Last Updated on 27/03/2026 by digital.tanika@gmail.com
Đại học Kyungil (Hàn Quốc) là trường tư thục tọa lạc tại Daegu, nổi bật với môi trường học tập hiện đại và chương trình đào tạo đa dạng từ đại học đến cao học với các ngành kỹ thuật, kinh tế, sức khỏe và nghệ thuật. Kyungil hướng tới đào tạo toàn diện, phát triển cả chuyên môn lẫn kỹ năng nghề nghiệp.
1. Trường Đại học Kyungil Hàn Quốc – 경일대학교
- Tên tiếng Hàn: 경일대학교
- Tên tiếng Anh: Kyungil University
- Loại hình: Tư thục
- Năm thành lập: 1963
- Số lượng sinh viên: 8,700 sinh viên
- Địa chỉ: 50 Gyeongsang-si, Gyeongsangbuk-do, Gyeongsangnam-do, Hàn Quốc
- Website: kiu.ac.kr

2. Tổng quan về trường Đại học Kyungil
2.1 Giới thiệu chung về trường Kyungil
Trường Đại học Kyungil (Kyungil Univrsity) được thành lập năm 1963, tọa lạc tại thành phố Gyeongsan tỉnh Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc. Và trường cùng là một trong những trường Đại học tư thục uy tín, với các chương trình đào tạo nổi tiếng thực tiễn cao như các ngành đặc biệt: Cơ khí, ô tô, công nghệ thông tin, thiết kế và kiến trúc.
Kyungil luôn đề cao việc kết hợp giữa học tập và thực hành, giúp sinh viên có thể dễ dàng thích nghi môi trường làm việc sau khi ra trường. Ngoài ra, trường còn hợp tác với nhiều doanh nghiệp và Đại học khác trong khu vực nhằm phát triển mô hình “đào tạo gắn liền với việc làm”. Với nhiều ưu điểm nổi bật tại trường kết hợp với cơ sở vật chất hiện đại, học tập năng động và định hướng quốc tế hóa, Đại học Kyungil sẽ là lựa chọn lý tưởng cho ai muốn học tập và trải nghiệm tại Hàn.
2.2 Điểm nổi bật của trường Kyungil
- Thuộc top 5: Ngôi trường là một trong những top trường Đại học tại Gyeongsan.
- Vị trí thuận lợi: Kyungil tọa lạc tại thành phố Gyeongsan, gần trung tâm công nghiệp lớn Daegu, giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận cơ hội thực tập và việc làm.
- Đào tạo thực tiễn: Chương trình học được thiết kế gắn liền với nhu cầu doanh nghiệp, đặc biệt nổi bật ở các lĩnh vực kỹ thuật, ô tô, công nghệ thông tin, kiến trúc và xây dựng.
- Cơ hội việc làm cao: Nhờ mô hình “học đi đôi với hành”, tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm của trường luôn nằm trong nhóm cao tại Hàn Quốc.
- Cơ sở vật chất hiện đại: Khuôn viên rộng rãi, phòng học và phòng thí nghiệm tiên tiến, ký túc xá đầy đủ tiện nghi tạo môi trường học tập thoải mái, chuyên nghiệp.
- Hướng tới quốc tế: Kyungil mở rộng hợp tác với nhiều trường và doanh nghiệp nước ngoài, mang đến cơ hội trao đổi, thực tập và học bổng hấp dẫn cho sinh viên quốc tế.

