Last Updated on 17/08/2025 by digital.tanika@gmail.com
Trường ngôn ngữ Nhật Bản Fukuoka YMCA nằm tại trung tâm Fukuoka, nổi tiếng với chương trình đào tạo tiếng Nhật chất lượng, chú trọng kỹ năng giao tiếp và trải nghiệm văn hóa. Với cơ sở vật chất hiện đại, môi trường học thân thiện và đội ngũ giảng viên tận tâm, đây là lựa chọn lý tưởng cho du học sinh muốn nhanh chóng hòa nhập và phát triển tại Nhật Bản.
1. Thông tin chung về trường ngôn ngữ Nhật Bản FUKUOKA YMCA
- Năm thành lập: 1982
- Tên tiếng Việt: Trường ngôn ngữ Nhật Bản Fukuoka YMCA
- Tên tiếng Nhật: 福岡YMCA日本語学校
- Tên tiếng Anh: Fukuoka YMCA Japanese School
- Địa chỉ: 2F Tenjin Asahi Bldg, 3-4-7 Tenjin, Chuo-ku, Fukuoka 810-0001
- Ga gần nhất: Ga Tenjin (400m)
- Kỳ tuyển sinh: Tháng 4 và tháng 10
- Chi phí năm đầu: 814,000 yên (Học phí tăng từ kỳ 10/2021)

2. Tổng quan về trường ngôn ngữ Nhật Bản FUKUOKA YMCA
2.1 Lịch sử phát triển
Trường ngôn ngữ Nhật Bản Fukuoka YMCA là một ngôi trường uy tín với hơn 30 năm kinh nghiệm trong việc giáo dục tiếng Nhật cho người nước ngoài kể từ năm 1982. Trường đã giúp nhiều học viên học tiếng Nhật để thi vào các trường cao đẳng, đại học hoặc đi làm. Sau khi tốt nghiệp, học viên thường rất thành công trong công việc tại quê hương hoặc ngay tại Nhật Bản. Nếu bạn không quá coi trọng việc sống tại thủ đô Tokyo sầm uất, Fukuoka YMCA và thành phố Fukuoka sẽ là một điểm đến tuyệt vời.
2.2 Chuyên ngành đào tạo tiếng tại ngôn ngữ Nhật Bản FUKUOKA YMCA
Fukuoka YMCA cung cấp các chương trình đào tạo tiếng Nhật đa dạng, phù hợp với mọi đối tượng từ sơ cấp trở lên:
- Tiếng Nhật Thông Thường: Học viên học tiếng Nhật để sử dụng trong các tình huống thực tế như trong đời sống hàng ngày, công việc. Lớp học được xếp theo trình độ tiếng Nhật từ sơ cấp đến cao cấp, học tập trung mỗi ngày 4 tiết.
- Thời gian nhập học: Tháng 4 (chương trình 2 năm) và tháng 10 (chương trình 1,5 năm).
- Tiếng Nhật Học Lên Đại học, Cao đẳng: Học viên học tiếng Nhật và luyện thi để học tiếp lên các trường nghề và đại học ở Nhật.
- Thời gian nhập học: Tháng 4 (chương trình 2 năm) và tháng 10 (chương trình 1,5 năm).

2.3 Cơ sở vật chất và trang thiết bị ở trường
- Phòng học: Các phòng học được trang bị đầy đủ các thiết bị giảng dạy cần thiết. Trường nằm trong một tòa nhà hiện đại, có không gian học tập tiện nghi, sáng sủa.
- Thư viện và không gian chung: Khu vực sảnh và thư viện ở tầng 2 được thiết kế để sinh viên có thể tự học, nghiên cứu và giao lưu với nhau.
- Vị trí thuận lợi: Trường có hai cơ sở đều tọa lạc tại thành phố Fukuoka, một trong những thành phố sôi động nhưng có chi phí sinh hoạt thấp. Cả hai cơ sở đều nằm gần ga tàu, giúp việc đi lại của sinh viên rất thuận tiện.
- Ký túc xá: Fukuoka YMCA không có ký túc xá riêng mà sử dụng hệ thống ký túc xá liên kết. Trường sẽ hỗ trợ giới thiệu các lựa chọn chỗ ở phù hợp cho sinh viên, đảm bảo các tiện nghi cơ bản.
2.4 Đặc điểm nổi bật của trường ngôn ngữ Nhật Bản FUKUOKA YMCA
Fukuoka YMCA là một ngôi trường đa văn hóa, quy tụ du học sinh từ nhiều quốc gia, đặc biệt là châu Á và Việt Nam. Học viên tại đây được giao lưu và học hỏi từ các bạn bè thuộc nhiều nền văn hóa khác nhau, góp phần gia tăng hiệu suất học tập và phát triển mô hình đào tạo đa quốc gia.

