môi trường học tập hiện đại và đa dạng chương trình đào tạo, Đại học Kyonggi là điểm đến lý tưởng cho những ai mong muốn phát triển bản thân trong môi trường giáo dục quốc tế năng động. Nếu bạn đang có dự định du học Hàn Quốc và cần hỗ trợ tư vấn lộ trình phù hợp, Ngoại ngữ và Du học Tanika luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn từ bước chuẩn bị ngôn ngữ đến khi đặt chân đến Hàn Quốc, giúp bạn yên tâm theo đuổi ước mơ học tập và khám phá xứ sở kim chi.
Thông tin liên hệ
Ngoại Ngữ và Du Học Tanika
CS1: 178 Trương Tấn Bửu, phường Long Hương, TP. Hồ Chí Minh
CS2: 31A Ngô Quyền, xã Ngãi Giao, TP. Hồ Chí Minh
Email: tanika.edu.vn@gmail.com
Điện thoại: 093 4499 345 – 098 5154 679
Facebook: Ngoại Ngữ và Du Học Tanika
Youtube: Ngoại Ngữ và Du Học Tanika