2.3 Điều kiện tuyển sinh của trường Kyungil
| Chương trình | Điều kiện tuyển sinh |
| Chương trình tiếng Hàn | – Tốt nghiệp THPT (đủ 12 năm học) hoặc tương đương – Cha mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc. – Không yêu cầu chứng chỉ TOPIK khi nhập học. – Có khả năng tài chính đảm bảo chi phí học và sinh hoạt tại Hàn Quốc. |
| Chương trình Đại học | – Đã tốt nghiệp THPT (hoặc tương đương). – Ứng viên và cha/mẹ là người nước ngoài. – Có TOPIK cấp 3 trở lên (hoặc hoàn thành khóa tiếng Hàn tại trường). – Một số ngành yêu cầu phỏng vấn hoặc bài kiểm tra năng lực. – Cần chứng minh tài chính theo quy định của trường. |
| Chương trình sau Đại học | – Tốt nghiệp đại học (đối với thạc sĩ) hoặc thạc sĩ (đối với tiến sĩ). – Có TOPIK cấp 4 trở lên (nếu học chương trình tiếng Hàn) hoặc chứng chỉ tiếng Anh (TOEFL/IELTS) nếu học bằng tiếng Anh. – Có đề cương nghiên cứu (research proposal) và thư giới thiệu. – Có khả năng tài chính đáp ứng học phí và chi phí sinh hoạt. – Một số ngành yêu cầu phỏng vấn hoặc xét tuyển hồ sơ chuyên môn. |

3. Chương trình tiếng Hàn tại trường Đại học Kyungil
3.1 Thông tin đào tạo tiếng Hàn
| Kỳ học | Tháng 3,6,9,12 |
| Thời gian học | 5 buổi/tuần, 4 tiếng/ngày |
| Học phí | 4,800,000 KRW/ năm |
| Phí đăng ký | 50.000KRW |
| Phí bảo hiểm | 150.000KRW |
| Ký túc xá | 600.000KRW/6 tháng |
3.2 Chương trình học tiếng Hàn
| Cấp độ | Nội dung |
| Sơ cấp 1 | Học cách tạo câu đơn giản dựa trên khoảng 800 từ vựng và những quy tắc ngữ pháp cơ bản. |
| Hiểu và sử dụng các câu giao tiếp cơ bản trong đời sống hàng ngày. | |
| Sơ cấp 2 | Phân biệt cách dùng ngôn ngữ trong những hoàn cảnh trang trọng và không trang trọng |
| Trung cấp 1 | Biết diễn đạt và hiểu các đoạn văn cụ thể, quen thuộc, cũng như các tài liệu xã hội phổ biến. |
| Trung cấp 2 | Có khả năng hiểu và sử dụng các nội dung liên quan đến xã hội và văn hóa một cách khá chính xác và lưu loát. |
| Nắm bắt và áp dụng các thành ngữ, tục ngữ cùng những nét đặc trưng văn hóa của Hàn Quốc. | |
| Cao cấp 1 | Sử dụng tiếng Hàn ở mức độ chuyên sâu, phục vụ cho việc nghiên cứu hoặc công việc chuyên ngành. |
| Cao cấp 2 | Hiểu và trao đổi về các chủ đề phức tạp như chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa. |

