Đại học Quốc gia Seoul (SNU) là một trong những trường đại học danh tiếng nhất tại Hàn Quốc và được xem là biểu tượng của nền giáo dục bậc cao của quốc gia này. Cùng TANIKA tìm hiểu về trường SNU nhé.
1. Sơ lược về Đại học Quốc gia Seoul
| –Tên tiếng Anh: Seoul National University
-Tên tiếng Hàn: 서울대학교 -Địa chỉ: số 1 Gwanak – gu, Seoul, Hàn Quốc -Website: snu.ac.kr |
![]() |
1.1. Lịch sử và sứ mệnh
Thành lập: Đại học Quốc gia Seoul được thành lập vào năm 1946 sau khi Hàn Quốc giành độc lập.
Sứ mệnh: SNU cam kết trở thành trung tâm học thuật tiên phong, đào tạo các nhà lãnh đạo toàn cầu và thúc đẩy nghiên cứu đột phá trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, nhân văn.
1.2. Hợp tác quốc tế
Quan hệ đối tác: Trường có mối quan hệ hợp tác với nhiều trường đại học và tổ chức nghiên cứu hàng đầu trên thế giới. Điều này giúp sinh viên và giảng viên của SNU có cơ hội học tập và nghiên cứu tại các quốc gia khác.
Chương trình trao đổi: SNU cũng có nhiều chương trình trao đổi sinh viên, giúp sinh viên có cơ hội trải nghiệm học tập và văn hóa tại các quốc gia khác.
1.3. Cơ sở vật chất và đời sống sinh viên
Cơ sở vật chất: Trường có khuôn viên rộng lớn và hiện đại, với các phòng thí nghiệm, thư viện, và trung tâm thể thao tiên tiến.
Đời sống sinh viên: SNU cung cấp một môi trường học tập và sinh hoạt đa dạng với nhiều câu lạc bộ, tổ chức sinh viên, và các hoạt động ngoại khóa phong phú.

2. Điều kiện nhập học tại ĐH quốc gia Seoul
2.1. Điều kiện nhập học chương trình đào tạo tiếng Hàn
Học vấn: Điểm GPA chương trình phổ thông tối thiểu 7.5
Có tài chính vững chắc
Khả năng ngôn ngữ: không yêu cầu chứng chỉ TOPIK
2.2. Điều kiện nhập học chương trình đào tạo Đại học và Cao học
Học viên đã hoàn thành chương trình phổ thông hoặc đại học với thành tích tốt
Khả năng ngôn ngữ:
- Tiếng Hàn: Tối thiểu chứng chỉ TOPIK 3 hoặc đạt cấp 4 chương trình tiếng Hàn ở Viện ngôn ngữ thuộc cái trường ĐH tại Hàn Quốc
- Tiếng Anh: phải có tối thiểu TOEFL (iBT) 80, IELTS Academic 6.0, hoặc TEPS 551

3. Chương trình tiếng Hàn và phí đào tạo tại ĐHQG Seoul
3.1. Chương trình đào tạo
Cấu trúc chương trình
- Cấp độ: Chương trình được chia thành 6 cấp độ, từ sơ cấp đến cao cấp.
- Thời gian học: Mỗi cấp độ kéo dài khoảng 10 tuần (1 học kỳ).
- Lịch học: Thường từ thứ Hai đến thứ Sáu, trong khoảng 4 giờ mỗi ngày.
- Nội dung học: Gồm các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và văn hóa Hàn Quốc. Các bài học được thiết kế để giúp sinh viên cải thiện khả năng giao tiếp hàng ngày và nắm vững ngữ pháp tiếng Hàn.
Lịch học
- Học kỳ mùa xuân: Tháng 3 đến tháng 5.
- Học kỳ mùa hè: Tháng 6 đến tháng 8.
- Học kỳ mùa thu: Tháng 9 đến tháng 11.
- Học kỳ mùa đông: Tháng 12 đến tháng 2.
3.2. Học phí
Học phí có thể thay đổi tùy theo chương trình và năm học. Dưới đây là mức học phí tham khảo cho chương trình tiếng Hàn tại SNU:
- Học phí cho mỗi học kỳ (10 tuần): Khoảng 1,700,000 KRW (~32.000.000VNĐ).
- Phí đăng ký (không hoàn trả): Khoảng 60,000 KRW (~1.200.000VNĐ).

4. Chương trình đạo tạo Đại học và học phí tại ĐH Seoul
4.1. Chương trình đào tạo bậc Đại học
4.1.1. Các ngành học
SNU cung cấp chương trình đào tạo đại học trong nhiều ngành học, bao gồm:
- Khoa học xã hội và nhân văn: Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc, Lịch sử, Triết học, Tâm lý học, Khoa học chính trị, Kinh tế học, Xã hội học, và các ngành học khác.
- Khoa học tự nhiên: Toán học, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Khoa học trái đất và môi trường.
- Kỹ thuật và công nghệ: Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật điện, Kỹ thuật xây dựng, Kỹ thuật hóa học, Khoa học và kỹ thuật máy tính.
- Nghệ thuật và thiết kế: Mỹ thuật, Âm nhạc, Thiết kế công nghiệp.
- Khoa học sức khỏe: Y học, Điều dưỡng, Dược học.
- Luật: Luật học.
4.1.2. Cấu trúc chương trình
- Thời gian học: Chương trình đại học tại SNU thường kéo dài 4 năm (8 học kỳ).
- Yêu cầu tốt nghiệp: Sinh viên phải hoàn thành đủ số tín chỉ yêu cầu, bao gồm các môn học cơ bản, chuyên ngành và tự chọn.
4.2. Học phí
Học phí tại SNU thay đổi tùy theo ngành học và chương trình đào tạo. Dưới đây là mức học phí tham khảo cho một số ngành học:
- Khoa học xã hội và nhân văn: Khoảng 2,450,000 KRW (~45.000.000VNĐ) mỗi học kỳ.
- Khoa học tự nhiên: Khoảng 2,980,000 KRW (~55.000.000VNĐ) mỗi học kỳ.
- Kỹ thuật và công nghệ: Khoảng 3,987,000 KRW (~74.000.000VNĐ) mỗi học kỳ.
- Nghệ thuật: Khoảng 3,600,000 KRW (~66.000.000VNĐ) mỗi học kỳ.
- Khoa học sức khỏe: Khoảng 3,790,000 KRW (~7.000.000VNĐ) mỗi học kỳ.
- Quản trị kinh doanh: Khoảng 2,700.000 KRW (~50.000.000VNĐ) mỗi học kỳ.
- Luật: Khoảng 2,700.000 KRW (~50.000.000VNĐ) mỗi học kỳ.