3. Điều kiện du học trường ngôn ngữ Nhật Bản FUKUOKA YMCA
Học bạ: Điểm trung bình > 6.5, dành cho học sinh có dự định đi làm sau khi tốt nghiệp.
Điều kiện khác:
- Không có tiền sử lưu trú bất hợp pháp tại Nhật Bản.
- Đã hoàn thành ít nhất 150 giờ học tiếng Nhật ở nước sở tại và có giấy chứng nhận học tập Nhật ngữ.
- Có visa du học sinh tại Nhật.
Yêu cầu ngoại ngữ: Chứng chỉ năng lực Nhật ngữ JLPT N5 trở lên hoặc chứng chỉ J-TEST cấp độ F trở lên hoặc chứng chỉ NAT-TEST 5Q trở lên.
4. Học phí trường ngôn ngữ Nhật Bản FUKUOKA YMCA
| Chi phí | Năm 1 | Năm tiếp theo (Nhập học tháng 4) | Năm tiếp theo (Nhập học tháng 10) |
| Tuyển sinh | 20,000 | 0 | 0 |
| Nhập học | 80,000 | 0 | 0 |
| Học phí | 600,000 | 600,000 | 300,000 |
| Chi phí khác | 70,000 | 70,000 | 35,000 |
| Tổng cộng | 770,000 | 670,000 | 355,000 |

5. Học bổng tại trường ngôn ngữ Nhật Bản FUKUOKA YMCA
| Tên học bổng | Giá trị | Ghi chú |
| Học bổng miễn giảm học phí | 50.000 – 80.000 Yên | Dành cho học viên mới nhập học có chứng chỉ tiếng Nhật JLPT N1 hoặc N2. |
| Học bổng khuyến khích du học sinh | 50.000 – 70.000 Yên | Xét duyệt dựa trên thành tích học tập, sự tham gia và thái độ học tập sau 6 tháng nhập học. |
| Học bổng của Hiệp hội ủng hộ YMCA Fukuoka | 60.000 Yên | Dành cho sinh viên được nhà trường tiến cử. |
| Học bổng khuyến học JASSO | 48.000 Yên/tháng | Dành cho sinh viên có thành tích xuất sắc, được nhà trường tiến cử lên Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản. |

6. Ký túc xá trường ngôn ngữ Nhật Bản FUKUOKA YMCA
| Khoản mục | Mức chi phí (JPY) | Ghi chú |
| Giá thuê hàng tháng | 30.000 – 50.000 | Tùy thuộc vào loại phòng và vị trí. |
| Chi phí ban đầu | Tương đương 2 – 3 tháng tiền thuê | Bao gồm tiền thuê, tiền cọc và phí giới thiệu (nếu có). |
| Tiền cọc | Thường bằng 1 tháng tiền thuê | Sẽ được hoàn lại khi bạn chuyển đi, nếu phòng không bị hư hại. |

7. Du học trường ngôn ngữ Nhật Bản FUKUOKA YMCA – Ngoại ngữ và Du học Tanika
Khi lựa chọn Ngoại ngữ và Du học Tanika, bạn sẽ nhận được sự đồng hành toàn diện trên hành trình du học tại Trường Ngôn ngữ Nhật Bản Fukuoka YMCA. Quy trình phức tạp từ khâu tư vấn, hoàn thiện hồ sơ đến các thủ tục nhập học sẽ được Tanika xử lý hiệu quả. Điều này không chỉ giúp bạn giảm bớt gánh nặng lo toan mà còn đảm bảo hồ sơ của bạn được chuẩn bị chính xác, tăng khả năng thành công trong việc xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE). Nhờ đó, bạn có thể hoàn toàn tập trung vào việc học tiếng Nhật và các kỹ năng cần thiết, sẵn sàng cho một khởi đầu tốt đẹp tại thành phố Fukuoka.
Thông tin liên hệ
Ngoại Ngữ và Du Học Tanika
CS1: 178 Trương Tấn Bửu, phường Long Hương, TP. Hồ Chí Minh
CS2: 31A Ngô Quyền, xã Ngãi Giao, TP. Hồ Chí Minh
Email: tanika.edu.vn@gmail.com
Điện thoại: 093 4499 345 – 098 5154 679
Facebook: Ngoại Ngữ và Du Học Tanika
Youtube: Ngoại Ngữ và Du Học Tanika