4. Chương trình Đại học tại trường Đại học Kyungil
4.1 Chuyên ngành và Học phí
Phí đăng ký: 50,000 KRW
| Khối ngành | Khoa | Chuyên ngành | Giá học tham khảo |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật kiến trúc | Kỹ thuật kiến trúc | 4,250,000 KRW |
| Kiến trúc | Kiến trúc | ||
| Kỹ thuật cơ khí | Kỹ thuật cơ khí Kỹ thuật sản xuất | ||
| An ninh mạng | An ninh mạng | ||
| Phòng cháy chữa cháy | Hệ thống chữa cháy Hành chính cứu hỏa Cứu hộ cứu nạn | ||
| Năng lượng nguyên tử | Năng lượng nguyên tử | ||
| Kỹ thuật điện | Kỹ thuật điện | ||
| Kỹ thuật điện tử | Công nghệ thông tin | ||
| Kỹ thuật đường sắt | Quản lý đường sắt Vận hành đường sắt Hệ thống đường sắt | ||
| Kỹ thuật xây dựng dân dụng | Kỹ thuật cấu trúc Kỹ thuật tài nguyên nước Kỹ thuật xây dựng Kỹ thuật đất đai | ||
| Kỹ thuật hóa học | Kỹ thuật năng lượng Kỹ thuật hóa học | ||
| Thiết bị xử lý chất bán dẫn | Thiết bị xử lý chất bán dẫn | ||
| Kỹ thuật cơ điện tử | Kỹ thuật cơ điện tử | ||
| Xã hội & Nhân văn | Kinh doanh | Chiến lược kinh doanh Kỹ thuật kinh doanh Marketing | 3,190,000 KRW |
| Cảnh sát | Cảnh sát Tội phạm học | ||
| Giáo dục | Tư vấn giáo dục Giáo dục học Hành chính giáo dục Giáo dục | ||
| Trí tuệ Bất động sản | Bất động sản Trí tuệ học | ||
| Phúc lợi xã hội | Lâm sàng phúc lợi xã hội Chính sách phúc lợi xã hội Hành chính phúc lợi xã hội | ||
| Tâm lý học | Tâm lý học Tâm lý học lâm sàng | ||
| Khoa học – Tự nhiên | Điều dưỡng | Điều dưỡng | 3,745,000 KRW |
| Cứu hộ khẩn cấp | Cứu hộ khẩn cấp | ||
| Nghệ thuật – Thể thao | Thiết kế | Thiết kế công nghiệp Thiết kế thị giác Truyện tranh Phim hoạt hình | 4,587,000 KRW |
| Thẩm mỹ | Thiết kế làm đẹp Chăm sóc sắc đẹp | ||
| Nhiếp ảnh & Video | Nhiếp ảnh Quay phim | ||
| Thể thao | Quản lý thể thao Y học phục hồi chức năng thể thao Huấn luyện viên thể thao Chăm sóc sức khỏe thể thao |

4.2 Học bổng
| Nhóm đối tượng | Tiêu chí | Mức hỗ trợ |
| Sinh viên năm nhất | Hoàn thành TOPIK 5 hoặc 6 trước kỳ học thứ 2 năm 3 | 500.000 KRW |
| Đạt TOPIK 4 trong vòng 2 kỳ học đầu tiên | 1.000.000 KRW | |
| Đạt TOPIK 4 trong vòng 4 kỳ học đầu tiên | 500.000 KRW | |
| Sinh viên quốc tế có thành tích tốt | Đạt đủ số tín chỉ và có điểm trung bình từ 4.3 trở lên | Miễn 100% học phí |
| Đạt đủ số tín chỉ và có điểm trung bình từ 4.0 trở lên | Giảm 70% học phí | |
| Đạt đủ số tín chỉ và có điểm trung bình từ 3.5 trở lên | Giảm 50% học phí | |
| Đạt đủ số tín chỉ và có điểm trung bình từ 2.5 trở lên | Giảm 30% học phí |