5. Học bổng của Đại học Seoul
| Loại | Số lượng | Điều kiện | Nội dung |
| Học bổng KGIS | SV quốc tế có thành tích và hoạt động ngoại khóa xuất sắc | -Miễn 2 năm học phí
-Hỗ trợ 900.000KRW mỗi tháng (~16.900.000VNĐ) -BHYT -Vé máy bay |
|
| Học bổng Glo – Harmony | SV đến từ quốc gia thuộc danh sách DAC nhận vốn ODA ( trong đó có VN) | Dựa vào điều kiện mà học bổng sẽ được quỹ Samsung Dream Scholarship Foundation tài trợ | |
| Học bổng toàn cầu SNU | 160 học viên
|
SV quốc tế theo học theo hệ thạc sĩ tại ĐHQG Seoul | Miễn 1 trong các khoản sau:
-Học phí -Nhà ở -Vé máy bay -Sinh hoạt phí -Phí nghiên cứu -Phí học tiếng Hàn |
| Học bổng sau ĐH cho sinh viên quốc tế ưu tú | 20 sinh viên | SV đến từ các quốc gia Asean; tùy theo học kỳ và điều kiện cụ thể | -Miễn 4 kỳ học phí
-Hỗ trợ 500.000KRW (~9.500.000VNĐ) mỗi tháng |
| Học bổng trường SNU | SV quốc tế | Miễn phí đăng ký và 1 phần học phí |

6. Ký túc xá tại Đại học Quốc gia Seoul
Trường cung cấp ký túc xá cả trong và ngoài khuôn viên trường. Ký túc xá ngoài khuôn viên thường rộng rãi hơn, tuy nhiên chi phí sẽ cao hơn. Sinh viên đóng phí ký túc xá theo chu kỳ 3 tháng một lần và có thể đăng ký lưu trú tối đa 9 tháng.
Ký túc xá tại Đại học Quốc gia Seoul được thiết kế hiện đại và tiện nghi, trang bị đầy đủ các vật dụng thiết yếu như giường, đệm, chăn, tivi, tủ lạnh, internet, nhà vệ sinh riêng, khu nhà ăn, và khu tập thể dục thể thao.
| Loại phòng | Phòng đôi | Phòng đơn | Phòng đôi
(Loại A) |
Phòng đôi
(Loại B) |
Phòng đôi
(Loại C) |
| Địa điểm | Trong trường | Bên ngoài | Bên ngoài | Bên ngoài | Bên ngoài |
| Chi phí | 400.000KRW
(~ 7.600.000VNĐ) |
1.500.000KRW
( ~28.000.000VNĐ) |
600.000KRW
(~11.300.000VNĐ) |
750.000KRW
(~14.000.000VNĐ) |
900.000KRW
(~16.900.000VNĐ) |
| Tiền cọc | · 100.000KRW ( ~ 1.900.000VNĐ)
· Tiền cọc sẽ được nhà trường hoàn trả sau khi khấu trừ chi phí dọn dẹp khi sinh viên rời đi |
||||

Kết luận
Đại học Quốc gia Seoul (SNU) là trường đại học hàng đầu Hàn Quốc, nổi tiếng với chất lượng giáo dục và nghiên cứu xuất sắc. Với sứ mệnh trở thành trung tâm học thuật tiên phong, SNU cam kết đào tạo các nhà lãnh đạo toàn cầu và thúc đẩy các nghiên cứu đột phá trong nhiều lĩnh vực. SNU không chỉ là biểu tượng của tri thức và đổi mới mà còn là môi trường lý tưởng cho sinh viên quốc tế phát triển và thành công.
TANIKA tự tin là nơi uy tín hàng đầu trong lĩnh vực kết nối giữa du học sinh với các trường quốc tế. Vì vậy nếu bạn có thắc mắc hoặc mong muốn trở thành du học sinh thì hãy đừng ngần ngại mà liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn cụ thể nhé.
Thông tin liên hệ:
Website: https://tanika.edu.vn/
Fanpage ngoại ngữ: facebook.com/TrungtamNgoainguTanika
Fanpage Du học: facebook.com/DuhocTanika
Fanpage Du học – Châu Đức: facebook.com/tanika.chauduc
Trụ sở chính: Số 178 Trương Tấn Bửu, P.Kim Dinh, TP.Bà Rịa
Cơ sở 1: 31A Ngô Quyền, TT. Ngãi Giao, H.Châu Đức, Bà Rịa – Vũng Tàu


