5. Chương trình Cao học tại trường Đại học Kyungil
5.1 Chuyên ngành & học phí
Phí tuyển sinh trường Đại học Kyungil:
- Thạc sĩ: 80,000 KRW
- Tiến sĩ: 100,000 KRW
| Khối | Khoa | Chuyên ngành | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật kiến trúc | – Kỹ thuật kiến trúc | x | x |
| Kiến trúc | – Kiến trúc | x | x | |
| Kỹ thuật cơ khí | – Kỹ thuật cơ khí – Kỹ thuật sản xuất | x | x | |
| An ninh mạng | – An ninh mạng | x | x | |
| Phòng cháy chữa cháy | – Hệ thống chữa cháy – Hành chính cứu hỏa – Cứu hộ cứu nạn | x | x | |
| Năng lượng nguyên tử | – Năng lượng nguyên tử | x | ||
| Kỹ thuật điện | – Kỹ thuật điện | x | x | |
| Kỹ thuật điện tử | – Công nghệ thông tin | x | x | |
| Kỹ thuật đường sắt | – Quản lý đường sắt – Vận hành đường sắt – Hệ thống đường sắt | x | x | |
| Kỹ thuật xây dựng dân dụng | – Kỹ thuật cấu trúc – Kỹ thuật tài nguyên nước – Kỹ thuật xây dựng – Kỹ thuật đất đai | x | x | |
| Kỹ thuật hóa học | – Kỹ thuật năng lượng – Kỹ thuật hóa học | x | x | |
| Thiết bị xử lý chất bán dẫn | – Thiết bị xử lý chất bán dẫn | x | ||
| Kỹ thuật cơ điện tử | – Kỹ thuật cơ điện tử | x | ||
| Xã hội – Nhân văn | Kinh doanh | – Chiến lược kinh doanh – Kỹ thuật kinh doanh – Marketing | x | x |
| Cảnh sát | – Cảnh sát – Tội phạm học | x | x | |
| Giáo dục | – Tư vấn giáo dục – Giáo dục học – Hành chính giáo dục – Giáo dục | x | x | |
| Trí tuệ Bất động sản | – Bất động sản – Trí tuệ học | x | x | |
| Phúc lợi xã hội | – Lâm sàng phúc lợi xã hội – Chính sách phúc lợi xã hội – Hành chính phúc lợi xã hội | x | x | |
| Tâm lý học | – Tâm lý học – Tâm lý học lâm sàng | x | x | |
| Khoa học tự nhiên | Điều dưỡng | – Điều dưỡng | x | x |
| Cứu hộ khẩn cấp | – Cứu hộ khẩn cấp | x | x | |
| Nghệ thuật – Thể thao | Thiết kế | – Thiết kế công nghiệp – Thiết kế thị giác – Truyện tranh – Phim hoạt hình | x | x |
| Thẩm mỹ | – Thiết kế làm đẹp – Chăm sóc sắc đẹp | x | x | |
| Nhiếp ảnh và Video | – Nhiếp ảnh – Quay phim | x | x | |
| Thể thao | – Quản lý thể thao – Y học phục hồi chức năng thể thao – Huấn luyện viên thể thao – Chăm sóc sức khỏe thể thao | x | x |

5.2 Học bổng cho chương trình cao học
| Đối tượng | Học bổng |
| SV tốt nghiệp Đại học Kyungil | Miễn phí nhập học |
| Đạt TOPIK 4 trở lên | 50% học phí 1 học kỳ |
| Đạt TOPIK 6 | 100% học phí 1 học kỳ |
6. Ký túc xá tại trường Đại học Kyungil
| Tiêu chí | Chi tiết |
| Sức chứa | Khoảng 1.300 – 1.512 sinh viên |
| Loại phòng | Phòng 1 người, 2 người, 3 người |
| Trang bị cơ bản | Giường, bàn học, tủ quần áo, điều hòa/máy làm mát, phòng tắm, toilet chung hoặc riêng, phòng giặt chung |
| Chi phí | – Phòng 1 người: ~3,600,000 KRW/năm – Phòng 2 người: ~1,800,000 KRW/năm – Phòng 3 người: ~1,500,000 KRW/năm |
| Ưu tiên | Sinh viên quốc tế, sinh viên từ ngoài khu vực Daegu, sinh viên có hoàn cảnh đặc biệt |
| Lưu ý | Phí trên chưa bao gồm ăn uống, điện, nước, Internet nếu không nằm trong gói |

Kyungil University là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên quốc tế muốn học tập trong môi trường hiện đại, năng động và gắn kết thực hành với nghiên cứu. Với chương trình đào tạo đa dạng, cơ sở vật chất tiện nghi và hỗ trợ sinh viên quốc tế tận tâm, Kyungil giúp bạn phát triển toàn diện cả về học thuật lẫn kỹ năng nghề nghiệp. Tanika có thể hỗ trợ bạn cung cấp thông tin chi tiết về trường và hướng dẫn làm hồ sơ du học, giúp hành trình du học Hàn Quốc trở nên thuận lợi hơn. Nếu học viên hoặc phụ huynh có nhu cầu hãy liên hệ cho Tanika theo thông tin dưới đây.
TANIKA CHUYÊN ĐÀO TẠO 5 NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC
Ngoại Ngữ: Hàn – Nhật – Trung – Anh – Đức và Du Học: Hàn, Nhật, Đức, Đài
Hotline/Zalo: 093 4499 345 – 098 5154 679
Email:tanika.edu.vn@gmail.com
FB/TikTok/YouTube: Ngoại Ngữ và Du Học Tanika















